Tấm Inox 430 2.5mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Tấm Inox 430 2.5mm là gì?
Tấm Inox 430 2.5mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc dòng inox Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS 430 với độ dày 2.5mm. Đây là loại vật liệu inox được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ sở hữu ưu điểm về độ bền, khả năng chống oxy hóa, tính thẩm mỹ cao và giá thành hợp lý.
So với các loại inox 430 có độ dày nhỏ như 0.35mm, 0.6mm hay 0.9mm, tấm inox 430 dày 2.5mm có độ cứng chắc hơn, khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.
Inox 430 là dòng inox có thành phần Crom (Cr) cao nhưng hàm lượng Niken thấp, giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ trong các môi trường thông thường.
Các dạng bề mặt phổ biến của Tấm Inox 430 2.5mm gồm:
- Inox 430 2.5mm bề mặt 2B: bề mặt mờ, phù hợp cho gia công công nghiệp.
- Inox 430 2.5mm BA: bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ.
- Inox 430 2.5mm HL: bề mặt xước hairline cao cấp.
- Inox 430 2.5mm No.4: bề mặt xước mịn, dễ vệ sinh.
Nhờ sự đa dạng về quy cách và khả năng ứng dụng linh hoạt, sản phẩm được sử dụng trong ngành cơ khí, sản xuất thiết bị, trang trí nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 430 2.5mm
1. Độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt
Với độ dày 2.5mm, tấm inox 430 có độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội hơn so với các loại inox tấm mỏng.
Sản phẩm có khả năng:
- Chịu va đập tốt
- Hạn chế cong vênh
- Duy trì hình dạng ổn định
- Phù hợp cho các kết cấu cần độ chắc chắn
Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần độ bền cao nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ của inox.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Tấm Inox 430 2.5mm có khả năng chống oxy hóa nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hóa học.
Crom tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, giúp:
- Hạn chế quá trình ăn mòn
- Giảm tình trạng han gỉ
- Duy trì bề mặt sáng đẹp
Trong điều kiện sử dụng thông thường như nhà ở, nhà xưởng, khu vực khô ráo, inox 430 có độ bền sử dụng lâu dài.
Tuy nhiên, so với inox 304, inox 430 không phù hợp với môi trường có hóa chất mạnh hoặc môi trường biển do khả năng chống ăn mòn thấp hơn.
3. Có tính nhiễm từ cao
Một đặc điểm nổi bật của inox 430 là khả năng hút nam châm.
Nguyên nhân là do inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với cấu trúc vật liệu đặc biệt.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị nhà bếp dùng bếp từ
- Linh kiện điện gia dụng
- Thiết bị công nghiệp nhẹ
- Các sản phẩm cần tính từ
4. Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh
Tấm Inox 430 2.5mm có bề mặt sáng, sạch và hiện đại.
Ưu điểm:
- Dễ lau chùi
- Ít bám bụi
- Không bong tróc
- Giữ vẻ ngoài lâu dài
Các loại bề mặt BA và HL thường được lựa chọn cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nội thất, trang trí kiến trúc.
5. Giá thành kinh tế
So với inox 304 hoặc inox 316 cùng độ dày, Tấm Inox 430 2.5mm có mức giá thấp hơn do thành phần Niken thấp.
Đây là ưu điểm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vật tư nhưng vẫn đảm bảo:
- Độ bền
- Khả năng gia công
- Tính thẩm mỹ
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 2.5mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 2.5mm |
| Mác thép | SUS 430 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Độ dày | 2.5mm |
| Loại inox | Ferritic Stainless Steel |
| Tỷ trọng | 7.7 g/cm³ |
| Tính chất từ | Có |
| Bề mặt | 2B, BA, HL, No.4 |
| Chiều rộng phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài phổ biến | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 430
Inox 430 được cấu tạo chủ yếu từ:
- Sắt (Fe): thành phần chính
- Crom (Cr): khoảng 16 – 18%
- Carbon (C): hàm lượng thấp
- Silic (Si)
- Mangan (Mn)
- Photpho (P)
- Lưu huỳnh (S)
Trong đó, Crom đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp bảo vệ giúp inox có khả năng chống oxy hóa.
