Tấm Inox 430 0.75mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.75mm là gì?
Tấm Inox 430 0.75mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc dòng inox Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS 430 với độ dày tiêu chuẩn 0.75mm. Đây là loại vật liệu inox phổ biến nhờ sự kết hợp giữa độ bền tốt, khả năng chống oxy hóa, bề mặt sáng đẹp và giá thành hợp lý.
So với các dòng inox mỏng hơn như inox 430 0.3mm, inox 430 0.5mm, tấm inox 430 dày 0.75mm có độ cứng cao hơn, khả năng chịu lực tốt hơn và ít bị biến dạng trong quá trình gia công.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công cơ khí.
- Sản xuất thiết bị nhà bếp.
- Trang trí nội thất.
- Công nghiệp sản xuất.
- Làm vỏ máy móc.
- Gia công linh kiện inox.
Với ưu điểm về chi phí, tấm inox 430 0.75mm là lựa chọn phù hợp cho những công trình và sản phẩm yêu cầu vật liệu inox bền, đẹp nhưng vẫn cần tối ưu ngân sách.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.75mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.75mm |
| Mác inox | SUS 430 / AISI 430 |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, GB |
| Độ dày | 0.75mm |
| Dạng sản phẩm | Tấm inox cán nguội |
| Bề mặt | 2B, BA, HL, No.4, 8K |
| Chiều rộng phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
| Thành phần chính | Crom (Cr), Sắt (Fe) |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan |
Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tấm inox 430 0.75mm với nhiều dạng bề mặt khác nhau để phù hợp với mục đích gia công.
Thành phần hóa học của Inox 430
Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính gồm:
- Crom (Cr): giúp tăng khả năng chống ăn mòn và tạo lớp bảo vệ trên bề mặt.
- Sắt (Fe): thành phần chính tạo nên cấu trúc vật liệu.
- Carbon (C): hàm lượng thấp giúp cải thiện độ cứng.
- Mangan (Mn), Silic (Si): hỗ trợ tính chất cơ học.
Điểm khác biệt của inox 430 so với inox 304 là lượng Niken rất thấp, nhờ đó giúp giảm giá thành sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.75mm
1. Khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt
Nhờ chứa hàm lượng Crom cao, tấm inox 430 0.75mm có khả năng tạo lớp màng bảo vệ chống lại quá trình oxy hóa.
Trong điều kiện sử dụng thông thường, vật liệu có thể duy trì:
- Bề mặt sáng đẹp.
- Khả năng chống gỉ tốt.
- Tuổi thọ lâu dài.
Tuy nhiên, inox 430 không phù hợp với môi trường có độ ăn mòn cao như:
- Khu vực ven biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Môi trường chứa nhiều axit.
Trong các trường hợp này, inox 304 hoặc inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
2. Độ dày 0.75mm giúp tăng độ chắc chắn
So với các loại inox mỏng, tấm inox 430 0.75mm có ưu thế về khả năng chịu lực.
Độ dày này giúp vật liệu:
- Ít bị cong vênh.
- Dễ tạo hình.
- Ổn định khi sử dụng.
- Phù hợp cho các sản phẩm cần độ cứng vừa phải.
Đây là mức độ dày được nhiều xưởng gia công lựa chọn vì vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm vật liệu.
3. Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 430 có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hơn so với nhiều loại thép thông thường.
Ứng dụng phổ biến:
- Thiết bị bếp.
- Linh kiện chịu nhiệt.
- Bộ phận máy móc.
- Thiết bị gia dụng.
Vật liệu vẫn giữ được tính ổn định khi tiếp xúc với nhiệt trong điều kiện phù hợp.
4. Dễ gia công sản xuất
Tấm inox 430 0.75mm có khả năng gia công tốt bằng nhiều phương pháp:
- Cắt laser.
- Chấn gấp.
- Dập khuôn.
- Hàn.
- Đột lỗ.
Nhờ độ dày không quá lớn, sản phẩm dễ dàng tạo hình theo nhiều thiết kế khác nhau.
5. Chi phí đầu tư hợp lý
Một ưu điểm quan trọng của inox 430 là giá thành thấp hơn nhiều dòng inox cao cấp.
So với inox 304:
- Giá thành thấp hơn.
- Nguồn cung phổ biến.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ.
So sánh Tấm Inox 430 0.75mm và Tấm Inox 304 0.75mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.75mm | Inox 304 0.75mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Thành phần | Crom cao, ít Niken | Crom + Niken cao |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chịu môi trường muối | Trung bình | Cao |
| Tính từ | Có hút nam châm | Không hoặc ít hút |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Gia dụng, nội thất | Công nghiệp thực phẩm, hóa chất |
Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường thông thường, inox 430 0.75mm là phương án tiết kiệm và hiệu quả.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.75mm
1. Sản xuất thiết bị nhà bếp
Đây là lĩnh vực sử dụng inox 430 rất phổ biến.
Một số sản phẩm gồm:
- Mặt bếp inox.
- Khay đựng thực phẩm.
- Kệ bếp.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Tấm che bếp.
Nhờ khả năng chịu nhiệt và dễ vệ sinh, inox 430 đáp ứng tốt yêu cầu của ngành gia dụng.
2. Gia công đồ gia dụng
Tấm inox 430 0.75mm được dùng để sản xuất:
- Vỏ thiết bị điện.
- Linh kiện máy giặt.
- Phụ kiện tủ lạnh.
- Các chi tiết trang trí.
Bề mặt inox giúp sản phẩm có vẻ ngoài hiện đại và sang trọng.
3. Trang trí nội thất và xây dựng
Với các loại bề mặt như BA, HL, 8K, sản phẩm được ứng dụng trong:
- Trang trí thang máy.
- Ốp tường inox.
- Làm bảng hiệu.
- Trang trí cửa hàng.
- Nội thất nhà ở.
4. Công nghiệp cơ khí
Trong ngành cơ khí, inox 430 0.75mm được sử dụng để:
- Làm vỏ máy.
- Làm tấm bảo vệ.
- Chế tạo linh kiện.
- Gia công thiết bị công nghiệp nhẹ.
Các loại bề mặt Tấm Inox 430 0.75mm phổ biến
Tấm Inox 430 0.75mm bề mặt 2B
Đây là loại được sử dụng nhiều nhất.
Đặc điểm:
- Bề mặt mờ nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
- Giá thành tốt.
Phù hợp cho gia công công nghiệp.
Tấm Inox 430 0.75mm BA
Bề mặt BA có độ bóng cao, thường dùng trong:
- Đồ gia dụng cao cấp.
- Thiết bị nhà bếp.
- Trang trí nội thất.
Tấm Inox 430 0.75mm HL
Bề mặt xước Hairline tạo vẻ sang trọng.
Ứng dụng:
- Thang máy.
- Cửa inox.
- Trang trí kiến trúc.
Tấm Inox 430 0.75mm gương 8K
Đây là dòng inox có bề mặt phản chiếu cao.
Thường dùng trong:
- Trang trí cao cấp.
- Thiết kế nội thất.
- Quảng cáo.
Cách lựa chọn Tấm Inox 430 0.75mm chất lượng
Khi mua tấm inox 430 0.75mm, khách hàng cần lưu ý:
Kiểm tra đúng độ dày
Cần đảm bảo sản phẩm đúng:
- Độ dày 0.75mm.
- Không bị sai lệch quá lớn.
- Đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Kiểm tra bề mặt inox
Tấm inox chất lượng cần:
- Không bị rỗ.
- Không cong vênh.
- Không có nhiều vết trầy.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ đảm bảo:
- Nguồn gốc rõ ràng.
- Chất lượng ổn định.
- Có hỗ trợ gia công.
- Giá thành cạnh tranh.
Báo giá Tấm Inox 430 0.75mm
Giá tấm inox 430 0.75mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Loại bề mặt.
- Xuất xứ.
- Số lượng mua.
- Giá nguyên liệu tại từng thời điểm.
Các loại inox bề mặt đặc biệt như HL, BA, 8K sẽ có giá cao hơn do trải qua quá trình xử lý bề mặt.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng cần mua.
- Yêu cầu gia công.
Mua Tấm Inox 430 0.75mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp các loại inox tấm với đa dạng chủng loại, độ dày và kích thước.
Khi mua Tấm Inox 430 0.75mm tại vatlieutitan.org, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Giao hàng nhanh chóng.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu inox, Vật Liệu Titan đáp ứng tốt nhu cầu của các ngành:
- Cơ khí.
- Xây dựng.
- Nội thất.
- Sản xuất công nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.75mm là vật liệu inox có sự cân bằng tốt giữa chất lượng và giá thành. Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm như chống oxy hóa, chịu nhiệt, dễ gia công, bề mặt đẹp và độ bền cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng từ gia dụng, nội thất đến công nghiệp nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có độ dày vừa phải, bền đẹp và tiết kiệm chi phí, tấm inox 430 độ dày 0.75mm là giải pháp đáng cân nhắc.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn và nhận báo giá tấm inox 430 0.75mm nhanh chóng, chính xác nhất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
