Tấm Inox 316 0.11mm – Báo Giá Lá Inox SUS316 Dày 0.11mm Chính Hãng
Tấm Inox 316 0.11mm là gì?
Tấm Inox 316 0.11mm là loại thép không gỉ Austenitic dạng lá mỏng có độ dày 0.11mm (110 Micron), được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ phẳng và chất lượng bề mặt. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và gia công chính xác.
Inox 316 (SUS316) nổi bật nhờ chứa 2–3% Molypden (Mo) trong thành phần hợp kim. Chính nguyên tố này giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống oxy hóa tốt hơn so với inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa muối, hóa chất hoặc nước biển.
Với độ dày 0.11mm, sản phẩm có tính linh hoạt cao, dễ uốn, dập và tạo hình nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học cần thiết. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và sản xuất linh kiện chính xác.
Tại vatlieutitan.org, chúng tôi cung cấp tấm inox 316 0.11mm chính hãng với nhiều khổ rộng, dạng cuộn hoặc cắt tấm theo kích thước yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.11mm
Thông số sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Tấm Inox 316 0.11mm
- Mác thép: SUS316 / AISI 316
- Độ dày: 0.11mm (110µm)
- Tiêu chuẩn: ASTM A240, JIS G4305
- Dạng cung cấp:
- Cuộn (Coil)
- Cắt tấm theo yêu cầu
- Khổ rộng phổ biến:
- 100mm
- 200mm
- 300mm
- 500mm
- 1000mm
- Bề mặt:
- BA (Bright Annealed)
- 2B
- Độ cứng:
- Annealed (mềm)
- 1/2 Hard
- Full Hard
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Đài Loan
- Châu Âu
Thành phần hóa học của Inox 316
Thành phần hợp kim tiêu chuẩn:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 10 – 14%
- Molypden (Mo): 2 – 3%
- Carbon (C): ≤ 0,08%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Photpho (P): ≤ 0,045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0,03%
Hàm lượng Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt và tăng tuổi thọ sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.11mm
Chống ăn mòn vượt trội
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của inox 316.
Sản phẩm có thể làm việc tốt trong:
- Nước biển.
- Môi trường chứa muối.
- Nhà máy hóa chất.
- Dung dịch axit nhẹ.
- Môi trường ẩm ướt.
- Thiết bị ngoài trời.
Độ dày mỏng, dễ gia công
Với độ dày 0.11mm, tấm inox mang lại nhiều lợi ích:
- Dễ uốn.
- Dễ dập.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Giảm trọng lượng sản phẩm.
- Thích hợp gia công linh kiện chính xác.
Bề mặt đẹp, chất lượng cao
Tấm inox 316 0.11mm có:
- Độ bóng tốt.
- Bề mặt đồng đều.
- Độ phẳng cao.
- Hạn chế lỗi bề mặt.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ và độ chính xác.
Độ bền cơ học ổn định
Mặc dù có độ dày nhỏ, sản phẩm vẫn đảm bảo:
- Độ dẻo cao.
- Khả năng chịu uốn.
- Chống nứt khi tạo hình.
- Độ ổn định kích thước tốt.
Gia công linh hoạt
Tấm inox 316 0.11mm phù hợp với nhiều phương pháp gia công như:
- Cắt laser.
- Dập chính xác.
- Ăn mòn hóa học (Etching).
- Gia công CNC.
- Hàn vi điểm.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
Ứng dụng của tấm Inox 316 0.11mm
Ngành điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Màng chắn EMI.
- Lá dẫn điện.
- Linh kiện điện tử.
- Pin năng lượng.
- Thiết bị bán dẫn.
Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Thiết bị nha khoa.
- Linh kiện y tế.
Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị đóng gói.
- Thiết bị bảo quản.
- Băng tải thực phẩm.
Công nghiệp hóa chất
Ứng dụng:
- Bồn chứa.
- Màng lọc.
- Thiết bị phản ứng.
- Đường ống chống ăn mòn.
Công nghiệp hàng hải
Nhờ khả năng chống nước biển, inox 316 được dùng trong:
- Thiết bị tàu biển.
- Linh kiện ngoài khơi.
- Thiết bị cảng.
- Kết cấu chống ăn mòn.
Cơ khí chính xác
Được sử dụng để gia công:
- Chi tiết máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Tấm chắn.
- Lá đàn hồi.
- Thiết bị đo lường.
Các loại bề mặt của tấm Inox 316 0.11mm
BA (Bright Annealed)
Đặc điểm:
- Bóng sáng.
- Độ phản xạ cao.
- Độ phẳng tốt.
- Phù hợp ngành điện tử và y tế.
2B
Ưu điểm:
- Mịn.
- Đồng đều.
- Dễ gia công.
- Chi phí hợp lý.
Báo giá tấm Inox 316 0.11mm
Giá tấm inox 316 0.11mm phụ thuộc vào:
- Khổ rộng.
- Chiều dài cuộn.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Giá Niken và Molypden trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước.
- Số lượng.
- Dạng cuộn hoặc tấm.
- Yêu cầu kỹ thuật.
vatlieutitan.org luôn hỗ trợ báo giá nhanh, minh bạch và cạnh tranh.
Kinh nghiệm lựa chọn tấm Inox 316 0.11mm
Để đảm bảo chất lượng, khách hàng nên:
- Chọn đúng mác thép SUS316.
- Kiểm tra độ dày thực tế.
- Xác định đúng độ cứng.
- Yêu cầu CO, CQ.
- Mua từ nhà cung cấp uy tín.
Điều này giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm và tối ưu chi phí sản xuất.
Vì sao nên mua tấm Inox 316 0.11mm tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Inox 316 chính hãng.
- Đầy đủ CO, CQ.
- Đa dạng kích thước.
- Nhận cắt theo yêu cầu.
- Hỗ trợ gia công chính xác.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Giao hàng toàn quốc.
Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật liệu inox chất lượng cao cho mọi lĩnh vực sản xuất và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 316 0.11mm có chống gỉ không?
Có. Inox 316 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.
Tấm inox 316 0.11mm có dễ gia công không?
Có. Với độ dày 0.11mm, sản phẩm dễ dập, uốn, cắt laser và gia công chính xác.
Có cung cấp dạng cuộn không?
Có. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu.
Có nhận cắt theo kích thước không?
Có. vatlieutitan.org nhận cắt, xả cuộn và gia công theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.11mm là dòng lá inox cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo tốt, dễ gia công và độ chính xác cao. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và cơ khí chính xác.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm inox 316 0.11mm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với mức giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh nhất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