So sánh Tấm Inox 430 2.5mm với Inox 304 2.5mm
| Tiêu chí | Inox 430 2.5mm | Inox 304 2.5mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao |
| Tính từ | Có | Không |
| Khả năng chống gỉ | Khá tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế | Cao hơn |
| Độ bền | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | Gia dụng, cơ khí, nội thất | Thực phẩm, hóa chất, ngoài trời |
Việc lựa chọn giữa inox 430 và inox 304 phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Nếu cần vật liệu có chi phí hợp lý, sử dụng trong môi trường thông thường thì inox 430 2.5mm là lựa chọn phù hợp.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 2.5mm
1. Gia công cơ khí chế tạo
Độ dày 2.5mm giúp inox 430 được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực cơ khí:
- Làm vỏ máy
- Chi tiết máy
- Tấm bảo vệ thiết bị
- Linh kiện cơ khí
- Khung kết cấu nhẹ
Khả năng gia công tốt giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
2. Sản xuất thiết bị nhà bếp
Inox 430 được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất đồ gia dụng:
- Bếp gas
- Bếp từ
- Máy hút mùi
- Chậu rửa
- Khay inox
- Thiết bị nhà hàng
Khả năng chịu nhiệt và dễ vệ sinh giúp inox 430 trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành này.
3. Trang trí nội thất
Tấm Inox 430 2.5mm bề mặt đẹp được dùng để:
- Ốp tường
- Ốp cột
- Trang trí thang máy
- Làm bảng hiệu
- Vách ngăn inox
Đặc biệt, bề mặt HL tạo cảm giác sang trọng và hiện đại cho không gian.
4. Sản xuất thiết bị công nghiệp
Sản phẩm còn được sử dụng trong:
- Máy móc công nghiệp nhẹ
- Thiết bị sản xuất
- Tủ điện
- Vỏ thiết bị
Cách tính trọng lượng Tấm Inox 430 2.5mm
Công thức:
Trọng lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.7
Ví dụ:
Một tấm inox 430 có kích thước:
- Dài: 2m
- Rộng: 1m
- Dày: 2.5mm
Trọng lượng:
= 2 × 1 × 2.5 × 7.7
= 38.5 kg/tấm
Việc tính trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán:
- Chi phí vật liệu
- Chi phí vận chuyển
- Khối lượng thi công
Báo giá Tấm Inox 430 2.5mm
Giá Tấm Inox 430 2.5mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm
- Bề mặt hoàn thiện
- Xuất xứ
- Số lượng mua
- Yêu cầu gia công
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
Xuất xứ
Các dòng inox nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc thường có chất lượng ổn định và giá cao hơn.
Bề mặt
Bề mặt BA, HL có giá cao hơn do trải qua quá trình xử lý tăng độ bóng và tính thẩm mỹ.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách tấm
- Số lượng cần mua
- Yêu cầu cắt
- Mục đích sử dụng
Mua Tấm Inox 430 2.5mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp các sản phẩm inox tấm chất lượng cao phục vụ nhiều ngành:
- Xây dựng
- Cơ khí chế tạo
- Gia công công nghiệp
- Nội thất
- Sản xuất thiết bị
Khi mua Tấm Inox 430 2.5mm tại vatlieutitan.org, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp inox đúng tiêu chuẩn SUS 430
- Đa dạng kích thước
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu
- Giá thành cạnh tranh
- Giao hàng nhanh chóng
Kết luận
Tấm Inox 430 2.5mm là dòng vật liệu inox có độ dày trung bình, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống oxy hóa, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế.
Nhờ đặc tính dễ gia công, có từ tính, bề mặt đẹp và giá thành hợp lý, inox 430 2.5mm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, gia dụng, nội thất và sản xuất công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 2.5mm chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá nhanh nhất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
