Tấm Inox 316 0.16mm – Báo Giá Lá Inox SUS316 Dày 0.16mm Chính Hãng
Tấm Inox 316 0.16mm là gì?
Tấm Inox 316 0.16mm là loại thép không gỉ Austenitic dạng lá mỏng có độ dày 0.16mm (160 Micron), được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ đồng đều và chất lượng bề mặt. Đây là vật liệu được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, độ bền ổn định và khả năng gia công chính xác.
Inox 316 (SUS316) được cải tiến từ inox 304 bằng việc bổ sung 2–3% Molypden (Mo). Thành phần này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống oxy hóa tốt hơn, đặc biệt trong môi trường chứa muối, hóa chất, axit nhẹ hoặc nước biển.
Với độ dày 0.16mm, tấm inox 316 vẫn giữ được độ dẻo cao, dễ uốn và dập nhưng cứng cáp hơn so với các quy cách siêu mỏng như 0.05mm hoặc 0.1mm. Điều này giúp sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hàng hải, hóa chất và cơ khí chính xác.
Tại vatlieutitan.org, chúng tôi cung cấp tấm inox 316 0.16mm chính hãng với nhiều quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng trên toàn quốc.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.16mm
Thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Tấm Inox 316 0.16mm
- Mác thép: SUS316 / AISI 316
- Độ dày: 0.16mm (160µm)
- Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4305
- Dạng cung cấp:
- Cuộn (Coil)
- Tấm cắt theo yêu cầu
- Khổ rộng phổ biến:
- 100mm
- 200mm
- 300mm
- 500mm
- 1000mm
- Theo yêu cầu
- Bề mặt:
- BA (Bright Annealed)
- 2B
- Độ cứng:
- Annealed (mềm)
- 1/2 Hard
- Full Hard
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Đài Loan
- Châu Âu
Thành phần hóa học của Inox 316
Thành phần tiêu chuẩn của inox 316:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 10 – 14%
- Molypden (Mo): 2 – 3%
- Carbon (C): ≤ 0,08%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Photpho (P): ≤ 0,045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0,03%
Molypden là yếu tố quan trọng giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với nhiều loại inox thông dụng khác.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.16mm
Khả năng chống ăn mòn cao
Inox 316 có thể hoạt động ổn định trong:
- Nước biển.
- Môi trường chứa muối.
- Nhà máy hóa chất.
- Axit hữu cơ.
- Thiết bị ngoài trời.
- Môi trường có độ ẩm cao.
Đây là vật liệu được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ lâu dài.
Độ dày phù hợp cho gia công chính xác
Với độ dày 0.16mm, sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm:
- Dễ uốn.
- Dễ dập.
- Ít biến dạng.
- Độ cứng tốt hơn các lá inox siêu mỏng.
- Tiết kiệm vật liệu.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm inox 316 0.16mm có:
- Độ bóng cao.
- Độ phẳng tốt.
- Bề mặt đồng đều.
- Phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.
Độ bền cơ học ổn định
Sản phẩm sở hữu:
- Độ dẻo cao.
- Chịu uốn tốt.
- Chống nứt.
- Chịu rung động nhẹ.
- Độ ổn định kích thước cao.
Gia công linh hoạt
Có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Cắt laser.
- Dập chính xác.
- Gia công CNC.
- Ăn mòn hóa học (Etching).
- Hàn vi điểm.
- Cắt theo kích thước.
Ứng dụng của tấm Inox 316 0.16mm
Ngành điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Màng chắn EMI.
- Linh kiện điện tử.
- Pin năng lượng.
- Thiết bị bán dẫn.
- Lá dẫn điện.
Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Thiết bị nha khoa.
- Linh kiện y tế.
Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị đóng gói.
- Thiết bị bảo quản.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng:
- Thiết bị phản ứng.
- Bồn chứa.
- Màng lọc.
- Đường ống chống ăn mòn.
Công nghiệp hàng hải
Nhờ khả năng chống nước biển, inox 316 phù hợp cho:
- Thiết bị tàu biển.
- Linh kiện cảng biển.
- Thiết bị ngoài khơi.
- Kết cấu chống ăn mòn.
Cơ khí chính xác
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Chi tiết máy.
- Tấm chắn.
- Lá đàn hồi.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị đo lường.
Các loại bề mặt của tấm Inox 316 0.16mm
BA (Bright Annealed)
Ưu điểm:
- Bóng sáng.
- Phản xạ tốt.
- Độ thẩm mỹ cao.
- Thích hợp ngành điện tử và y tế.
2B
Đặc điểm:
- Mịn.
- Đồng đều.
- Dễ gia công.
- Giá thành hợp lý.
Báo giá tấm Inox 316 0.16mm
Giá tấm inox 316 0.16mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Khổ rộng.
- Chiều dài.
- Dạng cuộn hoặc tấm.
- Độ cứng.
- Loại bề mặt.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Giá Niken và Molypden trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước.
- Số lượng.
- Yêu cầu kỹ thuật.
- Hình thức gia công.
vatlieutitan.org luôn cập nhật giá mới nhất và hỗ trợ khách hàng với mức giá cạnh tranh.
Kinh nghiệm lựa chọn tấm Inox 316 0.16mm
Khi mua sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS316.
- Đo kiểm độ dày thực tế.
- Chọn đúng độ cứng.
- Kiểm tra chứng từ CO, CQ.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín.
Điều này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Vì sao nên mua tấm Inox 316 0.16mm tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org sẽ được:
- Cung cấp inox 316 chính hãng.
- Đầy đủ CO, CQ.
- Đa dạng quy cách.
- Cắt theo yêu cầu.
- Gia công chính xác.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Giao hàng toàn quốc.
Chúng tôi luôn mang đến giải pháp vật liệu inox chất lượng cao cho nhiều lĩnh vực sản xuất và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 316 0.16mm có chống gỉ không?
Có. Inox 316 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.
Tấm inox 316 0.16mm có dễ gia công không?
Có. Sản phẩm phù hợp cho cắt laser, dập, uốn và gia công CNC.
Có cung cấp dạng cuộn không?
Có. Chúng tôi cung cấp dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu.
Có nhận cắt theo kích thước không?
Có. vatlieutitan.org nhận xả cuộn, cắt tấm và gia công theo bản vẽ hoặc kích thước khách hàng cung cấp.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.16mm là dòng lá inox chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền ổn định và khả năng gia công linh hoạt. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và cơ khí chính xác.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm inox 316 0.16mm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với mức giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn và báo giá nhanh nhất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
