Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 – Vật Liệu Inox Cao Cấp Cho Gia Công Cơ Khí Chính Xác

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 là thanh inox đặc có đường kính 23mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 303, chuyên dùng trong các ngành cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.

Inox 303 là dòng inox Austenitic được phát triển nhằm tối ưu khả năng gia công cắt gọt. Nhờ bổ sung hàm lượng lưu huỳnh trong thành phần hợp kim, vật liệu có khả năng tiện, phay, khoan dễ dàng hơn so với nhiều loại inox thông thường như inox 304.

Với kích thước phi 23mm, sản phẩm có độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định và phù hợp để gia công thành nhiều loại chi tiết máy như trục, chốt, bạc đỡ, linh kiện tự động hóa và các bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 là thanh kim loại inox dạng trụ tròn đặc ruột, có đường kính ngoài 23mm. Sản phẩm được sản xuất từ mác thép không gỉ SUS 303 với cấu trúc đặc chắc chắn, giúp tăng khả năng chịu lực và đảm bảo độ ổn định khi gia công.

Không giống các loại inox dạng ống có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc inox có toàn bộ tiết diện bằng vật liệu inox nguyên khối. Nhờ vậy sản phẩm có:

  • Độ cứng cao.
  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Chống biến dạng hiệu quả.
  • Dễ gia công thành chi tiết máy.

Láp inox phi 23 thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Gia công cơ khí chính xác.
  • Chế tạo máy.
  • Sản xuất linh kiện CNC.
  • Công nghiệp tự động hóa.
  • Thiết bị công nghiệp.

Các loại inox tròn đặc phi 23 hiện được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như ASTM A276, JIS G4303 với chiều dài phổ biến dạng cây 6 mét hoặc cắt theo yêu cầu.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Mác thép:

  • SUS 303
  • AISI 303

Đường kính:

  • Ø23mm

Dạng sản phẩm:

  • Thanh tròn đặc inox

Chiều dài tiêu chuẩn:

  • 3 mét
  • 6 mét
  • Cắt theo kích thước yêu cầu

Tiêu chuẩn sản xuất:

  • ASTM A276
  • ASTM A582
  • JIS G4303

Bề mặt:

  • Bề mặt sáng bóng
  • BA
  • Tiện bóng
  • Mài hoàn thiện

Phương pháp gia công:

  • Cắt
  • Tiện CNC
  • Phay
  • Khoan
  • Mài
  • Đánh bóng

Thành Phần Hóa Học Của Inox 303

Inox 303 thuộc nhóm inox Austenitic với thành phần hóa học tiêu biểu:

  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Carbon (C): ≤0.15%
  • Mangan (Mn): ≤2%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Photpho (P): ≤0.045%
  • Lưu huỳnh (S): 0.15 – 0.35%

Trong đó, từng nguyên tố đóng vai trò quan trọng:

Crom (Cr)

Crom giúp inox hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế sự ăn mòn trong môi trường sử dụng thông thường.

Niken (Ni)

Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo dai và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

Lưu huỳnh (S)

Lưu huỳnh là thành phần đặc biệt giúp inox 303 có khả năng gia công vượt trội, tạo phoi dễ dàng và giảm hao mòn dụng cụ cắt.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Khả năng gia công cơ khí vượt trội

Đây là ưu điểm quan trọng nhất của inox 303.

So với nhiều loại inox khác, inox 303 giúp quá trình gia công:

  • Nhanh hơn.
  • Ít gây mòn dao cụ.
  • Giảm lực cắt.
  • Tăng năng suất sản xuất.

Đặc biệt phù hợp với các xưởng sử dụng máy tiện CNC, máy phay CNC để sản xuất linh kiện hàng loạt.

Độ chính xác cao

Láp tròn đặc inox 303 phi 23 có kích thước ổn định, phù hợp để chế tạo các chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.

Ưu điểm:

  • Đường kính đồng đều.
  • Ít sai lệch kích thước.
  • Dễ kiểm soát trong gia công.
  • Tạo sản phẩm hoàn thiện chính xác.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Mặc dù inox 303 không có khả năng chống ăn mòn cao bằng inox 316, nhưng vẫn đáp ứng tốt trong môi trường:

  • Nhà xưởng.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Môi trường có độ ẩm vừa phải.

Bề mặt sáng đẹp

Sau khi gia công và đánh bóng, inox 303 phi 23 có bề mặt sáng, sạch, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng gia công tốt.
  • Tiết kiệm thời gian sản xuất.
  • Giảm chi phí gia công.
  • Độ chính xác cao.
  • Chịu lực ổn định.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.

Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác, inox 303 giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Trong ngành cơ khí chế tạo

Láp inox 303 phi 23 được dùng để gia công:

  • Trục máy.
  • Chốt định vị.
  • Bạc lót.
  • Linh kiện máy CNC.
  • Bộ phận truyền động.

Trong ngành tự động hóa

Ứng dụng trong:

  • Robot công nghiệp.
  • Máy lắp ráp tự động.
  • Cơ cấu dẫn hướng.
  • Thiết bị điều khiển chính xác.

Trong ngành chế tạo máy

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Máy đóng gói.
  • Máy sản xuất linh kiện.
  • Máy kiểm tra tự động.
  • Thiết bị công nghiệp.

Trong ngành điện tử

Láp inox 303 phi 23 phù hợp để sản xuất:

  • Bộ phận cố định.
  • Chi tiết máy điện tử.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 Và Inox 304 Phi 23

Tiêu chí Inox 303 Inox 304
Khả năng gia công Rất tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Gia công CNC Dễ dàng Khó hơn
Độ bền Tốt Tốt
Ứng dụng Cơ khí chính xác Công nghiệp tổng quát

Nếu doanh nghiệp cần vật liệu dễ gia công, sản xuất nhanh thì inox 303 là lựa chọn phù hợp. Nếu môi trường sử dụng có độ ăn mòn cao thì inox 304 sẽ có ưu thế hơn.

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Quy trình sản xuất gồm các bước:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu inox 303.
  2. Nấu luyện thép.
  3. Đúc phôi.
  4. Cán kéo tạo kích thước.
  5. Xử lý nhiệt.
  6. Nắn thẳng sản phẩm.
  7. Hoàn thiện bề mặt.
  8. Kiểm tra chất lượng.
  9. Đóng gói.

Mỗi công đoạn đều được kiểm soát nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa ra thị trường.

Cách Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Để duy trì chất lượng sản phẩm:

  • Lưu kho tại nơi khô ráo.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
  • Không để chung với vật liệu dễ gây nhiễm sắt.
  • Xếp sản phẩm trên giá đỡ.
  • Vệ sinh bề mặt định kỳ.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 phụ thuộc vào:

  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài sản phẩm.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Yêu cầu gia công.
  • Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Quy cách sản phẩm.
  • Số lượng cần mua.
  • Chiều dài mong muốn.
  • Mục đích sử dụng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 Tại vatlieutitan.org

vatlieutitan.org chuyên cung cấp các loại láp inox, thanh inox đặc và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Khách hàng lựa chọn sản phẩm tại vatlieutitan.org được hỗ trợ:

  • Sản phẩm đúng quy cách.
  • Chất lượng ổn định.
  • Tư vấn kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Gia công theo bản vẽ.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh chóng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng gia công tốt và độ ổn định lâu dài. Với ưu điểm nổi bật về khả năng tiện, phay, khoan cùng khả năng chống ăn mòn ổn định, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, tự động hóa và chế tạo máy.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 tại vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo