Tấm Inox 430 0.16mm | Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.16mm là gì?
Tấm Inox 430 0.16mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, có độ dày 0.16mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội nhằm tạo ra vật liệu có độ mỏng chính xác, bề mặt phẳng và chất lượng ổn định.
Inox 430 là dòng inox phổ biến nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống oxy hóa, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và chi phí sử dụng. Với độ dày 0.16mm, sản phẩm thuộc nhóm inox mỏng, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính ổn định.
Tấm Inox 430 0.16mm thường được sử dụng trong:
- Sản xuất linh kiện điện tử.
- Thiết bị gia dụng.
- Chi tiết máy nhỏ.
- Công nghiệp chính xác.
- Các sản phẩm trang trí inox mỏng.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.16mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.16mm |
| Mác thép | SUS 430 / AISI 430 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 0.16mm |
| Chiều rộng | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo quy cách sản xuất |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Khối lượng riêng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Từ tính | Có |
Thành phần hóa học của Inox 430
Tấm Inox 430 0.16mm có thành phần hóa học gồm:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Carbon (C): ≤ 0.12%
- Mangan (Mn): ≤ 1%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Photpho (P): ≤ 0.04%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
Vai trò của từng thành phần:
Crom (Cr):
Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và chống gỉ.
Carbon (C):
Được duy trì ở mức thấp để tăng khả năng tạo hình, cán mỏng và gia công.
Mangan, Silic:
Hỗ trợ ổn định cấu trúc, cải thiện tính chất cơ học của vật liệu.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.16mm
1. Độ dày mỏng, trọng lượng nhẹ
Với chiều dày 0.16mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Khối lượng nhẹ.
- Dễ vận chuyển.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Dễ dàng tạo hình.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những sản phẩm cần lớp inox mỏng bảo vệ hoặc trang trí.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có khả năng:
- Hạn chế quá trình oxy hóa.
- Chống gỉ trong điều kiện thông thường.
- Duy trì bề mặt ổn định.
Sản phẩm phù hợp với môi trường trong nhà, môi trường khô và các ứng dụng không tiếp xúc hóa chất mạnh.
3. Có tính từ đặc trưng
Một ưu điểm riêng của inox 430 là khả năng hút nam châm.
Nguyên nhân do inox 430 thuộc nhóm Ferritic với cấu trúc tinh thể đặc biệt.
So với inox 304:
| Loại inox | Từ tính |
| Inox 430 | Có |
| Inox 304 | Không hoặc rất thấp |
4. Bề mặt sáng đẹp
Tấm Inox 430 0.16mm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt:
BA (Bright Annealed)
- Bóng sáng cao.
- Tính thẩm mỹ tốt.
- Phù hợp sản phẩm trang trí.
2B
- Bề mặt mịn.
- Phổ biến trong công nghiệp.
No.4
- Bề mặt xước.
- Tạo hiệu ứng hiện đại.
5. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 430 có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Ứng dụng trong:
- Tấm chắn nhiệt.
- Bộ phận thiết bị gia nhiệt.
- Linh kiện máy móc.
6. Dễ gia công
Tấm Inox 430 0.16mm có thể thực hiện:
- Cắt.
- Dập.
- Uốn.
- Ép định hình.
- Gia công theo kích thước yêu cầu.
Nhờ độ dày nhỏ, vật liệu phù hợp cho các sản phẩm cần tạo hình phức tạp.
Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.16mm
Các ưu điểm nổi bật:
- Độ dày chính xác.
- Trọng lượng nhẹ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Có tính từ.
- Bề mặt đẹp.
- Chịu nhiệt ổn định.
- Giá thành hợp lý.
- Dễ gia công.
Nhược điểm của Tấm Inox 430 0.16mm
Một số hạn chế:
- Chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
- Không phù hợp môi trường nước biển.
- Không chịu được hóa chất mạnh.
- Độ bền thấp hơn inox Martensitic.
- Có thể biến dạng nếu chịu lực lớn.
So sánh Tấm Inox 430 0.16mm với Inox 304 0.16mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.16mm | Inox 304 0.16mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Từ tính | Có | Không |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Chịu nhiệt | Tốt | Khá |
| Ứng dụng | Gia dụng, linh kiện | Thực phẩm, y tế |
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.16mm
Ngành điện tử
Sử dụng làm:
- Vỏ bảo vệ thiết bị.
- Tấm chắn linh kiện.
- Bộ phận chống nhiễu.
Ngành gia dụng
Ứng dụng:
- Thiết bị nhà bếp.
- Linh kiện đồ gia dụng.
- Chi tiết trang trí.
Ngành công nghiệp chính xác
Dùng cho:
- Linh kiện nhỏ.
- Chi tiết máy.
- Bộ phận yêu cầu độ mỏng cao.
Ngành nội thất
Ứng dụng:
- Tấm trang trí.
- Lớp phủ bề mặt.
- Chi tiết inox thẩm mỹ.
Quy trình sản xuất Tấm Inox 430 0.16mm
Quy trình sản xuất gồm:
1. Luyện thép
Kiểm soát thành phần hóa học đạt tiêu chuẩn.
2. Đúc phôi
Tạo phôi inox ban đầu.
3. Cán nóng
Giảm kích thước phôi.
4. Cán nguội
Đưa vật liệu về độ dày 0.16mm.
5. Ủ nhiệt
Ổn định cấu trúc và cải thiện độ dẻo.
6. Hoàn thiện bề mặt
Đảm bảo độ phẳng và độ bóng theo yêu cầu.
Báo giá Tấm Inox 430 0.16mm
Giá Tấm Inox 430 0.16mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Bề mặt inox.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Do đây là dòng inox mỏng có yêu cầu cao về độ chính xác, giá thành có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng có thể liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn nhanh chóng.
Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.16mm tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox tấm, inox lá với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 430 0.16mm có bền không?
Có. Sản phẩm có độ ổn định tốt, chống oxy hóa và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu inox mỏng.
Inox 430 0.16mm có hút nam châm không?
Có. Đây là đặc tính của inox Ferritic.
Tấm Inox 430 0.16mm có chống gỉ không?
Có khả năng chống gỉ trong môi trường thông thường nhưng thấp hơn inox 304.
Có thể gia công Tấm Inox 430 0.16mm không?
Có. Có thể cắt, dập, uốn và tạo hình theo yêu cầu.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.16mm là vật liệu inox mỏng có ưu điểm nổi bật về trọng lượng nhẹ, bề mặt đẹp, khả năng chống oxy hóa và tính từ đặc trưng. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như điện tử, gia dụng, công nghiệp chính xác và sản xuất các chi tiết inox mỏng.
Nếu cần tìm mua Tấm Inox 430 0.16mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, khách hàng có thể liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
