Tấm Inox 321 0.75mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 321 0.75mm là gì?
Tấm Inox 321 0.75mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất từ mác thép SUS321 với độ dày 0.75mm. Đây là loại inox tấm mỏng chuyên dụng, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ ổn định cao khi làm việc trong các môi trường có nhiệt độ lớn.
Inox 321 được phát triển dựa trên nền tảng inox 304 nhưng được bổ sung thêm nguyên tố Titan (Ti). Thành phần Titan giúp ổn định cấu trúc Austenitic, hạn chế sự hình thành Crom Cacbua trong quá trình gia nhiệt, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn giữa các hạt sau khi hàn hoặc xử lý nhiệt.
Với độ dày 0.75mm, tấm inox 321 có sự cân bằng giữa độ linh hoạt và độ bền. Sản phẩm vừa dễ gia công tạo hình, vừa đảm bảo khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt trong các thiết bị công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.75mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.75mm |
| Mác thép | SUS321 |
| Độ dày | 0.75mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.9 g/cm³ |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Hình thức cung cấp | Tấm hoặc cuộn cắt tấm |
| Gia công | Cắt laser, CNC, uốn, dập, hàn |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 17 – 19 |
| Niken (Ni) | 9 – 12 |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Sự có mặt của Titan giúp inox 321 duy trì tính ổn định khi chịu nhiệt lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.75mm
Khả năng chịu nhiệt cao
Đây là đặc tính nổi bật nhất của inox 321.
Tấm Inox 321 0.75mm có khả năng:
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
- Chống oxy hóa tốt.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
- Duy trì độ bền cơ học lâu dài.
Sản phẩm phù hợp với các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nhiệt như lò nung, hệ thống khí nóng và thiết bị trao đổi nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn sau hàn tốt
So với inox 304, inox 321 có ưu thế nhờ Titan:
- Hạn chế kết tủa Crom Cacbua.
- Giảm hiện tượng ăn mòn vùng mối hàn.
- Duy trì khả năng chống gỉ sau gia nhiệt.
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
Độ dày 0.75mm dễ gia công
Với độ dày trung bình mỏng, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Dễ cắt theo kích thước.
- Dễ uốn cong.
- Dễ tạo hình.
- Trọng lượng nhẹ.
- Tiết kiệm vật liệu.
Khả năng hàn và tạo hình tốt
Tấm Inox 321 0.75mm phù hợp với nhiều phương pháp:
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Hàn laser.
- Dập nguội.
- Gia công CNC.
Tuổi thọ sử dụng cao
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, inox 321 giúp:
- Giảm chi phí bảo trì.
- Tăng độ bền thiết bị.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Các loại bề mặt Tấm Inox 321 0.75mm
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Bề mặt mịn.
- Màu sáng nhẹ.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Bề mặt BA
Ưu điểm:
- Độ bóng cao.
- Ngoại quan đẹp.
- Dùng cho các sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ.
Bề mặt No.4
Đặc điểm:
- Có vân xước mịn.
- Dễ vệ sinh.
- Thích hợp cho thiết bị và trang trí.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.75mm
1. Ngành hàng không
Sử dụng trong:
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Linh kiện động cơ.
- Bộ phận máy bay.
2. Ngành ô tô
Ứng dụng:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ phận động cơ.
- Chi tiết chịu nhiệt.
3. Công nghiệp nhiệt điện
Dùng để chế tạo:
- Ống trao đổi nhiệt.
- Lò hơi.
- Thiết bị gia nhiệt.
4. Ngành hóa chất
Ứng dụng:
- Bồn chứa chịu nhiệt.
- Thiết bị phản ứng.
- Đường ống công nghiệp.
5. Cơ khí chế tạo
Sử dụng làm:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết dập.
- Bộ phận cơ khí chính xác.
6. Thiết bị công nghiệp
Ứng dụng:
- Máy sản xuất.
- Thiết bị nhiệt.
- Hệ thống công nghiệp.
So sánh Tấm Inox 321 0.75mm và Inox 304 0.75mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Chịu nhiệt | Rất tốt | Khá |
| Chống oxy hóa | Cao | Tốt |
| Thành phần Titan | Có | Không |
| Chống ăn mòn sau hàn | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Môi trường nhiệt cao | Rất phù hợp | Hạn chế |
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.75mm
- Chịu nhiệt vượt trội.
- Chống oxy hóa tốt.
- Chống ăn mòn giữa các hạt.
- Dễ gia công.
- Bề mặt đẹp.
- Độ bền cao.
- Tuổi thọ lâu dài.
- Ứng dụng đa dạng.
Cách lựa chọn Tấm Inox 321 0.75mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Cần đảm bảo:
- SUS321.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra độ dày
Cần kiểm tra:
- Độ dày thực tế 0.75mm.
- Dung sai cho phép.
- Độ phẳng bề mặt.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- MTC (Mill Test Certificate).
Báo giá Tấm Inox 321 0.75mm
Giá Tấm Inox 321 0.75mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ.
- Bề mặt sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Giá inox nguyên liệu từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách dài × rộng × dày.
- Số lượng cần mua.
- Yêu cầu cắt/gia công.
- Địa chỉ nhận hàng.
Mua Tấm Inox 321 0.75mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan chuyên cung cấp các dòng inox tấm công nghiệp chất lượng cao như inox 304, inox 316, inox 310S, inox 321 với nhiều độ dày khác nhau.
Khi mua Tấm Inox 321 0.75mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:
- Vật liệu đúng mác SUS321.
- Đảm bảo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công laser, CNC chính xác.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.75mm là vật liệu inox chịu nhiệt cao, phù hợp cho các ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ mỏng, khả năng gia công và độ bền trong môi trường nhiệt độ lớn.
Nhờ thành phần Titan giúp ổn định cấu trúc thép, inox 321 có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn sau hàn và duy trì hiệu suất lâu dài trong các ngành hàng không, ô tô, nhiệt điện, hóa chất và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 321 0.75mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, nâng cao tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
