Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính Ø60mm, được sản xuất từ vật liệu Inox SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 và EN 10088. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm sở hữu khả năng chịu tải lớn, độ cứng cao và độ ổn định cơ học tốt, đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong gia công cơ khí và chế tạo máy.

So với các loại ống inox rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 60 có khả năng chịu lực và chống biến dạng vượt trội, phù hợp với các chi tiết chịu tải nặng và làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.

Sản phẩm thường được ứng dụng trong:

  • Gia công trục truyền động.
  • Trục máy công nghiệp.
  • Chế tạo khuôn mẫu.
  • Chốt và bạc cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Gia công phụ kiện inox.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60
Đường kính Ø60mm
Chất liệu Inox SUS 201
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
Bề mặt BA, 2B, No.1, No.4
Dung sai Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS
Xuất xứ Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia

Ngoài chiều dài tiêu chuẩn 6m, sản phẩm có thể được cắt theo kích thước riêng nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công trình và dây chuyền sản xuất.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Khối lượng thanh inox tròn đặc được tính theo công thức:

Khối lượng (kg/m) = D² × 0.00622

Trong đó:

  • D = 60mm

Tính toán:

60² × 0.00622 = 22.39 kg/m

Trọng lượng tham khảo:

  • Khoảng 22.4 kg/m
  • Cây dài 6m nặng khoảng 134.4 kg

Khối lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo dung sai sản xuất của từng nhà máy. Các bảng quy cách thương mại hiện nay ghi nhận trọng lượng khoảng 22.42 kg/m đối với thanh inox tròn đặc Phi 60.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16.0 – 18.0
Niken (Ni) 3.5 – 5.5
Mangan (Mn) 5.5 – 7.5
Carbon (C) ≤0.15
Silic (Si) ≤1.00
Photpho (P) ≤0.060
Lưu huỳnh (S) ≤0.030
Nitơ (N) 0.25 – 0.45

Nhờ thành phần hợp kim này, inox 201 có độ cứng cao, khả năng gia công tốt và chi phí đầu tư thấp hơn so với inox 304.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Khả năng chịu lực rất cao

Thanh inox đặc Ø60mm có khả năng:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chịu xoắn tốt.
  • Chống cong vênh.
  • Chịu va đập mạnh.

Đây là vật liệu thích hợp để chế tạo các chi tiết máy và kết cấu chịu lực trong công nghiệp nặng.

Độ cứng cao

Inox 201 mang lại:

  • Độ bền cơ học tốt.
  • Hạn chế biến dạng.
  • Chống mài mòn hiệu quả.
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm.

Khả năng chống oxy hóa ổn định

Nhờ lớp Crom bảo vệ trên bề mặt, sản phẩm có khả năng:

  • Hạn chế gỉ sét.
  • Duy trì độ sáng.
  • Chống oxy hóa trong môi trường thông thường.

Đối với môi trường ven biển hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn.

Gia công thuận tiện

Láp inox Phi 60 phù hợp với nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.
  • Đánh bóng.

Khả năng gia công tốt giúp tối ưu thời gian và chi phí sản xuất.

Giá thành kinh tế

So với inox 304 và inox 316, inox 201 có mức giá cạnh tranh hơn.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm chi phí đầu tư.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Hiệu quả kinh tế cao.

Các Loại Bề Mặt

Bề mặt BA

  • Độ bóng cao.
  • Tăng tính thẩm mỹ.
  • Dễ vệ sinh.

Ứng dụng:

  • Nội thất inox.
  • Thiết bị dân dụng.
  • Phụ kiện trang trí.

Bề mặt 2B

Đặc điểm:

  • Độ sáng vừa phải.
  • Gia công dễ dàng.
  • Phổ biến trong ngành cơ khí.

Bề mặt No.1

Ưu điểm:

  • Cán nóng.
  • Độ bền cao.
  • Phù hợp kết cấu và gia công công nghiệp.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Gia công cơ khí

Được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Trục truyền động.
  • Bạc đỡ.
  • Chốt định vị.
  • Chi tiết chịu tải.

Ngành chế tạo máy

Ứng dụng trong:

  • Máy CNC.
  • Máy ép.
  • Máy công nghiệp.
  • Dây chuyền tự động hóa.

Xây dựng và kết cấu

Sản phẩm được dùng cho:

  • Khung máy.
  • Giá đỡ.
  • Lan can inox.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Thiết bị công nghiệp.

Công nghiệp dân dụng

Gia công:

  • Thiết bị nhà xưởng.
  • Phụ kiện inox.
  • Giá kệ công nghiệp.
  • Thiết bị chế biến.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 Và Inox 304 Phi 60

Tiêu chí Inox 201 Phi 60 Inox 304 Phi 60
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Trong nhà, công nghiệp thông thường Ngoài trời, hóa chất, thực phẩm

Nếu ưu tiên tối ưu chi phí cho môi trường sử dụng thông thường, inox 201 Phi 60 là lựa chọn phù hợp.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Quy cách cắt.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu gia công.

Sản phẩm thường được bán theo:

  • Kilogram (kg).
  • Mét dài.
  • Cây tiêu chuẩn 6m.

Theo mặt bằng thị trường, láp inox 201 có quy cách từ Ø55–Ø120mm thường có đơn giá khoảng 40.500–43.000 đồng/kg, tuy nhiên giá thực tế sẽ thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Vì Sao Nên Mua Tại vatlieutitan.org?

Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn chất lượng.
  • Đầy đủ chứng từ CO/CQ theo từng lô hàng.
  • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Giá cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
  • Nguồn hàng ổn định với nhiều quy cách inox 201, 304 và 316.

Hướng Dẫn Bảo Quản

Để duy trì chất lượng sản phẩm:

  • Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Không đặt trực tiếp trên nền đất ẩm.
  • Vệ sinh định kỳ sau khi gia công.
  • Sắp xếp theo từng quy cách để hạn chế trầy xước.

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 có chịu tải lớn không?

Có. Với đường kính Ø60mm và kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu xoắn và chịu va đập rất tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí hạng nặng.

Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Khách hàng có thể đặt cắt theo chiều dài hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Inox 201 Phi 60 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường. Nếu sử dụng trong môi trường có độ ăn mòn cao như ven biển hoặc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực vượt trội, dễ gia công và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy chế tạo, công trình xây dựng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 60 đạt tiêu chuẩn chất lượng, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao hàng nhanh và giá cạnh tranh, vatlieutitan.org là đối tác đáng tin cậy, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu về vật liệu inox trên toàn quốc.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo