Tấm Inox 316 0.03mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 316 0.03mm là gì?
Tấm Inox 316 0.03mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có độ dày chỉ 0.03mm (30 micron), được sản xuất từ mác thép SUS316 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 hoặc EN 10088. Với đặc tính siêu mỏng, sản phẩm có khả năng uốn cong linh hoạt, trọng lượng nhẹ và đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác trong gia công.
Điểm nổi bật của inox 316 là thành phần chứa 2–3% Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có chứa muối, axit nhẹ, hóa chất và nước biển. Đây là ưu điểm giúp inox 316 vượt trội hơn inox 304 trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Với độ dày 0.03mm, tấm inox thường được cung cấp dưới dạng cuộn inox siêu mỏng hoặc cắt thành tấm theo kích thước yêu cầu, phục vụ các ngành công nghiệp điện tử, linh kiện chính xác, y tế, pin năng lượng và thiết bị công nghệ cao.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.03mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.03mm |
| Mác thép | SUS316 |
| Độ dày | 0.03mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.98 g/cm³ |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4 (tùy quy cách) |
| Khổ cuộn phổ biến | 300mm, 600mm, 1.000mm, 1.219mm |
| Hình thức cung cấp | Dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Niken (Ni) | 10 – 14 |
| Molypden (Mo) | 2 – 3 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Hàm lượng Molypden là yếu tố giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường có ion clorua.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.03mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Tấm Inox 316 0.03mm.
Sản phẩm có khả năng chống lại:
- Nước biển.
- Hơi muối.
- Hóa chất nhẹ.
- Axit hữu cơ.
- Dung dịch chứa ion clorua.
Nhờ đó, vật liệu được sử dụng trong các môi trường mà inox 304 khó đáp ứng lâu dài.
Độ mỏng và tính linh hoạt cao
Với độ dày chỉ 0.03mm, sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm:
- Dễ uốn cong.
- Trọng lượng nhẹ.
- Gia công chính xác.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Phù hợp với các chi tiết siêu nhỏ.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Tấm Inox 316 0.03mm có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa trong điều kiện thông thường.
- Duy trì bề mặt sáng đẹp.
- Hạn chế đổi màu theo thời gian.
Dễ gia công
Sản phẩm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như:
- Dập chính xác.
- Cắt laser.
- Cắt hóa học (Chemical Etching).
- Cắt CNC.
- Hàn điểm.
- Tạo hình.
Độ dày siêu mỏng giúp đáp ứng yêu cầu của các ngành sản xuất linh kiện chính xác.
Độ bền cao
Mặc dù rất mỏng, inox 316 vẫn duy trì:
- Độ dẻo tốt.
- Độ bền kéo cao.
- Khả năng chịu biến dạng.
- Tuổi thọ lâu dài.
Các loại bề mặt phổ biến
Bề mặt BA (Bright Annealed)
Ưu điểm:
- Độ bóng cao.
- Phản chiếu tốt.
- Phù hợp với ngành điện tử và thiết bị y tế.
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Mịn.
- Đồng đều.
- Dễ vệ sinh.
- Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bề mặt No.4
Thích hợp cho:
- Thiết bị trang trí.
- Gia dụng.
- Các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của Tấm Inox 316 0.03mm
1. Ngành điện tử
Được sử dụng để sản xuất:
- Lá kim loại chính xác.
- Linh kiện điện tử.
- Đầu nối.
- Màn chắn điện từ (EMI Shielding).
- Chi tiết cảm biến.
2. Thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Thiết bị xét nghiệm.
- Linh kiện y tế.
- Thiết bị vô trùng.
3. Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm phù hợp để chế tạo:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Màng chắn.
- Linh kiện máy đóng gói.
- Thiết bị vệ sinh.
4. Công nghiệp hóa chất
Được sử dụng trong:
- Màng ngăn.
- Thiết bị chống ăn mòn.
- Chi tiết tiếp xúc hóa chất.
- Thiết bị lọc.
5. Pin và năng lượng
Ứng dụng trong:
- Pin lithium.
- Pin nhiên liệu.
- Bộ tích điện.
- Thiết bị năng lượng sạch.
6. Công nghiệp chính xác
Tấm Inox 316 0.03mm được sử dụng để sản xuất:
- Lá shim.
- Gioăng kim loại.
- Chi tiết siêu mỏng.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
So sánh Tấm Inox 316 0.03mm và Inox 304 0.03mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Molypden | 2 – 3% | Không có |
| Chống hóa chất | Tốt hơn | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc nước biển, inox 316 là lựa chọn tối ưu.
Ưu điểm của Tấm Inox 316 0.03mm
- Độ dày siêu mỏng.
- Chống ăn mòn vượt trội.
- Chống oxy hóa tốt.
- Dễ tạo hình.
- Độ chính xác cao.
- Trọng lượng nhẹ.
- Độ bền lâu dài.
- Phù hợp với công nghệ cao.
Cách lựa chọn Tấm Inox 316 0.03mm chất lượng
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS316.
- ASTM A240.
- JIS G4304.
Kiểm tra kích thước
Xác nhận:
- Độ dày 0.03mm.
- Chiều rộng cuộn.
- Độ phẳng.
- Sai số kỹ thuật.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
- Mill Test Certificate (MTC).
Báo giá Tấm Inox 316 0.03mm
Giá Tấm Inox 316 0.03mm phụ thuộc vào:
- Khổ cuộn hoặc kích thước tấm.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước cần mua.
- Hình thức cuộn hoặc tấm.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Mua Tấm Inox 316 0.03mm tại Vật Liệu Titan
Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và inox công nghiệp chất lượng cao với đầy đủ quy cách từ siêu mỏng đến siêu dày.
Khi lựa chọn Tấm Inox 316 0.03mm tại Vật Liệu Titan, khách hàng sẽ được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN.
- Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và MTC.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công chính xác theo bản vẽ.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Giá thành cạnh tranh.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.03mm là vật liệu thép không gỉ siêu mỏng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và tính linh hoạt cao. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất và công nghiệp chính xác.
Lựa chọn Tấm Inox 316 0.03mm tại Vật Liệu Titan giúp doanh nghiệp sở hữu vật liệu chất lượng cao, đảm bảo hiệu quả sản xuất và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
