Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø110mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS201. Đây là dòng vật liệu cơ khí có kích thước lớn, chuyên dùng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải cao, độ cứng lớn và độ ổn định lâu dài. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất trục truyền động, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các kết cấu chịu lực.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với ưu điểm về độ bền cơ học, khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý hơn so với inox 304. Nhờ đó, láp inox 201 phi 110 trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp muốn cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303 và EN 10088 nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø110 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 75,38 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 452,28 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, Hairline |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, hàn, đánh bóng |
Công thức tính trọng lượng
Đối với thanh inox tròn đặc:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với Ø110mm:
110² × 0,00623 ≈ 75,38 kg/m
Như vậy:
- 1 mét Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 nặng khoảng 75,38 kg.
- Một cây dài 6 mét có trọng lượng khoảng 452,28 kg.
Các giá trị trên mang tính lý thuyết và có thể thay đổi nhẹ tùy theo dung sai sản xuất.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 có thành phần hóa học tiêu biểu như sau:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
Việc tối ưu tỷ lệ Niken và Mangan giúp inox 201 có giá thành cạnh tranh nhưng vẫn duy trì được khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp thông thường.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110
Chịu tải trọng lớn
Đường kính Ø110mm giúp sản phẩm có khả năng:
- Chịu lực nén cao.
- Chịu mô-men xoắn lớn.
- Chống cong vênh khi làm việc.
- Đảm bảo độ ổn định cho các chi tiết máy.
Đây là lý do sản phẩm thường được sử dụng làm trục truyền động và các chi tiết chịu lực.
Độ cứng cao
Láp inox 201 phi 110 có:
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng chống va đập.
- Hạn chế biến dạng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Gia công thuận tiện
Sản phẩm dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
Khả năng chống oxy hóa
Trong môi trường thông thường, sản phẩm có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa khá tốt, phù hợp với:
- Nhà xưởng.
- Nhà máy sản xuất.
- Công trình dân dụng.
- Thiết bị cơ khí.
Đối với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn.
Giá thành hợp lý
Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 201 là mức giá thấp hơn so với inox 304, giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110
Gia công cơ khí
Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Bạc trục.
- Chốt định vị.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết chịu tải.
Chế tạo máy
Ứng dụng phổ biến trong:
- Máy công nghiệp.
- Máy khai thác.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Thiết bị tự động hóa.
Xây dựng
Láp inox 201 phi 110 được sử dụng trong:
- Kết cấu chịu lực.
- Thanh liên kết.
- Cột inox.
- Lan can.
- Tay vịn.
- Phụ kiện công trình.
Nội thất inox
Sản phẩm còn được sử dụng để chế tạo:
- Chân bàn.
- Khung inox.
- Giá đỡ.
- Thiết bị nội thất.
- Chi tiết trang trí.
Công nghiệp sản xuất
Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong:
- Thiết bị cơ khí.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống băng tải.
- Thiết bị vận chuyển.
- Máy móc công nghiệp.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 và Inox 304 Phi 110
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 110 | Inox 304 Phi 110 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Ăn mòn cao |
Nếu công trình hoạt động trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc hóa chất, inox 201 phi 110 là giải pháp tối ưu về hiệu quả kinh tế.
Quy trình sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 được sản xuất theo quy trình:
- Tuyển chọn nguyên liệu SUS201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng hoặc kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói và xuất kho.
Quy trình sản xuất hiện đại giúp đảm bảo chất lượng ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ngành công nghiệp.
Tiêu chuẩn sản xuất
Sản phẩm thường đáp ứng các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A484.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Hướng dẫn lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110
Khi lựa chọn sản phẩm, cần chú ý:
- Kiểm tra đúng đường kính Ø110mm.
- Lựa chọn chiều dài phù hợp với nhu cầu.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
- Đảm bảo bề mặt không nứt, cong hoặc rỗ.
- Lựa chọn đúng mác inox theo môi trường sử dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110
Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Đường kính và chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Số lượng đặt hàng.
- Chi phí gia công.
- Xuất xứ.
- Chi phí vận chuyển.
Do giá inox thường biến động theo thị trường nguyên liệu, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác tại thời điểm mua.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm inox công nghiệp chất lượng cao với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300mm và nhiều kích thước theo yêu cầu.
- Cam kết đúng mác inox SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo quy cách.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, tư vấn tận tình.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 là vật liệu cơ khí có độ bền cao, khả năng chịu tải lớn, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính Ø110mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, xây dựng và công nghiệp nặng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc có chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và hiệu quả sử dụng cao, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 110 là giải pháp phù hợp cho nhiều dự án và dây chuyền sản xuất hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
