Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 là sản phẩm dạng thanh tròn đặc inox có đường kính Ø4mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303. Đây là dòng inox chuyên dụng trong ngành cơ khí chính xác nhờ khả năng gia công cắt gọt vượt trội, độ ổn định kích thước cao và khả năng tạo ra các chi tiết có độ chính xác lớn.

Khác với các dòng inox thông dụng như inox 201 hoặc inox 304, inox 303 được bổ sung thêm thành phần Lưu huỳnh (S) nhằm cải thiện tính gia công. Nhờ đó, vật liệu này dễ dàng thực hiện các công đoạn như tiện, phay, khoan, taro ren, giúp tiết kiệm thời gian sản xuất và giảm hao mòn dụng cụ cắt.

Với kích thước nhỏ Phi 4mm, láp tròn đặc inox 303 thường được ứng dụng trong sản xuất linh kiện máy móc nhỏ, chi tiết CNC, trục nhỏ, chốt định vị, linh kiện điện tử và các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Thông số cơ bản của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4
  • Mác thép: SUS 303 / AISI 303
  • Đường kính: Ø4mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 2m, 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, tiện, mài hoặc đánh bóng
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
  • Xuất xứ phổ biến: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu…

Láp inox 303 Phi 4 thường được sản xuất với độ chính xác cao nhằm đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết nhỏ trong ngành công nghiệp.

Inox 303 Là Gì?

Inox 303 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được phát triển từ inox 304 nhưng được điều chỉnh thành phần hóa học để tăng khả năng gia công.

Sự bổ sung lưu huỳnh giúp tạo ra các điểm gián đoạn nhỏ trong cấu trúc kim loại, giúp dao cắt dễ dàng đi qua vật liệu hơn. Vì vậy, inox 303 được xem là một trong những loại inox có khả năng gia công tốt nhất hiện nay.

Thành phần hóa học phổ biến:

  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Carbon (C): ≤0.15%
  • Mangan (Mn): ≤2%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Lưu huỳnh (S): 0.15 – 0.35%

Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, inox 303 vừa đảm bảo khả năng chống oxy hóa vừa tối ưu cho quá trình gia công cơ khí.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

1. Khả năng gia công vượt trội

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của láp inox 303 Phi 4.

Sản phẩm có thể dễ dàng thực hiện:

  • Tiện CNC.
  • Khoan lỗ nhỏ.
  • Tạo ren.
  • Cắt chính xác.
  • Mài tinh.

Nhờ đó, vật liệu rất phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tốc độ sản xuất cao.

2. Độ chính xác cao

Với đường kính nhỏ chỉ 4mm, láp tròn đặc inox 303 thường được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu dung sai nghiêm ngặt.

Các sản phẩm sau gia công có khả năng:

  • Đảm bảo kích thước chính xác.
  • Bề mặt nhẵn.
  • Hoạt động ổn định.

3. Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 303 có hàm lượng Crom và Niken cao, giúp hình thành lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.

Sản phẩm có thể sử dụng trong:

  • Môi trường nhà xưởng.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Tuy nhiên, do chứa lưu huỳnh nên khả năng chống ăn mòn của inox 303 thấp hơn inox 304 trong môi trường khắc nghiệt.

4. Bề mặt sáng đẹp

Láp tròn đặc inox 303 Phi 4 có bề mặt sáng, sạch, phù hợp với những sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Sau khi đánh bóng, sản phẩm có độ hoàn thiện tốt, thích hợp cho các chi tiết máy nhỏ.

5. Khả năng chịu lực ổn định

Mặc dù kích thước nhỏ, inox 303 Phi 4 vẫn có độ cứng và độ bền cơ học tốt, đáp ứng được các ứng dụng cần khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Dễ gia công CNC.
  • Độ chính xác cao.
  • Ít làm mòn dao cụ.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Kích thước nhỏ dễ xử lý.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Bên cạnh những ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
  • Không phù hợp với môi trường nước biển.
  • Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Khả năng hàn không cao.

Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cần dựa vào môi trường sử dụng thực tế.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

1. Gia công linh kiện CNC

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox 303 Phi 4.

Sản phẩm được dùng để chế tạo:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt định vị.
  • Vít đặc biệt.
  • Chi tiết máy chính xác.
  • Linh kiện tự động hóa.

2. Ngành điện tử

Các linh kiện nhỏ yêu cầu độ chính xác cao thường sử dụng inox 303 Phi 4 để gia công.

Ứng dụng:

  • Chân kết nối.
  • Bộ phận máy điện tử.
  • Chi tiết cơ khí nhỏ.

3. Chế tạo máy

Sử dụng trong:

  • Máy CNC.
  • Máy đóng gói.
  • Máy tự động.
  • Thiết bị công nghiệp nhỏ.

4. Sản xuất bulong, vít inox

Nhờ khả năng tạo ren tốt, láp inox 303 Phi 4 là nguyên liệu phù hợp để sản xuất:

  • Vít inox.
  • Ty ren nhỏ.
  • Chốt ren.
  • Linh kiện liên kết.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Quy trình gia công thường gồm:

Bước 1: Chuẩn bị vật liệu

Kiểm tra mác thép, đường kính và chất lượng bề mặt.

Bước 2: Cắt vật liệu

Thanh inox được cắt theo kích thước yêu cầu.

Bước 3: Gia công cơ khí

Bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Khoan.
  • Phay.
  • Tạo ren.

Bước 4: Hoàn thiện

Xử lý:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch bề mặt.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Đánh giá:

  • Kích thước.
  • Độ thẳng.
  • Độ bóng.
  • Thành phần vật liệu.

Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Công thức tham khảo:

Trọng lượng = 0.00623 × D² × L

Trong đó:

  • D: đường kính thanh inox (mm)
  • L: chiều dài thanh (m)

Đối với láp inox Phi 4:

  • D = 4mm

Do đường kính nhỏ nên trọng lượng mỗi cây không lớn, thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu kho.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 Và Inox 304 Phi 4

Tiêu chí Inox 303 Phi 4 Inox 304 Phi 4
Gia công CNC Rất tốt Trung bình
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Tạo ren Dễ Khó hơn
Độ phổ biến Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cơ khí chính xác Công nghiệp tổng hợp

Nếu sản phẩm cần gia công nhiều, inox 303 là lựa chọn tối ưu. Nếu cần môi trường chống gỉ cao, inox 304 sẽ phù hợp hơn.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng mua.
  • Chiều dài thanh.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm thị trường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 Tại Vatlieutitan.org

vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp sản xuất.

Khi lựa chọn sản phẩm tại đây, khách hàng được hỗ trợ:

  • Cung cấp đúng mác inox SUS 303.
  • Đảm bảo đúng kích thước.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh chóng.

Ngoài Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại láp inox với đa dạng kích thước khác nhau.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 4 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng gia công tốt và hiệu suất sản xuất lớn. Nhờ ưu điểm dễ tiện, dễ tạo hình, bề mặt đẹp cùng độ bền ổn định, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Việc lựa chọn nguồn cung cấp uy tín như vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo