Tấm Inox 321 18mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 321 18mm là gì?
Tấm Inox 321 18mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS321 với độ dày 18mm. Đây là loại inox tấm công nghiệp có độ dày lớn, được sử dụng trong các môi trường yêu cầu cao về khả năng chịu nhiệt, chịu lực, chống oxy hóa và độ ổn định lâu dài.
Inox 321 có thành phần tương tự inox 304 nhưng được bổ sung thêm Titan (Ti). Nguyên tố này giúp ổn định cấu trúc thép, hạn chế hiện tượng tạo thành Crom Cacbua khi làm việc trong vùng nhiệt độ từ 425 – 850°C, nhờ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn giữa các hạt, đặc biệt tại khu vực mối hàn.
Với độ dày 18mm, tấm inox 321 có khả năng chịu tải lớn, chống biến dạng tốt, phù hợp với các thiết bị công nghiệp nặng, hệ thống chịu nhiệt và các kết cấu yêu cầu độ bền cao.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 18mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 18mm |
| Mác thép | SUS321 |
| Độ dày | 18mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.9 g/cm³ |
| Bề mặt | No.1 |
| Khổ phổ biến | 1500mm × 3000mm, 2000mm × 6000mm |
| Hình thức cung cấp | Tấm nguyên khổ hoặc cắt theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt plasma CNC, laser, khoan, chấn, hàn |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 17 – 19 |
| Niken (Ni) | 9 – 12 |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Titan là thành phần quan trọng giúp inox 321 duy trì độ ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 18mm
Khả năng chịu nhiệt cực tốt
Tấm Inox 321 18mm được đánh giá cao nhờ khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Ưu điểm:
- Chịu nhiệt liên tục.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Không bị suy giảm nhanh tính chất cơ học.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Đây là lý do inox 321 được ứng dụng nhiều trong ngành nhiệt luyện, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Chống ăn mòn sau hàn vượt trội
So với inox 304, inox 321 có khả năng chống ăn mòn giữa các hạt tốt hơn nhờ Titan.
Lợi ích:
- Hạn chế kết tủa Crom Cacbua.
- Giảm ăn mòn vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Tăng độ bền mối hàn.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Độ dày 18mm có khả năng chịu lực cao
Với chiều dày lớn, sản phẩm có:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Chống cong vênh.
- Khả năng làm việc ổn định trong môi trường cơ khí nặng.
Khả năng gia công đa dạng
Tấm Inox 321 18mm có thể được gia công bằng:
- Cắt plasma CNC.
- Cắt laser công suất cao.
- Khoan lỗ.
- Gia công cơ khí.
- Hàn TIG/MIG.
- Chấn tạo hình.
Độ bền sử dụng lâu dài
Nhờ khả năng chống nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox 321 giúp:
- Giảm chi phí sửa chữa.
- Hạn chế thay thế vật liệu.
- Tăng hiệu suất vận hành thiết bị.
Các loại bề mặt Tấm Inox 321 18mm
Bề mặt No.1
Đây là loại bề mặt phổ biến nhất đối với inox có độ dày lớn.
Đặc điểm:
- Được cán nóng.
- Bề mặt thô công nghiệp.
- Độ bền cao.
- Phù hợp cho gia công tiếp theo.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 18mm
1. Công nghiệp nhiệt điện
Sử dụng để chế tạo:
- Lò hơi.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống đường ống nhiệt.
2. Ngành dầu khí
Ứng dụng:
- Thiết bị áp lực.
- Hệ thống xử lý nhiệt.
- Linh kiện máy móc khai thác.
3. Ngành hàng không
Dùng trong:
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
- Chi tiết máy bay.
4. Công nghiệp hóa chất
Sử dụng làm:
- Bồn chứa hóa chất.
- Thiết bị phản ứng.
- Hệ thống sản xuất.
5. Cơ khí chế tạo máy
Ứng dụng:
- Kết cấu máy.
- Chi tiết chịu lực.
- Bộ phận chịu nhiệt.
6. Công nghiệp luyện kim
Dùng trong:
- Thiết bị lò nung.
- Máy móc nhiệt luyện.
- Hệ thống sản xuất kim loại.
So sánh Tấm Inox 321 18mm và Inox 304 18mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất tốt | Khá |
| Chống oxy hóa | Cao | Tốt |
| Thành phần Titan | Có | Không |
| Sau quá trình hàn | Ổn định hơn | Dễ ảnh hưởng hơn |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | Rất phù hợp | Hạn chế |
Ưu điểm của Tấm Inox 321 18mm
- Chịu nhiệt vượt trội.
- Chống oxy hóa tốt.
- Chống ăn mòn sau hàn.
- Độ bền cơ học cao.
- Chịu lực lớn.
- Hoạt động ổn định lâu dài.
- Phù hợp công nghiệp nặng.
- Dễ gia công theo yêu cầu.
Cách lựa chọn Tấm Inox 321 18mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Cần đảm bảo:
- SUS321.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra quy cách
Cần xác nhận:
- Độ dày 18mm.
- Kích thước tấm.
- Độ phẳng.
- Dung sai.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 321 18mm
Giá Tấm Inox 321 18mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Địa chỉ giao hàng.
Mua Tấm Inox 321 18mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan chuyên cung cấp inox tấm công nghiệp, inox chịu nhiệt và các loại vật liệu kim loại chất lượng cao phục vụ nhiều ngành sản xuất.
Khi mua Tấm Inox 321 18mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng mác SUS321.
- Đảm bảo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công CNC, plasma chính xác.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 321 18mm là dòng inox chịu nhiệt cao, có độ dày lớn, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chống oxy hóa trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Nhờ thành phần Titan đặc biệt, inox 321 có ưu thế vượt trội trong các ứng dụng nhiệt độ cao, đặc biệt sau quá trình hàn hoặc gia công nhiệt.
Lựa chọn Tấm Inox 321 18mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tăng tuổi thọ thiết bị và tối ưu hiệu quả sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
