Tấm Inox 430 0.6mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Tấm Inox 430 0.6mm là gì?
Tấm Inox 430 0.6mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc dòng inox Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS 430 với độ dày 0.6mm. Đây là loại inox được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và có mức giá cạnh tranh hơn so với các dòng inox chứa hàm lượng Niken cao như inox 304.
Với độ dày 0.6mm, sản phẩm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn các dòng inox mỏng như 0.3mm, 0.4mm hoặc 0.5mm, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm nhẹ, dễ cắt, dễ tạo hình.
Tấm Inox 430 0.6mm thường được cung cấp dưới nhiều dạng bề mặt khác nhau:
- Inox 430 0.6mm bề mặt 2B: bề mặt mờ, phù hợp cho gia công công nghiệp.
- Inox 430 0.6mm BA: bề mặt sáng bóng như gương, tăng tính thẩm mỹ.
- Inox 430 0.6mm HL: bề mặt xước hairline sang trọng.
- Inox 430 0.6mm No.4: bề mặt xước mịn, dễ vệ sinh.
Nhờ tính linh hoạt cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp, trang trí nội thất, cơ khí nhẹ và nhiều ngành công nghiệp khác.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.6mm
1. Khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt
Một trong những ưu điểm lớn của Tấm Inox 430 0.6mm là khả năng chống oxy hóa nhờ thành phần Crom (Cr) cao trong cấu tạo vật liệu.
Khi tiếp xúc với không khí, Crom tạo ra một lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt giúp hạn chế:
- Quá trình ăn mòn
- Hiện tượng han gỉ
- Sự xuống cấp do môi trường
So với thép thông thường, inox 430 có tuổi thọ cao hơn nhiều và giữ được vẻ ngoài sáng đẹp trong thời gian dài.
Tuy nhiên, inox 430 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 nên không phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với:
- Nước biển
- Hóa chất mạnh
- Môi trường axit
- Độ ẩm cao kéo dài
2. Có tính nhiễm từ cao
Khác với inox 304, inox 430 có khả năng hút nam châm do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
Đây là đặc điểm giúp inox 430 được sử dụng nhiều trong:
- Dụng cụ nhà bếp
- Thiết bị sử dụng bếp từ
- Linh kiện điện gia dụng
- Các sản phẩm cần khả năng nhiễm từ
Người dùng có thể dễ dàng nhận biết inox 430 bằng cách kiểm tra với nam châm.
3. Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao
Tấm Inox 430 0.6mm sở hữu bề mặt kim loại sáng, sạch và hiện đại.
Các ưu điểm về bề mặt:
- Ít bám bụi
- Dễ lau chùi
- Không bị phai màu
- Tạo cảm giác sang trọng
Đặc biệt, những sản phẩm sử dụng bề mặt BA hoặc HL thường được lựa chọn trong lĩnh vực nội thất và trang trí cao cấp.
4. Dễ gia công và tạo hình
Với độ dày 0.6mm, inox tấm 430 có khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp:
- Cắt laser CNC
- Cắt plasma
- Chấn gấp
- Dập khuôn
- Uốn cong
- Hàn inox
Đây là vật liệu phù hợp cho các doanh nghiệp cần sản xuất hàng loạt với yêu cầu về độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.6mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.6mm |
| Mác thép | SUS 430 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Độ dày | 0.6mm |
| Loại inox | Inox Ferritic |
| Tỷ trọng | 7.7 g/cm³ |
| Từ tính | Có |
| Bề mặt | 2B, BA, HL, No.4 |
| Chiều rộng phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài phổ biến | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 430
Inox 430 có thành phần chính gồm:
- Sắt (Fe): phần còn lại
- Crom (Cr): khoảng 16 – 18%
- Carbon (C): thấp
- Silic (Si)
- Mangan (Mn)
- Photpho (P)
- Lưu huỳnh (S)
Hàm lượng Crom cao giúp inox 430 có khả năng chống oxy hóa tốt, trong khi lượng Niken thấp giúp giảm giá thành sản phẩm.
So sánh Tấm Inox 430 0.6mm và Inox 304 0.6mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.6mm | Inox 304 0.6mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Niken | Thấp | Cao |
| Tính từ | Có | Không |
| Khả năng chống gỉ | Khá tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Khả năng chịu môi trường | Môi trường thông thường | Môi trường khắc nghiệt |
| Ứng dụng | Gia dụng, nội thất | Công nghiệp, thực phẩm |
Nếu yêu cầu sử dụng không quá khắt khe về chống ăn mòn, lựa chọn Tấm Inox 430 0.6mm sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.6mm
1. Sản xuất thiết bị nhà bếp
Đây là lĩnh vực sử dụng inox 430 phổ biến nhất.
Sản phẩm được dùng để sản xuất:
- Bề mặt bếp gas
- Bếp từ
- Chậu rửa
- Khay inox
- Dụng cụ nhà bếp
- Vỏ thiết bị gia dụng
Nhờ khả năng chịu nhiệt, dễ vệ sinh và giá thành hợp lý, inox 430 là vật liệu được nhiều nhà sản xuất lựa chọn.
2. Gia công nội thất và trang trí
Tấm Inox 430 0.6mm bề mặt đẹp thường được dùng trong:
- Ốp tường
- Ốp cột
- Trang trí cửa
- Làm bảng hiệu
- Trang trí thang máy
Đặc biệt, inox xước HL mang lại vẻ ngoài hiện đại, phù hợp với các công trình dân dụng và thương mại.
3. Ngành cơ khí chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí, inox 430 0.6mm được sử dụng để:
- Làm vỏ máy
- Chi tiết thiết bị
- Tấm che bảo vệ
- Linh kiện cơ khí
Ưu điểm là dễ gia công, trọng lượng nhẹ và chi phí thấp.
4. Sản xuất thiết bị điện
Một số thiết bị điện gia dụng sử dụng inox 430 làm phần vỏ hoặc chi tiết trang trí:
- Máy giặt
- Tủ lạnh
- Lò nướng
- Máy hút mùi
Cách tính trọng lượng Tấm Inox 430 0.6mm
Công thức:
Khối lượng = Chiều dài × Chiều rộng × Độ dày × 7.7
Ví dụ:
Tấm inox kích thước:
- Dài: 2m
- Rộng: 1m
- Dày: 0.6mm
Trọng lượng:
= 2 × 1 × 0.6 × 7.7
= 9.24 kg/tấm
Việc tính trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí mua vật liệu và vận chuyển.
Báo giá Tấm Inox 430 0.6mm
Giá Tấm Inox 430 0.6mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm
- Bề mặt hoàn thiện
- Nguồn gốc xuất xứ
- Số lượng đặt mua
- Yêu cầu gia công
Các loại bề mặt bóng gương BA hoặc xước HL thường có giá cao hơn loại bề mặt 2B do yêu cầu xử lý bề mặt phức tạp hơn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách cần mua
- Số lượng
- Mục đích sử dụng
- Yêu cầu cắt hoặc gia công
Mua Tấm Inox 430 0.6mm chất lượng tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp các loại inox tấm phục vụ cho nhiều lĩnh vực như:
- Xây dựng
- Cơ khí chế tạo
- Gia công công nghiệp
- Trang trí nội thất
Khi mua Tấm Inox 430 0.6mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS 430
- Nguồn hàng ổn định
- Đa dạng quy cách
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp
- Giá thành cạnh tranh
Kết luận
Tấm Inox 430 0.6mm là lựa chọn tối ưu cho những nhu cầu cần vật liệu inox có độ bền ổn định, bề mặt đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý.
Với ưu điểm chống oxy hóa tốt, khả năng nhiễm từ, trọng lượng nhẹ và ứng dụng đa dạng, inox 430 0.6mm ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, cơ khí, nội thất và sản xuất công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.6mm chất lượng cao, giá tốt, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn và cung cấp sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
