Tấm Inox 321 0.23mm – Báo Giá Tấm Inox SUS321 Dày 0.23 Ly Chính Hãng
Tấm Inox 321 0.23mm là gì?
Tấm Inox 321 0.23mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp thuộc nhóm SUS321/AISI 321, có độ dày chỉ 0.23mm. Đây là loại inox tấm mỏng được sản xuất với yêu cầu cao về độ chính xác kích thước, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định trong môi trường làm việc đặc biệt.
Inox 321 được phát triển dựa trên nền tảng inox 304 nhưng được bổ sung thêm nguyên tố Titan (Ti). Thành phần Titan giúp ổn định Carbon trong cấu trúc thép, hạn chế hiện tượng ăn mòn giữa các hạt sau quá trình gia nhiệt hoặc hàn.
Nhờ đặc tính này, tấm inox 321 0.23mm có khả năng làm việc tốt trong các môi trường nhiệt độ cao, nơi các loại inox thông thường như 304 có thể bị suy giảm tính năng.
Với độ dày 0.23mm, sản phẩm có ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ uốn tạo hình.
- Dễ gia công.
- Độ chính xác cao.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
Tại vatlieutitan.org, chúng tôi cung cấp tấm inox 321 0.23mm chính hãng, đáp ứng nhu cầu trong công nghiệp, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 321 0.23mm
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Tấm Inox 321 0.23mm
- Mác thép: SUS321 / AISI 321
- Độ dày: 0.23mm
- Loại inox: Austenitic
- Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4304
- Bề mặt phổ biến:
- 2B
- BA
- No.4
- HL
- Khổ tấm:
- 1000mm
- 1219mm
- 1500mm
- Cắt theo yêu cầu
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Đài Loan
- Châu Âu
- Trung Quốc
Thành phần hóa học của Inox 321
Thành phần tiêu chuẩn:
- Crom (Cr): 17 – 19%
- Niken (Ni): 9 – 12%
- Titan (Ti): ≥ 5 lần hàm lượng Carbon
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 0.75%
- Photpho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
Trong đó:
Crom (Cr)
Giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Niken (Ni)
Giúp inox có độ dẻo cao, ổn định cấu trúc Austenitic và nâng cao khả năng gia công.
Titan (Ti)
Là nguyên tố quan trọng giúp inox 321 khác biệt so với inox 304:
- Ổn định Carbon.
- Hạn chế kết tủa Crom Cacbua.
- Tăng khả năng chịu nhiệt.
- Giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 321 0.23mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Ưu điểm lớn nhất của inox 321 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm inox 321 0.23mm thường được sử dụng trong các thiết bị:
- Lò nhiệt.
- Hệ thống gia nhiệt.
- Đường ống nhiệt.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
So với inox 304, inox 321 có độ ổn định cao hơn khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.
Chống ăn mòn hiệu quả
Tấm inox 321 0.23mm có khả năng chống ăn mòn tốt trong:
- Không khí.
- Hơi nước.
- Môi trường công nghiệp.
- Hóa chất nhẹ.
- Nhiệt độ cao.
Đặc biệt, vật liệu có khả năng chống ăn mòn giữa các hạt sau khi hàn hoặc nung nóng.
Độ chính xác cao
Với độ dày chỉ 0.23mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu:
- Sai số kích thước thấp.
- Bề mặt đẹp.
- Trọng lượng nhẹ.
- Khả năng tạo hình tốt.
Dễ gia công
Tấm inox 321 0.23mm có thể thực hiện:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Dập nguội.
- Uốn.
- Hàn TIG.
- Gia công chi tiết nhỏ.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, inox 321 giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì thiết bị.
Ứng dụng của tấm Inox 321 0.23mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng trong:
- Tấm chắn nhiệt.
- Bộ phận lò nung.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Linh kiện chịu nhiệt.
Ngành dầu khí
Ứng dụng:
- Đường ống nhiệt.
- Thiết bị xử lý dầu.
- Hệ thống khí nóng.
- Thiết bị công nghiệp.
Ngành hàng không
Inox 321 được sử dụng trong:
- Linh kiện động cơ.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Hệ thống khí xả.
Cơ khí chính xác
Ứng dụng:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết kim loại mỏng.
- Bộ phận cần độ ổn định cao.
Ngành hóa chất
Dùng trong:
- Thiết bị phản ứng.
- Tấm lót bảo vệ.
- Bộ phận tiếp xúc hóa chất.
Các loại bề mặt tấm Inox 321 0.23mm
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Bề mặt mịn.
- Có độ sáng nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
- Ứng dụng phổ biến.
Bề mặt BA
Ưu điểm:
- Độ bóng cao.
- Tính thẩm mỹ tốt.
- Phù hợp sản phẩm yêu cầu ngoại quan.
Bề mặt No.4
Đặc điểm:
- Có đường xước đồng đều.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Dễ ứng dụng trong trang trí.
Báo giá tấm Inox 321 0.23mm
Giá tấm inox 321 0.23mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Giá Niken.
- Giá Crom.
- Giá Titan.
- Chi phí gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu bề mặt.
- Mục đích sử dụng.
vatlieutitan.org hỗ trợ báo giá nhanh chóng và tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
Vì sao nên mua tấm Inox 321 0.23mm tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org sẽ nhận được:
- Tấm inox 321 chính hãng.
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Có chứng từ CO, CQ.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Chúng tôi luôn cung cấp các giải pháp inox chất lượng cao cho ngành công nghiệp, cơ khí và xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 321 0.23mm có chịu nhiệt tốt không?
Có. Đây là ưu điểm nổi bật của inox 321 nhờ thành phần Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu.
Inox 321 0.23mm có bị gỉ không?
Inox 321 có khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường nhờ hàm lượng Crom cao.
Inox 321 0.23mm có thể hàn được không?
Có. Sản phẩm có thể hàn bằng TIG, MIG và các phương pháp hàn inox phổ biến.
Có nhận gia công tấm inox 321 0.23mm không?
Có. vatlieutitan.org nhận cắt, gia công theo kích thước và bản vẽ khách hàng.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.23mm là vật liệu inox mỏng cao cấp với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội. Nhờ được bổ sung Titan, sản phẩm có độ ổn định cao khi làm việc trong môi trường nhiệt độ lớn, đặc biệt phù hợp cho ngành dầu khí, nhiệt điện, hàng không, hóa chất và cơ khí chính xác.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm inox 321 0.23mm chính hãng, chất lượng đảm bảo, hỗ trợ gia công và báo giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
