Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 (Ø10 mm) là thanh inox đặc có đường kính 10 mm, được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L, 310S, 420, 430…. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất khuôn mẫu, thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất và xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và tuổi thọ lâu dài.

Thanh inox đặc phi 10 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303, EN 10088, với chiều dài tiêu chuẩn 3 m hoặc 6 m và có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

Thông số Giá trị
Đường kính Ø10 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài 3 m, 6 m hoặc cắt theo yêu cầu
Mác inox SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303, EN 10088
Bề mặt BA, HL, 2B, No.1
Xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc
Gia công Tiện, phay, khoan, taro, hàn TIG/MIG

Theo thông số kỹ thuật tham khảo, thanh inox tròn đặc phi 10 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,62 kg/m, dung sai đường kính từ ±0,05 đến ±0,10 mm tùy phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

Chống ăn mòn vượt trội

Lớp màng oxit Crom tự bảo vệ giúp thanh inox phi 10 chống gỉ hiệu quả trong:

  • Môi trường ẩm
  • Nước sạch
  • Hóa chất nhẹ
  • Thực phẩm
  • Môi trường ven biển (đối với inox 316)

Độ bền cơ học cao

Thanh inox đặc Ø10 có khả năng:

  • Chịu tải trọng lớn
  • Chống va đập
  • Chịu mài mòn
  • Ít biến dạng khi làm việc

Rất phù hợp để chế tạo các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao.

Gia công dễ dàng

Sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công như:

  • Tiện CNC
  • Phay CNC
  • Khoan
  • Cắt
  • Ren
  • Đánh bóng
  • Hàn TIG, MIG

Đặc biệt, inox 304 và inox 316 có khả năng uốn nguội tốt hơn so với inox 201.

Bề mặt sáng đẹp

Các kiểu bề mặt phổ biến:

  • BA
  • HL
  • 2B
  • No.1

Giúp tăng tính thẩm mỹ, dễ vệ sinh và hạn chế bám bẩn.

Các mác inox phổ biến

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 10

Ưu điểm:

  • Giá thành tiết kiệm
  • Độ cứng cao
  • Phù hợp công trình dân dụng

Ứng dụng:

  • Nội thất
  • Gia công cơ khí
  • Trang trí

Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 10

Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất.

Ưu điểm:

  • Chống gỉ tốt
  • Độ dẻo cao
  • Dễ gia công
  • Tuổi thọ dài

Ứng dụng:

  • Chế tạo máy
  • Thiết bị thực phẩm
  • Thiết bị y tế
  • Cơ khí chính xác

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 10

Ưu điểm:

  • Chống nước biển
  • Chống hóa chất mạnh
  • Chịu nhiệt cao

Ứng dụng:

  • Nhà máy hóa chất
  • Đóng tàu
  • Công nghiệp dược phẩm
  • Thiết bị ngoài trời

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

Gia công cơ khí

  • Trục máy
  • Chốt định vị
  • Ty dẫn hướng
  • Bạc trục
  • Chi tiết CNC

Công nghiệp thực phẩm

  • Máy chế biến
  • Máy đóng gói
  • Thiết bị bếp công nghiệp

Thiết bị y tế

  • Dụng cụ y khoa
  • Giá đỡ
  • Thiết bị phòng sạch

Ngành hóa chất

  • Thiết bị xử lý hóa chất
  • Bồn chứa
  • Hệ thống đường ống

Xây dựng và nội thất

  • Lan can
  • Tay vịn
  • Phụ kiện inox
  • Thanh liên kết kết cấu

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

  • Chống oxy hóa hiệu quả
  • Độ bền cao
  • Chịu nhiệt tốt
  • Chịu lực lớn
  • Không cần sơn phủ
  • Dễ gia công
  • Tuổi thọ lâu dài
  • Chi phí bảo trì thấp
  • Tính thẩm mỹ cao

Tiêu chuẩn sản xuất

Các tiêu chuẩn phổ biến gồm:

  • ASTM A276
  • ASTM A484
  • JIS G4303
  • EN 10088
  • ISO

Những tiêu chuẩn này quy định về kích thước, dung sai, cơ tính và chất lượng bề mặt của thanh inox tròn đặc.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

Để đạt hiệu quả sử dụng cao, cần lưu ý:

  • Chọn đúng mác inox theo môi trường làm việc.
  • Kiểm tra đường kính và dung sai.
  • Lựa chọn bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ khi mua hàng.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.

Bảo quản sản phẩm

Để duy trì chất lượng sản phẩm:

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Không để tiếp xúc lâu với hóa chất mạnh.
  • Tránh va đập mạnh trong quá trình vận chuyển.
  • Không đặt chung với thép carbon để hạn chế nhiễm bẩn bề mặt.
  • Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

Giá thành phụ thuộc vào:

  • Mác inox (201, 304, 316…)
  • Nguồn gốc xuất xứ
  • Tiêu chuẩn sản xuất
  • Bề mặt hoàn thiện
  • Chiều dài cắt theo yêu cầu
  • Số lượng đặt mua
  • Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị cung cấp đa dạng các dòng láp inox chất lượng cao với nhiều ưu điểm:

  • Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300 mm.
  • Nhiều mác inox đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
  • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
  • Giá cạnh tranh cho khách hàng bán lẻ và dự án.
  • Tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 là vật liệu thép không gỉ có tính ứng dụng cao trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn, dễ gia công và tuổi thọ vượt trội. Với các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304 và SUS316 cùng tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu từ cơ khí chính xác đến xây dựng, thực phẩm và y tế.

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Láp Tròn Đặc Inox Phi 10 chất lượng, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi nhu cầu của doanh nghiệp và cá nhân.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo