Tấm Inox 316 0.18mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 316 0.18mm là gì?
Tấm Inox 316 0.18mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp được sản xuất từ mác thép SUS316, có độ dày 0.18mm. Đây là vật liệu inox siêu mỏng có độ dẻo cao, dễ tạo hình và sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần hợp kim đặc biệt.
So với inox 304, inox 316 được bổ sung khoảng 2–3% Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chịu được môi trường chứa ion clorua, nước biển, hóa chất và axit nhẹ. Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
Với độ dày 0.18mm, tấm inox thường được cung cấp dưới dạng cuộn inox hoặc cắt thành tấm theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu gia công trong lĩnh vực điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất và cơ khí chính xác.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.18mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.18mm |
| Mác thép | SUS316 |
| Độ dày | 0.18mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.98 g/cm³ |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, HL (Hairline) |
| Khổ cuộn phổ biến | 300mm, 600mm, 1.000mm, 1.219mm |
| Hình thức cung cấp | Dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Niken (Ni) | 10 – 14 |
| Molypden (Mo) | 2 – 3 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Nhờ thành phần Molypden, inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt tốt hơn inox 304.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.18mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Tấm Inox 316 0.18mm hoạt động hiệu quả trong các môi trường:
- Nước biển.
- Hơi muối.
- Hóa chất công nghiệp.
- Axit hữu cơ.
- Dung dịch chứa ion clorua.
Điều này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt
Độ dày 0.18mm mang lại nhiều ưu điểm:
- Dễ uốn cong.
- Dễ dập nguội.
- Dễ tạo hình các chi tiết phức tạp.
- Trọng lượng nhẹ.
- Gia công với độ chính xác cao.
Khả năng chống oxy hóa
Tấm Inox 316 0.18mm có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
- Giữ bề mặt sáng đẹp.
- Hạn chế đổi màu theo thời gian.
Dễ gia công
Sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công như:
- Cắt laser.
- Dập nguội.
- Cắt hóa học (Chemical Etching).
- Gia công CNC.
- Hàn điểm.
- Tạo hình chính xác.
Độ bền cơ học cao
Mặc dù mỏng, inox 316 vẫn đảm bảo:
- Độ bền kéo tốt.
- Độ dẻo cao.
- Khả năng chịu biến dạng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Các loại bề mặt phổ biến
Bề mặt BA (Bright Annealed)
Ưu điểm:
- Sáng bóng.
- Độ phản chiếu cao.
- Phù hợp với thiết bị y tế và điện tử.
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Mịn.
- Đồng đều.
- Dễ vệ sinh.
- Được sử dụng phổ biến trong công nghiệp.
Bề mặt No.4 và Hairline
Thích hợp cho:
- Thiết bị gia dụng.
- Nội thất inox.
- Trang trí kiến trúc.
- Thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.18mm
1. Công nghiệp điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Linh kiện điện tử.
- Lá kim loại chính xác.
- Đầu nối.
- Màn chắn EMI.
- Cảm biến.
2. Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Thiết bị vô trùng.
- Linh kiện y tế.
3. Công nghiệp thực phẩm
Sử dụng để chế tạo:
- Thiết bị chế biến.
- Máy đóng gói.
- Màng chắn.
- Thiết bị vệ sinh.
4. Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chống ăn mòn.
- Bồn chứa nhỏ.
- Màng lọc.
- Linh kiện tiếp xúc hóa chất.
5. Ngành hàng hải
Tấm Inox 316 0.18mm phù hợp cho:
- Thiết bị tàu biển.
- Linh kiện chống ăn mòn.
- Phụ kiện hàng hải.
6. Cơ khí chính xác
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Lá shim.
- Gioăng kim loại.
- Chi tiết máy.
- Linh kiện siêu mỏng.
So sánh Tấm Inox 316 0.18mm và Inox 304 0.18mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Molypden | 2 – 3% | Không có |
| Chống hóa chất | Tốt hơn | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu ứng dụng trong môi trường có độ ẩm cao, nước biển hoặc hóa chất, inox 316 là lựa chọn tối ưu.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.18mm
- Độ mỏng và tính linh hoạt cao.
- Chống ăn mòn vượt trội.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Dễ gia công và tạo hình.
- Độ chính xác cao.
- Trọng lượng nhẹ.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
Cách lựa chọn Tấm Inox 316 0.18mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS316.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra kích thước
Xác nhận:
- Độ dày 0.18mm.
- Khổ cuộn hoặc kích thước tấm.
- Độ phẳng.
- Sai số kỹ thuật.
Kiểm tra chứng chỉ
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 316 0.18mm
Giá Tấm Inox 316 0.18mm phụ thuộc vào:
- Quy cách sản phẩm.
- Khổ cuộn.
- Loại bề mặt.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá Niken và Molypden.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Dạng cuộn hoặc tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Mua Tấm Inox 316 0.18mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và inox công nghiệp chất lượng cao với đa dạng quy cách đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất.
Khi mua Tấm Inox 316 0.18mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng sẽ được:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.
- Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và MTC.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Giá thành cạnh tranh.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.18mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, độ dẻo cao và dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hàng hải, hóa chất và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 316 0.18mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu tuổi thọ sản phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
