Tấm Inox 440 3.5mm – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Tấm Inox 440 Dày 3.5mm
Tấm Inox 440 3.5mm
Tấm Inox 440 3.5mm là dòng thép không gỉ Martensitic có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền cơ học tốt. Sản phẩm được sản xuất từ mác thép SUS440/AISI 440, thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu có khả năng chịu ma sát, chịu tải và duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.
Với độ dày 3.5mm, tấm Inox 440 có độ cứng chắc cao hơn các dòng inox mỏng, khả năng chịu lực tốt, hạn chế cong vênh và phù hợp với các chi tiết máy, dụng cụ cắt gọt, khuôn mẫu và linh kiện cơ khí chính xác.
Inox 440 nổi bật nhờ hàm lượng Crom khoảng 16 – 18% giúp tăng khả năng chống oxy hóa, kết hợp với hàm lượng Carbon cao giúp vật liệu đạt độ cứng lớn sau xử lý nhiệt. Đây là dòng inox chuyên dụng thay vì sử dụng cho các ứng dụng thông thường như Inox 304 hoặc Inox 430.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn tấm Inox 440 3.5mm với nhiều kích thước, chủng loại và dịch vụ gia công theo yêu cầu.
Tấm Inox 440 3.5mm Là Gì?
Tấm Inox 440 3.5mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, có chiều dày 3.5mm.
Dòng Inox 440 bao gồm:
- Inox 440A: Độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn khá.
- Inox 440B: Cân bằng giữa độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Inox 440C: Có độ cứng cao nhất, thường dùng cho các ứng dụng kỹ thuật cao.
Các tên gọi phổ biến:
- Inox SUS440 3.5mm.
- Inox AISI 440 3.5mm.
- Tấm inox 440 dày 3.5 ly.
- Inox 440 plate 3.5mm.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox 440 3.5mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 440 3.5mm |
| Mác thép | SUS440 / AISI 440 |
| Nhóm inox | Martensitic Stainless Steel |
| Độ dày | 3.5mm |
| Hàm lượng Crom | 16 – 18% |
| Hàm lượng Carbon | 0.6 – 1.2% |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Tính từ | Có |
| Độ cứng | Cao |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
Thành Phần Hóa Học Của Inox 440
Thành phần hóa học cơ bản:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Carbon (C): 0.6 – 1.2%
- Mangan (Mn): ≤1%
- Silic (Si): ≤1%
- Photpho (P): ≤0.04%
- Lưu huỳnh (S): ≤0.03%
Các nguyên tố này giúp Inox 440 có:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng giữ độ ổn định khi làm việc.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tấm Inox 440 3.5mm
1. Độ Cứng Cao, Chịu Lực Tốt
Ưu điểm nổi bật của Inox 440 là độ cứng cao.
Với độ dày 3.5mm, sản phẩm có:
- Khả năng chịu tải tốt.
- Ít bị biến dạng.
- Độ ổn định cao.
- Phù hợp với các chi tiết chịu lực.
Sau xử lý nhiệt, Inox 440 có thể đạt độ cứng rất lớn, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong cơ khí.
2. Khả Năng Chống Mài Mòn Vượt Trội
Nhờ hàm lượng Carbon cao, tấm Inox 440 3.5mm có khả năng:
- Chịu ma sát tốt.
- Hạn chế hao mòn.
- Duy trì tuổi thọ lâu dài.
Đây là lý do vật liệu thường được dùng cho dao công nghiệp và linh kiện chuyển động.
3. Khả Năng Chống Ăn Mòn Ổn Định
Nhờ hàm lượng Crom cao, Inox 440 có khả năng:
- Chống oxy hóa.
- Hạn chế rỉ sét.
- Duy trì bề mặt trong môi trường thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 440 không cao bằng các dòng inox Austenitic như 304 hoặc 316.
4. Có Tính Nhiễm Từ
Inox 440 thuộc nhóm Martensitic nên có khả năng hút nam châm.
Đặc tính này phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật và giúp nhận biết vật liệu.
5. Khả Năng Gia Công Chính Xác
Tấm Inox 440 3.5mm có thể gia công:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Mài phẳng.
- Đánh bóng.
- Gia công cơ khí chính xác.
Do độ cứng cao, quá trình gia công cần sử dụng thiết bị phù hợp.
Ứng Dụng Của Tấm Inox 440 3.5mm
1. Sản Xuất Dao Công Nghiệp
Đây là ứng dụng phổ biến của Inox 440.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Dao cắt công nghiệp.
- Lưỡi dao máy.
- Dụng cụ cắt.
- Chi tiết cần độ sắc bén cao.
2. Cơ Khí Chính Xác
Ứng dụng:
- Trục máy nhỏ.
- Bạc đỡ.
- Linh kiện chịu ma sát.
- Chi tiết máy đặc biệt.
3. Khuôn Mẫu Công Nghiệp
Tấm Inox 440 3.5mm phù hợp làm:
- Chi tiết khuôn.
- Bộ phận chịu mài mòn.
- Linh kiện yêu cầu độ cứng cao.
4. Thiết Bị Kỹ Thuật
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ chuyên dụng.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Linh kiện cơ khí.
So Sánh Tấm Inox 440 3.5mm Với Inox 304 3.5mm
| Tiêu chí | Inox 440 3.5mm | Inox 304 3.5mm |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Ứng dụng | Dao, khuôn, cơ khí | Thực phẩm, hóa chất |
Quy Cách Cung Cấp Tấm Inox 440 3.5mm
Vatlieutitan.org cung cấp:
- Tấm Inox 440 3.5mm.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Dịch vụ:
- Cắt CNC.
- Cắt laser.
- Mài bề mặt.
- Đánh bóng.
- Gia công chính xác.
Báo Giá Tấm Inox 440 3.5mm
Giá tấm Inox 440 3.5mm phụ thuộc vào:
- Chủng loại 440A, 440B hoặc 440C.
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ vật liệu.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Do Inox 440 là dòng inox kỹ thuật cao nên giá thành có thể cao hơn các loại inox thông dụng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước tấm.
- Mác inox cần sử dụng.
- Số lượng mua.
Vì Sao Nên Mua Tấm Inox 440 3.5mm Tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org vì:
- Cung cấp inox đúng chủng loại.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Hỗ trợ cắt gia công theo yêu cầu.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Inox 440 3.5mm
Tấm Inox 440 3.5mm có cứng không?
Có. Đây là dòng inox nổi tiếng với độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt.
Inox 440 3.5mm có bị nam châm hút không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm Martensitic nên có tính nhiễm từ.
Tấm Inox 440 3.5mm có chống gỉ không?
Có. Sản phẩm chống oxy hóa tốt nhưng không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
Kết Luận
Tấm Inox 440 3.5mm là vật liệu inox kỹ thuật cao với ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học. Sản phẩm phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, sản xuất dao công nghiệp, khuôn mẫu và các thiết bị yêu cầu khả năng làm việc bền bỉ.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm Inox 440 3.5mm chất lượng cao, vatlieutitan.org cung cấp đa dạng quy cách, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
