Tấm Inox 430 0.03mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.03mm – Vật Liệu Inox Siêu Mỏng, Chống Gỉ Tốt Cho Ứng Dụng Chính Xác
Tấm Inox 430 0.03mm là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc nhóm inox 400 Series, nổi bật với độ mỏng đặc biệt, khả năng chống oxy hóa tốt, tính từ cao và bề mặt sáng đẹp. Với độ dày chỉ 0.03mm, sản phẩm thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ, linh hoạt như linh kiện điện tử, gia công chính xác, trang trí, công nghiệp nhẹ và các ứng dụng kỹ thuật đặc biệt.
Khác với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316, inox 430 0.03mm có ưu điểm về giá thành hợp lý, khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường và dễ gia công tạo hình.
Tấm Inox 430 0.03mm Là Gì?
Tấm Inox 430 0.03mm là sản phẩm thép không gỉ có mác thép SUS 430, được cán thành dạng tấm hoặc cuộn với chiều dày chỉ 0.03mm.
Đây là dòng inox Ferritic có thành phần chính là:
- Crom (Cr) khoảng 16 – 18%.
- Hàm lượng Carbon thấp.
- Không chứa hoặc chứa rất ít Nickel.
Nhờ cấu trúc Ferritic, inox 430 có những đặc điểm:
- Có tính từ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Bề mặt sáng bóng.
- Dễ vệ sinh.
- Chi phí thấp hơn inox 304.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox 430 0.03mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.03mm |
| Mác thép | SUS 430 |
| Độ dày | 0.03mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn |
| Khổ rộng | Theo yêu cầu |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Tính từ | Có |
| Gia công | Cắt, dập, cán, tạo hình |
Thành Phần Hóa Học Của Inox 430
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Carbon (C) | ≤ 0.12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các thành phần này giúp inox 430 có:
- Khả năng chống gỉ ổn định.
- Độ bền cơ học phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Bề mặt thẩm mỹ cao.
Ưu Điểm Của Tấm Inox 430 0.03mm
1. Độ mỏng vượt trội, linh hoạt khi gia công
Với độ dày chỉ 0.03mm, sản phẩm có ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ uốn cong.
- Dễ tạo hình.
- Phù hợp với chi tiết nhỏ.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần lớp inox mỏng bảo vệ hoặc trang trí.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có khả năng:
- Chống ăn mòn trong môi trường thông thường.
- Hạn chế hiện tượng oxy hóa.
- Duy trì bề mặt sáng đẹp.
3. Có tính từ
Khác với inox 304, Tấm Inox 430 0.03mm có khả năng hút nam châm.
Đặc tính này phù hợp với một số ứng dụng cần vật liệu có từ tính như:
- Thiết bị gia dụng.
- Linh kiện kỹ thuật.
- Bộ phận cần tương tác từ.
4. Giá thành hợp lý
Do chứa hàm lượng Nickel thấp, inox 430 có giá thành cạnh tranh hơn so với nhiều loại inox cao cấp khác.
Hạn Chế Của Tấm Inox 430 0.03mm
Bên cạnh ưu điểm, inox 430 cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304.
- Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh.
- Độ dẻo thấp hơn inox Austenitic.
- Khó hàn hơn trong một số trường hợp.
- Độ dày cực mỏng cần bảo quản và gia công cẩn thận.
Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.03mm
1. Ngành điện tử và linh kiện chính xác
Tấm inox 430 siêu mỏng được sử dụng trong:
- Lá chắn linh kiện.
- Bộ phận kim loại mỏng.
- Chi tiết điện tử.
2. Sản xuất thiết bị gia dụng
Ứng dụng trong:
- Bề mặt thiết bị.
- Chi tiết trang trí.
- Linh kiện bên trong thiết bị.
3. Gia công trang trí
Nhờ bề mặt sáng đẹp, inox 430 0.03mm được dùng cho:
- Chi tiết trang trí.
- Lớp phủ kim loại.
- Sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.
4. Công nghiệp nhẹ
Sử dụng trong:
- Bao bọc bảo vệ.
- Tấm kim loại mỏng.
- Các chi tiết cần trọng lượng nhẹ.
So Sánh Tấm Inox 430 0.03mm Và Inox 304 0.03mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.03mm | Inox 304 0.03mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Độ chống gỉ | Khá tốt | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Nickel | Rất thấp | Cao hơn |
| Ứng dụng | Gia dụng, kỹ thuật | Thực phẩm, hóa chất |
Quy Cách Tấm Inox 430 0.03mm
Các quy cách thường gặp:
- Tấm Inox 430 0.03mm x 300mm.
- Tấm Inox 430 0.03mm x 500mm.
- Cuộn Inox 430 0.03mm theo khổ yêu cầu.
Có thể gia công:
- Cắt theo kích thước.
- Dập định hình.
- Cán phẳng.
- Gia công theo bản vẽ.
Báo Giá Tấm Inox 430 0.03mm
Giá Tấm Inox 430 0.03mm phụ thuộc vào:
- Kích thước sản phẩm.
- Dạng tấm hoặc cuộn.
- Bề mặt inox.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ vật liệu.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
- Mục đích sử dụng.
Mua Tấm Inox 430 0.03mm Tại vatlieutitan.org
vatlieutitan.org cung cấp các dòng inox công nghiệp với đa dạng chủng loại, độ dày và quy cách.
Khi lựa chọn Tấm Inox 430 0.03mm, khách hàng được:
- Cung cấp vật liệu đúng mác SUS 430.
- Tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Giao hàng nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Inox 430 0.03mm
Tấm Inox 430 0.03mm có hút nam châm không?
Có. Inox 430 thuộc nhóm Ferritic nên có tính từ.
Inox 430 0.03mm có chống gỉ không?
Có. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường, nhưng không bằng inox 304.
Tấm Inox 430 0.03mm có dễ uốn không?
Có. Do độ dày rất mỏng nên sản phẩm khá linh hoạt, tuy nhiên cần kỹ thuật gia công phù hợp để tránh biến dạng.
Kết Luận
Tấm Inox 430 0.03mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng, có khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt đẹp, tính từ cao và giá thành hợp lý. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng trong ngành điện tử, gia dụng, trang trí và các lĩnh vực yêu cầu vật liệu inox mỏng nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.03mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, đa dạng quy cách và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín để lựa chọn vật liệu inox chuyên nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
