Tấm Inox 430 0.9mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

Tấm Inox 430 0.9mm là gì?

Tấm Inox 430 0.9mm là dòng thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS 430 với độ dày 0.9mm. Đây là loại vật liệu inox phổ biến nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, độ bền ổn định và mức giá thành hợp lý hơn so với các dòng inox cao cấp như Inox 304, Inox 316.

Với độ dày 0.9mm, sản phẩm có độ cứng cáp cao hơn các loại inox tấm mỏng như 0.3mm, 0.5mm, 0.6mm, nhưng vẫn giữ được ưu điểm dễ gia công, trọng lượng nhẹ và phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Tấm Inox 430 0.9mm thường được sản xuất theo nhiều dạng bề mặt nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng:

  • Tấm Inox 430 0.9mm bề mặt 2B: bề mặt mờ nhẹ, phổ biến trong công nghiệp.
  • Tấm Inox 430 0.9mm BA: bề mặt bóng sáng, có tính thẩm mỹ cao.
  • Tấm Inox 430 0.9mm HL: bề mặt xước hairline sang trọng.
  • Tấm Inox 430 0.9mm No.4: bề mặt xước mịn, dễ vệ sinh.

Nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý, inox 430 0.9mm được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, sản xuất thiết bị gia dụng, nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp nhẹ.

Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.9mm

1. Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt

Một trong những ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.9mm là khả năng chống oxy hóa nhờ thành phần Crom (Cr) cao trong cấu tạo.

Lớp màng oxit Crom hình thành trên bề mặt inox giúp bảo vệ vật liệu trước các tác động từ môi trường, hạn chế:

  • Hiện tượng han gỉ
  • Quá trình oxy hóa
  • Sự xuống cấp bề mặt

So với thép carbon thông thường, inox 430 có tuổi thọ sử dụng cao hơn và giữ được vẻ ngoài sạch đẹp trong thời gian dài.

Tuy nhiên, do có hàm lượng Niken thấp nên khả năng chống ăn mòn của inox 430 không bằng inox 304. Sản phẩm phù hợp hơn với môi trường:

  • Trong nhà
  • Ít tiếp xúc hóa chất
  • Độ ẩm vừa phải

2. Khả năng nhiễm từ tốt

Một đặc điểm riêng biệt của Inox 430 là khả năng hút nam châm.

Nguyên nhân là do inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có cấu trúc tinh thể giúp vật liệu có tính từ.

Ưu điểm này giúp tấm inox 430 0.9mm được sử dụng trong các sản phẩm:

  • Thiết bị nhà bếp dùng bếp từ
  • Dụng cụ gia dụng
  • Linh kiện điện tử
  • Vỏ thiết bị

Đây cũng là điểm giúp phân biệt inox 430 với inox 304 trên thị trường.

3. Độ dày 0.9mm chắc chắn, dễ gia công

So với các loại inox mỏng hơn, Tấm Inox 430 0.9mm có khả năng chịu lực tốt hơn, hạn chế tình trạng biến dạng khi sử dụng.

Độ dày này phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu:

  • Độ cứng vừa phải
  • Khả năng giữ form tốt
  • Dễ tạo hình
  • Không quá nặng

Các phương pháp gia công phổ biến:

  • Cắt laser CNC
  • Chấn gấp
  • Uốn định hình
  • Dập khuôn
  • Hàn inox

4. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

Tấm inox 430 0.9mm có ưu điểm nổi bật về tính thẩm mỹ.

Bề mặt inox:

  • Sáng bóng
  • Ít bám bụi
  • Không bị bong tróc lớp phủ
  • Dễ lau chùi

Đặc biệt, các dòng inox 430 BA hoặc HL thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu cao về ngoại quan như:

  • Trang trí nội thất
  • Thiết bị nhà hàng
  • Thiết bị gia dụng cao cấp

Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.9mm

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Tấm Inox 430 0.9mm
Mác thép SUS 430
Tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4304
Độ dày 0.9mm
Nhóm inox Ferritic
Tỷ trọng 7.7 g/cm³
Tính chất Có từ tính
Bề mặt 2B, BA, HL, No.4
Chiều rộng 1000mm, 1219mm, 1500mm
Chiều dài 2000mm, 2438mm, 3000mm
Xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

Thành phần hóa học của Inox 430

Tấm Inox 430 được cấu tạo từ các nguyên tố chính:

  • Crom (Cr): khoảng 16 – 18%
  • Sắt (Fe): thành phần chính
  • Carbon (C): hàm lượng thấp
  • Silic (Si)
  • Mangan (Mn)
  • Photpho (P)
  • Lưu huỳnh (S)

Trong đó Crom đóng vai trò quan trọng giúp inox 430 có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền bề mặt.

So sánh Tấm Inox 430 0.9mm và Inox 304 0.9mm

Tiêu chí Inox 430 0.9mm Inox 304 0.9mm
Nhóm vật liệu Ferritic Austenitic
Thành phần Niken Thấp Cao
Tính từ Không
Chống ăn mòn Khá tốt Rất tốt
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Gia công Dễ Dễ
Ứng dụng Gia dụng, nội thất Công nghiệp, thực phẩm

Nếu nhu cầu sử dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao, lựa chọn Tấm Inox 430 0.9mm sẽ giúp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.

Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.9mm

1. Sản xuất thiết bị nhà bếp

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox 430.

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Mặt bếp gas
  • Bếp từ
  • Máy hút mùi
  • Khay inox
  • Dụng cụ nhà bếp
  • Vỏ thiết bị nấu ăn

Nhờ khả năng chịu nhiệt và dễ vệ sinh, inox 430 được nhiều nhà sản xuất lựa chọn.

2. Gia công nội thất và trang trí

Với bề mặt sáng đẹp, tấm inox 430 0.9mm được dùng trong:

  • Ốp tường
  • Ốp cột
  • Trang trí cửa
  • Làm bảng hiệu
  • Trang trí thang máy
  • Vách ngăn inox

Các loại bề mặt HL và BA giúp sản phẩm có vẻ ngoài hiện đại, phù hợp với các công trình dân dụng và thương mại.

3. Ngành cơ khí chế tạo

Trong lĩnh vực cơ khí, inox 430 0.9mm được dùng để:

  • Làm vỏ máy
  • Gia công linh kiện
  • Tấm bảo vệ thiết bị
  • Chi tiết máy
  • Khung sản phẩm

Độ dày 0.9mm giúp sản phẩm có độ ổn định tốt hơn khi gia công.

4. Sản xuất thiết bị điện gia dụng

Một số thiết bị sử dụng inox 430 làm lớp vỏ hoặc chi tiết trang trí:

  • Tủ lạnh
  • Máy giặt
  • Lò nướng
  • Máy rửa chén
  • Thiết bị nhà bếp

Cách tính trọng lượng Tấm Inox 430 0.9mm

Công thức:

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.7

Ví dụ:

Một tấm inox 430 kích thước:

  • Dài: 2m
  • Rộng: 1m
  • Dày: 0.9mm

Khối lượng:

= 2 × 1 × 0.9 × 7.7

= 13.86 kg/tấm

Việc tính trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán số lượng vật liệu, chi phí mua hàng và vận chuyển.

Báo giá Tấm Inox 430 0.9mm

Giá Tấm Inox 430 0.9mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Kích thước tấm
  • Bề mặt inox
  • Xuất xứ sản phẩm
  • Số lượng đặt mua
  • Yêu cầu gia công

Các sản phẩm bề mặt BA, HL thường có giá cao hơn do trải qua quá trình xử lý bề mặt để tăng tính thẩm mỹ.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Quy cách tấm
  • Số lượng cần mua
  • Mục đích sử dụng
  • Yêu cầu cắt theo kích thước

Mua Tấm Inox 430 0.9mm chất lượng tại Vật Liệu Titan

Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm inox tấm phục vụ nhiều ngành nghề như:

  • Xây dựng
  • Cơ khí
  • Gia công chế tạo
  • Nội thất
  • Sản xuất công nghiệp

Khi lựa chọn Tấm Inox 430 0.9mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn
  • Nguồn hàng ổn định
  • Đa dạng kích thước
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu
  • Giá thành cạnh tranh
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp

Kết luận

Tấm Inox 430 0.9mm là dòng vật liệu inox có sự cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa, tính thẩm mỹ và giá thành.

Với ưu điểm dễ gia công, có từ tính, bề mặt đẹp và ứng dụng đa dạng, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, cơ khí, nội thất và sản xuất công nghiệp.

Nếu bạn đang cần tìm Tấm Inox 430 0.9mm chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo