Tấm Inox 321 0.2mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 321 0.2mm là gì?
Tấm Inox 321 0.2mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS321 với độ dày cực mỏng 0.2mm. Đây là vật liệu chuyên dụng được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ ổn định cao khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ lớn.
Điểm đặc biệt của inox 321 là thành phần có bổ sung Titan (Ti), giúp ổn định cấu trúc thép, hạn chế hiện tượng kết tủa Crom Cacbua khi gia nhiệt trong khoảng nhiệt độ từ 425 – 850°C. Nhờ đó, inox 321 có khả năng chống ăn mòn giữa các hạt tốt hơn, đặc biệt sau quá trình hàn hoặc xử lý nhiệt.
Với độ dày chỉ 0.2mm, tấm inox có ưu điểm nhẹ, dễ uốn, dễ tạo hình và phù hợp với các chi tiết cần vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.2mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.2mm |
| Mác thép | SUS321 |
| Độ dày | 0.2mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.9 g/cm³ |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Hình thức cung cấp | Tấm hoặc cuộn cắt tấm |
| Gia công | Cắt laser, cắt CNC, uốn, dập, hàn |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 17 – 19 |
| Niken (Ni) | 9 – 12 |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Titan là nguyên tố quan trọng giúp inox 321 có khả năng chống ăn mòn sau khi chịu nhiệt hoặc hàn.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.2mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 321 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm Inox 321 0.2mm có thể:
- Chịu nhiệt liên tục.
- Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Duy trì tính ổn định cơ học.
- Hạn chế biến dạng khi gia nhiệt.
Chống ăn mòn tốt
Nhờ thành phần Crom và Titan, inox 321 có khả năng:
- Chống ăn mòn trong môi trường nhiệt.
- Chống ăn mòn giữa các hạt.
- Làm việc tốt trong môi trường hóa chất nhẹ.
Độ dày mỏng, dễ gia công
Với độ dày 0.2mm, sản phẩm có ưu điểm:
- Dễ uốn cong.
- Dễ tạo hình.
- Dễ cắt theo kích thước.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Trọng lượng nhẹ.
Khả năng hàn tốt
Tấm Inox 321 0.2mm có thể gia công bằng:
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Hàn laser.
- Dập tạo hình.
- Gia công cơ khí chính xác.
Độ bền ổn định lâu dài
Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, inox 321 giúp:
- Tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Duy trì hiệu suất trong môi trường nhiệt cao.
Các loại bề mặt Tấm Inox 321 0.2mm
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Bề mặt mịn.
- Màu sáng nhẹ.
- Ứng dụng phổ biến trong công nghiệp.
Bề mặt BA
Ưu điểm:
- Độ bóng cao.
- Tính thẩm mỹ tốt.
- Phù hợp với sản phẩm yêu cầu ngoại quan.
Bề mặt No.4
Đặc điểm:
- Có vân xước nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
- Thường dùng trong trang trí và thiết bị.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.2mm
1. Ngành hàng không
Sử dụng trong:
- Linh kiện chịu nhiệt.
- Bộ phận động cơ.
- Chi tiết máy bay.
2. Ngành nhiệt điện
Ứng dụng:
- Ống dẫn nhiệt.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Bộ phận lò hơi.
3. Công nghiệp hóa chất
Dùng để chế tạo:
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Bồn chứa.
- Linh kiện tiếp xúc hóa chất.
4. Ngành ô tô
Ứng dụng:
- Hệ thống khí xả.
- Bộ phận động cơ.
- Chi tiết chịu nhiệt.
5. Cơ khí chính xác
Sử dụng làm:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết dập mỏng.
- Bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.
6. Thiết bị công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Lò nung.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Máy móc sản xuất.
So sánh Tấm Inox 321 0.2mm và Inox 304 0.2mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Thành phần Titan | Có | Không |
| Chống ăn mòn sau hàn | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | Phù hợp | Hạn chế hơn |
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.2mm
- Chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Chống ăn mòn giữa các hạt.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
- Độ bền ổn định.
- Tuổi thọ cao.
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.
Cách lựa chọn Tấm Inox 321 0.2mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo:
- SUS321.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra độ dày
Cần xác nhận:
- Độ dày thực tế 0.2mm.
- Dung sai.
- Độ phẳng bề mặt.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 321 0.2mm
Giá Tấm Inox 321 0.2mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ.
- Bề mặt inox.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Địa chỉ giao hàng.
Mua Tấm Inox 321 0.2mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan chuyên cung cấp các dòng inox tấm chất lượng cao như inox 304, inox 316, inox 310S, inox 321 phục vụ nhiều ngành công nghiệp.
Khi mua Tấm Inox 321 0.2mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng mác SUS321.
- Đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công laser, CNC chính xác.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.2mm là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ nhưng vẫn có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt. Nhờ thành phần Titan ổn định cấu trúc, inox 321 có độ bền cao trong môi trường nhiệt độ lớn, đặc biệt phù hợp với ngành hàng không, ô tô, nhiệt điện, hóa chất và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 321 0.2mm tại Vật Liệu Titan giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu hiệu quả sử dụng và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
