Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 – Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng, Ưu Điểm Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø63mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201. Đây là dòng vật liệu cơ khí có kích thước lớn, sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và được ứng dụng phổ biến trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất trục truyền động, khuôn mẫu và các kết cấu công nghiệp.
Nhờ kết cấu đặc nguyên khối, láp inox 201 phi 63 có khả năng chịu tải trọng lớn, chống cong vênh và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 và EN 10088, đáp ứng yêu cầu khắt khe về cơ tính và độ chính xác kích thước.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø63 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 24,72 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 148,32 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, Hairline |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, hàn, tạo ren |
Công thức tính trọng lượng
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với Ø63mm:
63² × 0,00623 ≈ 24,72 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 63 nặng khoảng 24,72 kg.
- Một cây tiêu chuẩn dài 6 mét có trọng lượng khoảng 148,32 kg.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần điển hình:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
Nhờ hàm lượng Crom cao và Mangan được tăng cường, inox 201 có khả năng chống oxy hóa khá tốt trong môi trường thông thường, đồng thời có giá thành thấp hơn inox 304.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Độ cứng và khả năng chịu lực lớn
Láp inox 201 phi 63 có tiết diện lớn nên phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng cao.
- Chịu lực nén tốt.
- Chống biến dạng.
- Khả năng chịu va đập tốt.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Khả năng chống oxy hóa
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:
- Nhà xưởng sản xuất.
- Công trình dân dụng.
- Thiết bị công nghiệp.
- Môi trường khô ráo.
- Điều kiện làm việc thông thường.
Đối với môi trường có độ ăn mòn cao như nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316.
Dễ gia công
Láp inox 201 phi 63 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Tạo ren.
- Đánh bóng.
Bề mặt sáng đẹp
Sản phẩm được cung cấp với nhiều dạng hoàn thiện:
- BA.
- 2B.
- No.1.
- Hairline.
Bề mặt đồng đều giúp nâng cao tính thẩm mỹ và chất lượng thành phẩm.
Giá thành hợp lý
So với inox 304 cùng quy cách, inox 201 phi 63 có chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp với:
- Nhà máy cơ khí.
- Doanh nghiệp sản xuất.
- Công trình dân dụng.
- Dự án cần tối ưu ngân sách.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Gia công cơ khí
Đây là một trong những quy cách được sử dụng nhiều để sản xuất:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Bạc trục.
- Chốt định vị.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết CNC.
Ngành chế tạo máy
Sản phẩm được ứng dụng trong:
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị tự động hóa.
- Máy thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Thiết bị sản xuất.
Xây dựng
Láp inox 201 phi 63 được sử dụng để chế tạo:
- Thanh chịu lực.
- Kết cấu inox.
- Lan can.
- Tay vịn.
- Phụ kiện công trình.
- Chi tiết trang trí.
Nội thất
Nhờ khả năng đánh bóng tốt, sản phẩm được dùng để:
- Chân bàn.
- Khung inox.
- Giá đỡ.
- Phụ kiện nội thất.
- Thiết bị trang trí.
Công nghiệp sản xuất
Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong:
- Thiết bị cơ khí.
- Hệ thống băng tải.
- Máy chế biến.
- Thiết bị vận chuyển.
- Hệ thống sản xuất tự động.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 và Inox 304 Phi 63
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 63 | Inox 304 Phi 63 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất dễ |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Môi trường ăn mòn cao |
Nếu công trình không thường xuyên tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường biển, inox 201 phi 63 là lựa chọn tiết kiệm và hiệu quả.
Quy trình sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 được sản xuất theo quy trình:
- Lựa chọn nguyên liệu inox SUS201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng hoặc kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Quy trình hiện đại giúp sản phẩm đạt độ chính xác cao và chất lượng ổn định.
Tiêu chuẩn sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 thường được sản xuất theo:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Kiểm tra quy cách
- Đường kính Ø63mm.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng.
- Dung sai kỹ thuật.
Kiểm tra chất lượng
Ưu tiên sản phẩm:
- Đúng mác SUS201.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Nguồn gốc rõ ràng.
- Bề mặt không nứt hoặc rỗ.
Lựa chọn theo môi trường
- Môi trường thông thường → Inox 201.
- Môi trường ẩm → Inox 304.
- Môi trường hóa chất hoặc nước biển → Inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá phôi inox.
- Đường kính và chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Xuất xứ.
- Chi phí vận chuyển.
- Biến động giá thép không gỉ trên thị trường.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp các dòng láp inox chất lượng cao với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300mm và nhiều kích thước theo yêu cầu.
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước đặt hàng.
- Nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tình.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là vật liệu cơ khí có độ bền cao, khả năng chịu lực lớn, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với đường kính Ø63mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, xây dựng và công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc có chất lượng ổn định, khả năng gia công linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình và dự án sản xuất hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
