Tấm Inox 430 0.07mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.07mm là gì?
Tấm Inox 430 0.07mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, nổi bật với khả năng chống oxy hóa ổn định, bề mặt sáng đẹp, độ mỏng cao và tính nhiễm từ đặc trưng.
Với độ dày chỉ 0.07mm, đây là dòng inox lá mỏng được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu nhẹ, dễ tạo hình, có độ linh hoạt cao nhưng vẫn đảm bảo độ bền kim loại cần thiết.
Inox 430 chứa hàm lượng Crom khoảng 16 – 18%, giúp vật liệu hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường thông thường.
So với inox 304, inox 430 có ưu điểm về giá thành và khả năng nhiễm từ, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn và độ dẻo sẽ thấp hơn.
Tấm Inox 430 0.07mm thường được ứng dụng trong:
- Linh kiện điện tử.
- Thiết bị gia dụng.
- Chi tiết trang trí.
- Lớp phủ kim loại.
- Các sản phẩm yêu cầu inox mỏng nhẹ.
Tại vatlieutitan.org, sản phẩm inox 430 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong dân dụng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.07mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.07mm |
| Mác thép | SUS 430 / AISI 430 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 0.07mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Hàm lượng Crom | 16 – 18% |
| Đặc tính | Mỏng, chống oxy hóa, nhiễm từ |
| Dạng sản phẩm | Tấm inox mỏng |
Thành phần hóa học của Inox 430
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Carbon (C) | ≤ 0.12 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
Thành phần hóa học giúp inox 430 có khả năng chống gỉ ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Crom: Tăng khả năng chống ăn mòn.
- Carbon thấp: Hỗ trợ khả năng gia công.
- Mangan, Silic: Cải thiện tính chất cơ học.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.07mm
1. Độ mỏng cao, trọng lượng nhẹ
Với độ dày 0.07mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ vận chuyển.
- Dễ uốn cong.
- Tiết kiệm vật liệu.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần lớp inox mỏng bảo vệ hoặc trang trí.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ thành phần Crom cao, inox 430 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường:
- Không khí.
- Nhà xưởng.
- Môi trường khô ráo.
- Nhiệt độ vừa phải.
Tuy nhiên, vật liệu không phù hợp với môi trường chứa nhiều muối hoặc hóa chất mạnh.
3. Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao
Tấm Inox 430 0.07mm có thể được xử lý với nhiều dạng bề mặt:
- BA: Bóng gương, sáng đẹp.
- 2B: Mịn, dễ vệ sinh.
- No.4: Xước mờ.
- HL: Xước hairline.
Nhờ đó sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ.
4. Có khả năng nhiễm từ
Do thuộc nhóm inox Ferritic, inox 430 có tính từ.
Ưu điểm này phù hợp cho:
- Thiết bị nhà bếp.
- Linh kiện cơ khí.
- Sản phẩm cần tương tác nam châm.
5. Dễ gia công tạo hình
Tấm Inox 430 0.07mm có thể thực hiện:
- Cắt.
- Dập.
- Ép.
- Uốn.
- Cán.
Tuy nhiên do độ dày nhỏ, quá trình gia công cần đảm bảo kỹ thuật để tránh nhăn hoặc biến dạng.
Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.07mm
Các ưu điểm nổi bật:
- Độ mỏng linh hoạt.
- Trọng lượng nhẹ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Bề mặt đẹp.
- Có tính nhiễm từ.
- Giá thành hợp lý.
- Dễ gia công.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.07mm
1. Ngành điện tử
Ứng dụng:
- Lá kim loại bảo vệ linh kiện.
- Chi tiết chống nhiễu.
- Bộ phận kim loại mỏng.
2. Thiết bị gia dụng
Inox 430 được sử dụng trong:
- Vỏ thiết bị.
- Linh kiện bếp.
- Phụ kiện gia dụng.
3. Trang trí nội thất
Ứng dụng:
- Chi tiết trang trí.
- Logo kim loại.
- Lớp phủ bề mặt.
4. Công nghiệp sản xuất linh kiện
Dùng làm:
- Miếng đệm kim loại.
- Chi tiết dập mỏng.
- Bộ phận yêu cầu trọng lượng nhẹ.
So sánh Tấm Inox 430 0.07mm và Inox 304 0.07mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.07mm | Inox 304 0.07mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ dẻo | Trung bình | Tốt hơn |
So sánh Tấm Inox 430 0.07mm và Inox 201 0.07mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.07mm | Inox 201 0.07mm |
| Hàm lượng Crom | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chống gỉ | Tốt hơn | Trung bình |
| Tính từ | Có | Có thể có |
| Giá thành | Hợp lý | Kinh tế |
Quy cách cung cấp Tấm Inox 430 0.07mm
Các dạng cung cấp:
- Tấm inox 430 mỏng.
- Cuộn inox 430.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
Kích thước phổ biến:
- 1000 x 2000mm.
- 1219 x 2438mm.
- Gia công theo bản vẽ.
vatlieutitan.org hỗ trợ:
- Cắt inox mỏng chính xác.
- Gia công tạo hình.
- Cung cấp số lượng lớn.
Báo giá Tấm Inox 430 0.07mm
Giá Tấm Inox 430 0.07mm phụ thuộc vào:
- Xuất xứ vật liệu.
- Bề mặt inox.
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với vatlieutitan.org để được tư vấn nhanh chóng.
Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.07mm tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org sẽ nhận được:
- Inox 430 đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn hàng ổn định.
- Đa dạng quy cách.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Hướng dẫn bảo quản Tấm Inox 430 0.07mm
Để duy trì chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh va chạm gây móp méo.
- Không để tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Giữ lớp bảo vệ bề mặt khi vận chuyển.
- Vệ sinh định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 430 0.07mm có bền không?
Có. Dù rất mỏng nhưng inox 430 vẫn đảm bảo khả năng chống oxy hóa và độ bền phù hợp cho nhiều ứng dụng.
Inox 430 0.07mm có hút nam châm không?
Có. Đây là đặc tính của nhóm inox Ferritic.
Inox 430 0.07mm có dùng ngoài trời được không?
Có thể sử dụng ngoài trời thông thường, nhưng không phù hợp với môi trường biển hoặc hóa chất mạnh.
Tấm Inox 430 0.07mm có dễ gia công không?
Có thể gia công tốt bằng các phương pháp dập, cắt, uốn phù hợp.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.07mm là dòng inox mỏng có ưu điểm về trọng lượng nhẹ, bề mặt đẹp, khả năng chống oxy hóa ổn định và giá thành hợp lý. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như điện tử, gia dụng, trang trí nội thất và sản xuất linh kiện kỹ thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.07mm chất lượng cao, nguồn hàng ổn định và hỗ trợ gia công chuyên nghiệp, vatlieutitan.org là địa chỉ cung cấp inox uy tín đáp ứng nhu cầu vật liệu công nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
