Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Cho Gia Công Cơ Khí Chính Xác

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 60mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS303. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và gia công CNC nhờ khả năng cắt gọt vượt trội.

So với các loại inox phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 303 được tối ưu nhiều hơn về khả năng gia công. Việc bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S) giúp vật liệu dễ tạo phoi, giảm lực cắt, hạn chế hiện tượng bám dao và nâng cao hiệu suất khi tiện, phay, khoan hoặc gia công tự động.

Với kích thước phi 60mm, sản phẩm có đường kính lớn, độ cứng vững cao và khả năng chịu lực tốt. Đây là lựa chọn phù hợp để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn như trục truyền động, bạc đỡ, khớp nối, chi tiết khuôn mẫu và linh kiện công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn nhiều loại Láp Tròn Đặc Inox 303 với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Thông tin sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60
  • Mác thép: SUS303
  • Đường kính: Ø60mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, kéo nguội, tiện tinh
  • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, AISI 303
  • Xuất xứ phổ biến: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
  • Khối lượng tham khảo: Khoảng 22,2 kg/m

Láp inox 303 phi 60 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ thẳng và chất lượng bề mặt.

Thành phần hóa học của Inox 303

Inox SUS303 có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Carbon (C): ≤0,15%
  • Mangan (Mn): ≤2%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
  • Photpho (P): ≤0,20%
  • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

Crom (Cr)

Crom tạo ra lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp inox có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ trong điều kiện sử dụng thông thường.

Niken (Ni)

Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo dai và cải thiện khả năng làm việc của vật liệu.

Lưu huỳnh (S)

Lưu huỳnh là thành phần quan trọng giúp inox 303 có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn nhiều dòng inox khác.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Khả năng gia công CNC vượt trội

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 là khả năng gia công cơ khí.

Sản phẩm thích hợp với:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Tạo ren.
  • Cắt gọt chính xác.
  • Gia công hàng loạt.

Nhờ đặc tính dễ gia công, inox 303 giúp giảm thời gian sản xuất, tăng năng suất và tiết kiệm chi phí vận hành máy móc.

Độ cứng vững cao

Với đường kính Ø60mm, thanh inox có tiết diện lớn nên sở hữu:

  • Khả năng chịu tải cao.
  • Độ ổn định tốt.
  • Chống cong vênh hiệu quả.
  • Khả năng làm việc lâu dài.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng làm các chi tiết máy công nghiệp.

Độ chính xác kích thước tốt

Láp inox 303 phi 60 được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất nhằm đảm bảo:

  • Đường kính đồng đều.
  • Độ thẳng cao.
  • Bề mặt ổn định.
  • Dung sai phù hợp.

Nhờ đó, sản phẩm dễ dàng đưa vào các công đoạn gia công tiếp theo.

Khả năng chống oxy hóa ổn định

Nhờ hàm lượng Crom và Niken, inox 303 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy tự động hóa.
  • Linh kiện kỹ thuật.

Tuy nhiên, đối với môi trường có tính ăn mòn cao như nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc sử dụng inox 316.

Bề mặt sáng đẹp

Thanh inox 303 phi 60 có bề mặt sáng bạc tự nhiên.

Ưu điểm:

  • Dễ vệ sinh.
  • Dễ đánh bóng.
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Hạn chế bám bẩn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ:

  • Gia công CNC hiệu quả.
  • Độ chính xác cao.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Độ bền ổn định.
  • Bề mặt đẹp.
  • Giảm chi phí gia công.
  • Tiết kiệm thời gian sản xuất.
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.

Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Một số hạn chế cần lưu ý:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
  • Khả năng hàn hạn chế.
  • Không phù hợp môi trường chứa muối cao.
  • Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.

Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

1. Gia công trục máy công nghiệp

Sản phẩm thường được dùng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục máy CNC.
  • Bộ phận chuyển động.

2. Chế tạo chi tiết máy

Ứng dụng làm:

  • Bạc đỡ.
  • Khớp nối.
  • Chốt máy.
  • Linh kiện truyền động.
  • Bộ phận định vị.

3. Ngành tự động hóa

Láp inox 303 phi 60 được sử dụng trong:

  • Robot công nghiệp.
  • Máy đóng gói.
  • Máy lắp ráp.
  • Dây chuyền sản xuất tự động.

4. Ngành khuôn mẫu

Sản phẩm phù hợp để gia công:

  • Chi tiết khuôn.
  • Bộ phận gá.
  • Linh kiện máy ép.
  • Chi tiết cơ khí chính xác.

5. Thiết bị công nghiệp nặng

Ứng dụng trong:

  • Máy sản xuất.
  • Thiết bị kỹ thuật.
  • Hệ thống cơ khí công nghiệp.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 và Inox 304 Phi 60

Tiêu chí Inox 303 Inox 304
Khả năng gia công Rất tốt Tốt
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Độ bền Tốt Cao
Khả năng hàn Trung bình Rất tốt
Gia công CNC Xuất sắc Phù hợp

Nếu doanh nghiệp cần vật liệu để gia công nhanh, chính xác và sản xuất số lượng lớn, inox 303 là lựa chọn phù hợp.

Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Bước 1: Luyện thép inox

Nguyên liệu được nung chảy và kiểm soát thành phần hóa học.

Bước 2: Đúc phôi

Tạo phôi inox dạng thanh tròn.

Bước 3: Gia công tạo kích thước

Phôi được cán, kéo hoặc xử lý đạt đường kính Ø60mm.

Bước 4: Xử lý bề mặt

Bao gồm:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Thành phần hóa học.
  • Bề mặt sản phẩm.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng mua.
  • Chiều dài thanh.
  • Tiêu chuẩn bề mặt.
  • Yêu cầu gia công.

Do đây là dòng inox chuyên dụng cho ngành cơ khí chính xác nên giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để được tư vấn.

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 tại vatlieutitan.org?

Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org vì:

  • Cung cấp đúng mác inox SUS303.
  • Sản phẩm chất lượng cao.
  • Quy cách đa dạng.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Giá cạnh tranh.
  • Đáp ứng đơn hàng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 có dễ gia công không?

Có. Đây là dòng inox được đánh giá cao về khả năng gia công cắt gọt.

Inox 303 Phi 60 có chống gỉ không?

Có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Có thể dùng inox 303 phi 60 làm trục máy không?

Có. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại trục và chi tiết máy công nghiệp.

Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài mong muốn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 là vật liệu quan trọng trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công CNC công nghiệp. Với ưu điểm nổi bật về khả năng cắt gọt, độ bền cao, kích thước lớn và tính ổn định, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất hiện đại.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá hợp lý, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để lựa chọn vật liệu inox phục vụ hiệu quả cho các dự án gia công.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo