Tấm Inox 430 0.19mm – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Tấm Inox 430 Dày 0.19mm

Tấm Inox 430 0.19mm

Tấm Inox 430 0.19mm là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc mác thép SUS430, sở hữu độ dày mỏng, trọng lượng nhẹ, khả năng chống oxy hóa ổn định và tính nhiễm từ đặc trưng. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực yêu cầu inox mỏng, dễ gia công và có giá thành hợp lý.

Với chiều dày 0.19mm, sản phẩm có độ cứng và độ ổn định cao hơn so với các loại inox siêu mỏng, đồng thời vẫn giữ được khả năng uốn, dập và tạo hình linh hoạt. Tấm Inox 430 0.19mm phù hợp cho nhiều ứng dụng như sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện công nghiệp, trang trí nội thất và các sản phẩm kim loại mỏng.

Inox 430 chứa hàm lượng Crom khoảng 16 – 18%, giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa. Nhờ hàm lượng Niken thấp, vật liệu có mức giá kinh tế hơn so với Inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng thông thường.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn tấm Inox 430 0.19mm với nhiều quy cách, bề mặt hoàn thiện và dịch vụ gia công theo yêu cầu.

Tấm Inox 430 0.19mm Là Gì?

Tấm Inox 430 0.19mm là sản phẩm thép không gỉ có chiều dày 0.19mm thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel.

Đây là dòng inox có các đặc điểm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Có tính nhiễm từ.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Dễ gia công.
  • Chi phí sử dụng thấp.

Các tên gọi phổ biến:

  • Inox SUS430 0.19mm.
  • Inox AISI 430 0.19mm.
  • Tấm inox mỏng 430.
  • Lá inox 430.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox 430 0.19mm

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Tấm Inox 430 0.19mm
Mác thép SUS430 / AISI 430
Nhóm inox Ferritic Stainless Steel
Độ dày 0.19mm
Hàm lượng Crom 16 – 18%
Hàm lượng Carbon ≤0.12%
Tỷ trọng Khoảng 7.75 g/cm³
Tính từ
Tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4304
Bề mặt BA, 2B, No.4, HL

Thành Phần Hóa Học Của Inox 430

Thành phần hóa học cơ bản:

  • Crom (Cr): 16 – 18%
  • Carbon (C): ≤0.12%
  • Mangan (Mn): ≤1%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Photpho (P): ≤0.04%
  • Lưu huỳnh (S): ≤0.03%

Vai trò:

  • Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Carbon giúp cải thiện độ cứng.
  • Các nguyên tố hợp kim giúp ổn định cấu trúc vật liệu.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Tấm Inox 430 0.19mm

1. Độ Dày Mỏng Nhưng Đảm Bảo Độ Ổn Định

Với độ dày 0.19mm, tấm Inox 430 có ưu điểm:

  • Nhẹ nhưng chắc chắn.
  • Dễ vận chuyển.
  • Dễ gia công.
  • Phù hợp các sản phẩm kim loại mỏng.

So với các loại inox dày hơn, sản phẩm giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm chi phí vật liệu.

2. Khả Năng Chống Oxy Hóa Tốt

Nhờ hàm lượng Crom cao, Inox 430 0.19mm có khả năng chống oxy hóa hiệu quả.

Ưu điểm:

  • Hạn chế rỉ sét.
  • Bề mặt luôn sáng đẹp.
  • Duy trì tuổi thọ sản phẩm.

3. Tính Nhiễm Từ Đặc Trưng

Inox 430 thuộc nhóm Ferritic nên có khả năng hút nam châm.

Đặc điểm này phù hợp với:

  • Thiết bị điện.
  • Dụng cụ nhà bếp.
  • Linh kiện kỹ thuật.

4. Bề Mặt Đa Dạng, Tính Thẩm Mỹ Cao

Tấm Inox 430 0.19mm có thể cung cấp với nhiều dạng bề mặt:

  • BA: Sáng bóng như gương.
  • 2B: Mờ nhẹ, dễ vệ sinh.
  • No.4: Xước mịn.
  • HL: Hairline trang trí.

5. Dễ Gia Công Theo Nhu Cầu

Sản phẩm có thể thực hiện:

  • Cắt laser.
  • Cắt CNC.
  • Dập khuôn.
  • Chấn gấp.
  • Uốn cong.
  • Đánh bóng.

Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.19mm

1. Ngành Gia Dụng

Được sử dụng để sản xuất:

  • Dụng cụ nhà bếp.
  • Khay inox.
  • Linh kiện nồi chảo.
  • Phụ kiện gia đình.

2. Thiết Bị Điện

Ứng dụng:

  • Vỏ thiết bị điện.
  • Tấm bảo vệ.
  • Chi tiết máy điện.

3. Trang Trí Nội Thất

Sản phẩm được dùng trong:

  • Tấm ốp inox.
  • Chi tiết trang trí.
  • Bề mặt kim loại nội thất.

4. Công Nghiệp Gia Công Kim Loại Mỏng

Tấm Inox 430 0.19mm phù hợp cho:

  • Dập tạo hình.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Gia công chi tiết nhỏ.

So Sánh Tấm Inox 430 0.19mm Với Inox 304 0.19mm

Tiêu chí Inox 430 0.19mm Inox 304 0.19mm
Nhóm inox Ferritic Austenitic
Tính từ Không
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Khả năng gia công Tốt Rất tốt
Ứng dụng Gia dụng, trang trí Thực phẩm, hóa chất

Quy Cách Cung Cấp Tấm Inox 430 0.19mm

Vatlieutitan.org cung cấp:

  • Tấm Inox 430 0.19mm.
  • Cuộn Inox 430 mỏng.
  • Cắt theo kích thước yêu cầu.

Bề mặt:

  • BA.
  • 2B.
  • No.4.
  • HL.

Dịch vụ:

  • Cắt theo quy cách.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.

Báo Giá Tấm Inox 430 0.19mm

Giá tấm Inox 430 0.19mm phụ thuộc vào:

  • Kích thước tấm.
  • Số lượng đặt mua.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Bề mặt inox.
  • Yêu cầu gia công.

Thông thường giá được tính theo kg hoặc theo từng quy cách cụ thể.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Kích thước tấm.
  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu sử dụng.

Vì Sao Nên Mua Tấm Inox 430 0.19mm Tại vatlieutitan.org?

Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org vì:

  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Đa dạng kích thước.
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
  • Tư vấn kỹ thuật tận tình.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Giao hàng toàn quốc.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Inox 430 0.19mm

Tấm Inox 430 0.19mm có bền không?

Có. Sản phẩm có độ bền ổn định, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu chịu tải quá lớn.

Inox 430 0.19mm có bị nam châm hút không?

Có. Đây là đặc tính của inox Ferritic.

Tấm Inox 430 0.19mm có chống gỉ không?

Có. Sản phẩm chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Kết Luận

Tấm Inox 430 0.19mm là vật liệu inox mỏng có ưu điểm nổi bật về tính kinh tế, khả năng chống oxy hóa, độ linh hoạt cao và dễ gia công. Sản phẩm phù hợp cho ngành gia dụng, thiết bị điện, trang trí nội thất và sản xuất linh kiện kim loại mỏng.

Nếu bạn đang tìm kiếm tấm Inox 430 0.19mm chất lượng cao, vatlieutitan.org cung cấp sản phẩm đa dạng quy cách, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo