Tấm Inox 316 0.13mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 316 0.13mm là gì?
Tấm Inox 316 0.13mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp được sản xuất từ mác thép SUS316, có độ dày 0.13mm. Đây là loại inox siêu mỏng được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ dẻo tốt, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất linh kiện và thiết bị công nghệ cao.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa inox 316 và inox 304 là sự bổ sung 2–3% Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Molypden giúp tăng khả năng chống rỗ bề mặt, chống ăn mòn cục bộ và chống tác động của môi trường chứa ion clorua, nước biển hoặc hóa chất nhẹ.
Với độ dày 0.13mm, sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng cuộn inox hoặc cắt thành tấm theo kích thước yêu cầu, phục vụ các ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, năng lượng và cơ khí chính xác.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.13mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.13mm |
| Mác thép | SUS316 |
| Độ dày | 0.13mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.98 g/cm³ |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4 |
| Khổ cuộn phổ biến | 300mm, 600mm, 1.000mm, 1.219mm |
| Hình thức cung cấp | Cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Niken (Ni) | 10 – 14 |
| Molypden (Mo) | 2 – 3 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.13mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Tấm Inox 316 0.13mm có khả năng chống chịu tốt trong nhiều môi trường như:
- Nước biển.
- Hơi muối.
- Hóa chất nhẹ.
- Axit hữu cơ.
- Dung dịch chứa ion clorua.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao.
Độ mỏng và tính linh hoạt
Với độ dày 0.13mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Dễ uốn cong.
- Dễ dập tạo hình.
- Trọng lượng nhẹ.
- Gia công chính xác.
- Tiết kiệm nguyên liệu.
Chống oxy hóa tốt
Sản phẩm có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Duy trì bề mặt sáng đẹp.
- Hạn chế oxy hóa trong môi trường thông thường.
- Giữ được tính thẩm mỹ sau thời gian dài sử dụng.
Khả năng gia công
Tấm Inox 316 0.13mm có thể được gia công bằng:
- Dập nguội.
- Cắt laser.
- Cắt hóa học (Chemical Etching).
- Gia công CNC.
- Hàn điểm.
- Tạo hình linh kiện.
Độ dày mỏng giúp tăng độ chính xác trong quá trình sản xuất các chi tiết nhỏ.
Độ bền cao
Dù có độ dày nhỏ, inox 316 vẫn sở hữu:
- Độ bền kéo cao.
- Độ dẻo tốt.
- Khả năng chịu biến dạng.
- Tuổi thọ lâu dài.
Các loại bề mặt phổ biến
Bề mặt BA (Bright Annealed)
Đặc điểm:
- Sáng bóng.
- Độ phản chiếu cao.
- Phù hợp với thiết bị điện tử và y tế.
Bề mặt 2B
Ưu điểm:
- Đồng đều.
- Dễ vệ sinh.
- Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bề mặt No.4
Phù hợp với:
- Thiết bị gia dụng.
- Trang trí.
- Thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.13mm
1. Công nghiệp điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Linh kiện điện tử.
- Màn chắn EMI.
- Đầu nối.
- Lá kim loại chính xác.
- Chi tiết cảm biến.
2. Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Thiết bị vô trùng.
- Linh kiện y tế.
3. Công nghiệp thực phẩm
Được sử dụng để chế tạo:
- Thiết bị chế biến.
- Máy đóng gói.
- Màng chắn.
- Thiết bị vệ sinh.
4. Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chống ăn mòn.
- Màng lọc.
- Thiết bị phản ứng.
- Linh kiện tiếp xúc hóa chất.
5. Ngành năng lượng
Được sử dụng trong:
- Pin lithium.
- Pin nhiên liệu.
- Bộ tích điện.
- Thiết bị năng lượng sạch.
6. Cơ khí chính xác
Sản phẩm phù hợp để chế tạo:
- Lá shim.
- Gioăng kim loại.
- Linh kiện siêu mỏng.
- Chi tiết máy chính xác.
So sánh Tấm Inox 316 0.13mm và Inox 304 0.13mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Molypden | 2 – 3% | Không có |
| Chống hóa chất | Tốt hơn | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Trong các môi trường có hóa chất hoặc nước biển, inox 316 là lựa chọn tối ưu hơn.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.13mm
- Độ mỏng cao.
- Chống ăn mòn vượt trội.
- Chống oxy hóa tốt.
- Dễ gia công.
- Độ chính xác cao.
- Trọng lượng nhẹ.
- Độ bền lâu dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
Cách lựa chọn Tấm Inox 316 0.13mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS316.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra kích thước
Xác nhận:
- Độ dày 0.13mm.
- Khổ cuộn hoặc kích thước tấm.
- Độ phẳng.
- Sai số kỹ thuật.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 316 0.13mm
Giá Tấm Inox 316 0.13mm phụ thuộc vào:
- Quy cách sản phẩm.
- Khổ cuộn hoặc kích thước tấm.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá Niken và Molypden.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Hình thức cuộn hoặc tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Mua Tấm Inox 316 0.13mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và inox công nghiệp chất lượng cao với đa dạng quy cách từ siêu mỏng đến siêu dày.
Khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.13mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng sẽ được:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.
- Đầy đủ chứng từ CO/CQ và MTC.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Giá thành cạnh tranh.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.13mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ dẻo cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, năng lượng và cơ khí chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 316 0.13mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp sở hữu vật liệu chất lượng cao, đảm bảo hiệu quả sản xuất, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
