Tấm Inox 316 0.23mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 316 0.23mm là gì?
Tấm Inox 316 0.23mm là vật liệu thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS316 với độ dày 0.23mm. Đây là loại inox siêu mỏng có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu hóa chất tốt hơn nhiều dòng inox thông thường nhờ chứa 2–3% Molypden (Mo) trong thành phần hóa học.
Độ dày 0.23mm giúp sản phẩm vừa đảm bảo độ bền cơ học, vừa có khả năng uốn cong, dập tạo hình và gia công với độ chính xác cao. Chính vì vậy, inox 316 0.23mm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện tử, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghệ cao.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng cuộn inox hoặc cắt tấm theo kích thước yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.23mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.23mm |
| Mác thép | SUS316 |
| Độ dày | 0.23mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.98 g/cm³ |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, Hairline (HL) |
| Khổ cuộn phổ biến | 300mm, 600mm, 1.000mm, 1.219mm |
| Hình thức cung cấp | Cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Niken (Ni) | 10 – 14 |
| Molypden (Mo) | 2 – 3 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Sự kết hợp của Crom, Niken và Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.23mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Tấm Inox 316 0.23mm có khả năng chống chịu hiệu quả trong các môi trường:
- Nước biển.
- Hơi muối.
- Dung dịch chứa ion Clorua.
- Axit hữu cơ.
- Hóa chất công nghiệp nhẹ.
Đây là lý do sản phẩm được ưu tiên sử dụng trong các môi trường có độ ăn mòn cao.
Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt
Độ dày 0.23mm giúp sản phẩm:
- Dễ uốn cong.
- Dễ dập tạo hình.
- Gia công chính xác.
- Phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ.
- Tiết kiệm nguyên liệu trong sản xuất.
Chống oxy hóa hiệu quả
Tấm Inox 316 0.23mm có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Giữ bề mặt sáng đẹp.
- Hạn chế oxy hóa trong môi trường thông thường.
- Duy trì tính thẩm mỹ lâu dài.
Gia công dễ dàng
Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Cắt laser.
- Dập nguội.
- Cắt hóa học (Chemical Etching).
- Gia công CNC.
- Hàn điểm.
- Uốn và tạo hình.
Độ bền cơ học ổn định
Mặc dù có độ dày nhỏ, inox 316 vẫn đảm bảo:
- Độ bền kéo cao.
- Độ dẻo tốt.
- Khả năng chịu biến dạng.
- Tuổi thọ lâu dài.
Các loại bề mặt phổ biến
Bề mặt BA (Bright Annealed)
Ưu điểm:
- Sáng bóng.
- Độ phản chiếu cao.
- Thích hợp cho thiết bị điện tử và y tế.
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Mịn.
- Đồng đều.
- Dễ vệ sinh.
- Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bề mặt No.4 và Hairline (HL)
Phù hợp với:
- Thiết bị gia dụng.
- Nội thất inox.
- Trang trí kiến trúc.
- Thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.23mm
1. Ngành điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Linh kiện điện tử.
- Màn chắn chống nhiễu điện từ (EMI).
- Đầu nối.
- Cảm biến.
- Lá kim loại chính xác.
2. Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Thiết bị vô trùng.
- Linh kiện y tế.
3. Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Màng chắn.
- Thiết bị vệ sinh.
4. Công nghiệp hóa chất
Được ứng dụng trong:
- Thiết bị chống ăn mòn.
- Màng lọc.
- Thiết bị phản ứng.
- Linh kiện tiếp xúc hóa chất.
5. Ngành hàng hải
Tấm Inox 316 0.23mm phù hợp để sản xuất:
- Phụ kiện tàu biển.
- Linh kiện chống ăn mòn.
- Thiết bị ngoài khơi.
- Chi tiết cơ khí hàng hải.
6. Cơ khí chính xác
Được sử dụng để chế tạo:
- Lá shim.
- Gioăng kim loại.
- Chi tiết máy chính xác.
- Linh kiện siêu mỏng.
So sánh Tấm Inox 316 0.23mm và Inox 304 0.23mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Molypden | 2 – 3% | Không có |
| Chống hóa chất | Tốt hơn | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Trong môi trường có độ ăn mòn cao, inox 316 là lựa chọn mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài hơn.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.23mm
- Chống ăn mòn vượt trội.
- Độ dẻo cao, dễ gia công.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ.
- Độ chính xác cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Thích hợp với nhiều ngành công nghiệp.
- Đáp ứng yêu cầu sản xuất linh kiện công nghệ cao.
Cách lựa chọn Tấm Inox 316 0.23mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS316.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra kích thước
Xác nhận:
- Độ dày 0.23mm.
- Khổ cuộn hoặc kích thước tấm.
- Độ phẳng.
- Sai số kỹ thuật.
Kiểm tra chứng chỉ
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 316 0.23mm
Giá Tấm Inox 316 0.23mm phụ thuộc vào:
- Quy cách sản phẩm.
- Khổ cuộn.
- Loại bề mặt.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Dạng cuộn hoặc tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Mua Tấm Inox 316 0.23mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và inox công nghiệp chất lượng cao với đầy đủ quy cách từ siêu mỏng đến siêu dày.
Khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.23mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.
- Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và MTC.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công CNC, dập và tạo hình theo bản vẽ.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Giá thành cạnh tranh.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.23mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, độ dẻo tốt và dễ gia công. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 316 0.23mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
