Tấm Inox 321 0.25mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 321 0.25mm là gì?
Tấm Inox 321 0.25mm là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS321 với độ dày 0.25mm. Đây là loại inox mỏng chuyên dụng, được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và duy trì độ bền trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Điểm khác biệt của inox 321 so với inox 304 nằm ở việc bổ sung nguyên tố Titan (Ti) trong thành phần hóa học. Titan giúp ổn định cấu trúc inox, hạn chế sự hình thành Crom Cacbua khi gia nhiệt trong khoảng 425 – 850°C, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn giữa các hạt sau quá trình hàn hoặc xử lý nhiệt.
Với độ dày 0.25mm, sản phẩm có ưu điểm nhẹ, dễ tạo hình, dễ uốn cong và phù hợp cho các chi tiết yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu nhiệt.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.25mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.25mm |
| Mác thép | SUS321 |
| Độ dày | 0.25mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.9 g/cm³ |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Hình thức cung cấp | Tấm hoặc cắt từ cuộn |
| Gia công | Cắt laser, dập, uốn, hàn TIG/MIG |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 17 – 19 |
| Niken (Ni) | 9 – 12 |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Titan là yếu tố giúp inox 321 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.25mm
Khả năng chịu nhiệt cao
Ưu điểm nổi bật của inox 321 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm Inox 321 0.25mm có thể:
- Chịu nhiệt liên tục.
- Chống oxy hóa tốt.
- Duy trì độ bền khi gia nhiệt.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
Đây là lý do inox 321 thường được lựa chọn trong ngành nhiệt điện, hàng không và ô tô.
Chống ăn mòn giữa các hạt tốt
Nhờ thành phần Titan, inox 321 có khả năng:
- Ổn định cấu trúc thép.
- Giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn.
- Làm việc tốt trong môi trường nhiệt cao.
- Duy trì tính chất cơ học lâu dài.
Độ dày mỏng, dễ gia công
Với độ dày 0.25mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ cắt.
- Dễ uốn.
- Dễ dập tạo hình.
- Tiết kiệm vật liệu.
Khả năng hàn tốt
Tấm Inox 321 0.25mm phù hợp với nhiều phương pháp gia công:
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Hàn laser.
- Dập nguội.
- Cắt CNC.
Bề mặt sáng đẹp, tuổi thọ cao
Sản phẩm có:
- Bề mặt sạch.
- Khả năng chống gỉ tốt.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Các loại bề mặt Tấm Inox 321 0.25mm
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Bề mặt mịn.
- Màu sáng nhẹ.
- Được sử dụng phổ biến.
Bề mặt BA
Ưu điểm:
- Bóng sáng cao.
- Tính thẩm mỹ tốt.
- Phù hợp với sản phẩm yêu cầu ngoại quan.
Bề mặt No.4
Đặc điểm:
- Có đường xước mịn.
- Dễ vệ sinh.
- Phù hợp cho trang trí và thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.25mm
1. Ngành hàng không
Ứng dụng:
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Bộ phận động cơ.
- Linh kiện máy bay.
2. Ngành ô tô
Sử dụng trong:
- Hệ thống ống xả.
- Bộ phận động cơ.
- Chi tiết chịu nhiệt.
3. Ngành nhiệt điện
Dùng để chế tạo:
- Bộ phận lò hơi.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Đường ống nhiệt.
4. Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng:
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Bồn chứa.
- Bộ phận tiếp xúc hóa chất.
5. Cơ khí chính xác
Sử dụng làm:
- Chi tiết máy mỏng.
- Linh kiện dập.
- Bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.
6. Thiết bị công nghiệp
Dùng trong:
- Lò nung.
- Máy gia nhiệt.
- Thiết bị sản xuất nhiệt.
So sánh Tấm Inox 321 0.25mm và Inox 304 0.25mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất tốt | Khá |
| Chống oxy hóa | Cao | Tốt |
| Thành phần Titan | Có | Không |
| Chống ăn mòn sau hàn | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | Phù hợp | Hạn chế |
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.25mm
- Chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Chống ăn mòn giữa các hạt.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
- Bền trong môi trường nhiệt cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Ứng dụng đa dạng.
Cách lựa chọn Tấm Inox 321 0.25mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Cần đảm bảo:
- SUS321.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra độ dày
Cần kiểm tra:
- Độ dày thực tế 0.25mm.
- Sai số độ dày.
- Độ phẳng bề mặt.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- MTC (Mill Test Certificate).
Báo giá Tấm Inox 321 0.25mm
Giá Tấm Inox 321 0.25mm phụ thuộc vào:
- Kích thước sản phẩm.
- Xuất xứ.
- Bề mặt inox.
- Số lượng đặt mua.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Địa chỉ giao hàng.
Mua Tấm Inox 321 0.25mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan chuyên cung cấp các loại inox tấm công nghiệp như inox 304, inox 316, inox 310S, inox 321 với đa dạng độ dày.
Khi mua Tấm Inox 321 0.25mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm đúng mác SUS321.
- Đảm bảo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công laser, CNC chính xác.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.25mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ nhưng có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cao. Nhờ được bổ sung Titan, inox 321 có độ ổn định vượt trội trong môi trường nhiệt độ lớn, đặc biệt phù hợp với ngành hàng không, ô tô, nhiệt điện, hóa chất và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 321 0.25mm tại Vật Liệu Titan giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, tăng tuổi thọ sản phẩm và tối ưu hiệu quả sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
