Tấm Inox 100mm – Đặc Điểm, Tiêu Chuẩn, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 100mm – Giải pháp vật liệu siêu bền cho công trình và công nghiệp
Tấm Inox 100mm là dòng vật liệu inox có độ dày lớn, được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải cao, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ lâu dài. Với độ dày lên đến 100mm, sản phẩm thường được ứng dụng trong ngành đóng tàu, chế tạo máy, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, năng lượng và kết cấu công nghiệp nặng.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm inox 100mm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế với giá thành cạnh tranh thì vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy, cung cấp đa dạng chủng loại inox cùng đầy đủ chứng từ CO, CQ và hỗ trợ gia công theo yêu cầu. Website hiện cũng cung cấp nhiều tài liệu kỹ thuật và sản phẩm inox chuyên dụng.
Tấm Inox 100mm là gì?
Tấm Inox 100mm là loại thép không gỉ dạng tấm có chiều dày 100mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng, sau đó xử lý bề mặt nhằm đảm bảo độ phẳng, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
Đây là loại vật liệu chuyên dùng trong những hạng mục yêu cầu:
- Chịu tải trọng cực lớn
- Chống oxy hóa lâu dài
- Làm việc trong môi trường hóa chất
- Chịu nhiệt độ cao
- Gia công cơ khí chính xác
Các mác inox phổ biến gồm:
- Inox 201
- Inox 304
- Inox 304L
- Inox 316
- Inox 316L
- Inox 310S
- Inox 321
- Inox Duplex
- Inox Super Duplex
Thông số kỹ thuật tấm Inox 100mm
| Thuộc tính | Giá trị |
| Độ dày | 100mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1500mm, 1524mm, 1800mm, 2000mm |
| Chiều dài | 3000mm, 6000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | No.1, BA, 2B, Hairline, No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, EN, AISI |
| Xuất xứ | POSCO, Acerinox, Outokumpu, TISCO, Jindal… |
Thành phần hóa học của inox
Tùy từng mác inox mà thành phần sẽ khác nhau.
Ví dụ inox 304:
- Crom (Cr): 18–20%
- Niken (Ni): 8–10.5%
- Carbon: ≤0.08%
- Mangan
- Silic
- Photpho
- Lưu huỳnh
Chính hàm lượng Crom tạo nên lớp màng oxit giúp inox chống gỉ sét cực kỳ hiệu quả.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 100mm
Độ bền cơ học cực cao
Độ dày 100mm giúp tấm inox chịu lực rất lớn, ít biến dạng khi chịu va đập hoặc tải trọng nặng.
Chống ăn mòn vượt trội
Có khả năng chống:
- Nước biển
- Axit nhẹ
- Kiềm
- Hóa chất công nghiệp
- Môi trường ẩm
Đặc biệt inox 316 còn chống clorua rất tốt.
Khả năng chịu nhiệt
Tùy từng mác inox:
- Inox 304: khoảng 870°C
- Inox 316: khoảng 900°C
- Inox 310S: trên 1100°C
Tuổi thọ rất cao
Nếu sử dụng đúng môi trường, tuổi thọ có thể đạt:
- 30 năm
- 40 năm
- Thậm chí trên 50 năm
Gia công linh hoạt
Có thể thực hiện:
- Cắt Laser
- Plasma CNC
- Cắt tia nước
- Phay CNC
- Khoan
- Hàn TIG
- Hàn MIG
Phân loại tấm Inox 100mm
Theo mác inox
Inox 201
Ưu điểm:
- Giá rẻ
- Độ cứng cao
Nhược điểm:
- Chống gỉ thấp hơn inox 304
Inox 304
Được sử dụng phổ biến nhất nhờ:
- Chống gỉ tốt
- Gia công dễ
- Giá hợp lý
- Độ bền cao
Inox 316
Ưu điểm:
- Chống nước biển
- Chống hóa chất
- Chống muối
Ứng dụng:
- Cảng biển
- Dầu khí
- Hóa chất
Inox 310S
Phù hợp môi trường:
- Lò nung
- Nhà máy xi măng
- Nhà máy nhiệt điện
Các loại bề mặt
No.1
- Cán nóng
- Thô
- Công nghiệp
2B
- Mịn
- Dễ gia công
BA
- Bóng gương
Hairline
- Xước mờ
No.4
- Mờ đều
Ứng dụng của tấm Inox 100mm
Ngành cơ khí
- Bệ máy
- Khuôn
- Chi tiết chịu lực
- Khung máy
Công nghiệp nặng
- Nhà máy thép
- Xi măng
- Khai khoáng
Dầu khí
- Bồn áp lực
- Thiết bị khai thác
- Đường ống
Đóng tàu
- Kết cấu thân tàu
- Boong tàu
- Hệ thống chịu lực
Thực phẩm
- Máy chế biến
- Bồn inox
- Thiết bị vệ sinh
Hóa chất
- Bồn chứa axit
- Thiết bị phản ứng
- Đường ống hóa chất
Xây dựng
- Kết cấu chịu lực
- Cầu thép
- Công trình ven biển
Ưu điểm của tấm Inox 100mm
✔ Chịu lực cực tốt
✔ Chống gỉ cao
✔ Không bong tróc
✔ Không cần sơn
✔ Tuổi thọ lâu
✔ Tính thẩm mỹ cao
✔ Dễ gia công
✔ Ít bảo trì
So sánh inox 201, 304 và 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
| Chống gỉ | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Chống muối | Thấp | Khá | Xuất sắc |
| Giá | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ bền | Cao | Cao | Rất cao |
| Môi trường biển | Không phù hợp | Khá | Rất phù hợp |
Quy trình sản xuất
Các bước sản xuất gồm:
- Luyện thép
- Đúc phôi
- Cán nóng
- Xử lý nhiệt
- Tẩy gỉ
- Kiểm tra chất lượng
- Cắt theo kích thước
- Đóng gói
Cách lựa chọn tấm Inox 100mm phù hợp
Khi lựa chọn, cần xem xét:
- Môi trường sử dụng
- Tải trọng công trình
- Nhiệt độ làm việc
- Khả năng gia công
- Ngân sách đầu tư
Ví dụ:
- Nhà xưởng: inox 304
- Ven biển: inox 316
- Lò nung: inox 310S
Báo giá tấm Inox 100mm
Giá tấm Inox 100mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mác inox
- Kích thước
- Bề mặt
- Khối lượng
- Xuất xứ
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá Niken và thép không gỉ trên thị trường quốc tế.
Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với vatlieutitan.org để được tư vấn theo yêu cầu thực tế.
Vì sao nên mua tấm Inox 100mm tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng được:
- Sản phẩm chính hãng
- Đầy đủ CO/CQ
- Đa dạng mác inox
- Gia công theo bản vẽ
- Cắt lẻ theo yêu cầu
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm
- Giá cạnh tranh cho dự án và đại lý.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 100mm có cắt theo kích thước không?
Có. Có thể cắt CNC, Laser, Plasma hoặc tia nước theo kích thước khách hàng yêu cầu.
Inox 304 hay 316 tốt hơn?
Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, inox 304 là lựa chọn tối ưu về chi phí. Với môi trường biển hoặc hóa chất, inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn.
Tấm Inox 100mm có bị gỉ không?
Trong điều kiện sử dụng đúng kỹ thuật, inox chất lượng cao có khả năng chống gỉ rất tốt nhờ lớp màng oxit bảo vệ bề mặt.
Có hỗ trợ giao hàng toàn quốc không?
Có. Nhiều đơn vị cung cấp, trong đó có vatlieutitan.org, hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc và cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu.
Kết luận
Tấm Inox 100mm là vật liệu cao cấp dành cho các công trình và hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn vượt trội. Với nhiều lựa chọn về mác thép như inox 201, 304, 316 hay 310S, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ cơ khí, xây dựng đến dầu khí, thực phẩm và hóa chất.
Nếu bạn cần tấm Inox 100mm chính hãng, gia công theo yêu cầu, đầy đủ chứng từ chất lượng và báo giá cạnh tranh, hãy tham khảo các sản phẩm và liên hệ đội ngũ kỹ thuật tại vatlieutitan.org để được tư vấn giải pháp phù hợp với dự án của mình.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
