Tấm Inox 430 0.23mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Tấm Inox 430 0.23mm – Inox Mỏng Bền, Bề Mặt Đẹp, Ứng Dụng Đa Dạng

Tấm Inox 430 0.23mm là dòng thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic 400 Series, được sản xuất với độ dày 0.23mm nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng vật liệu inox mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng, khả năng chống oxy hóa và tính ổn định trong quá trình gia công.

Sản phẩm nổi bật với hàm lượng Crom cao, khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường, có tính từ và giá thành cạnh tranh. Với độ dày 0.23mm, inox 430 có độ chắc chắn tốt hơn các loại inox mỏng hơn, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong sản xuất công nghiệp nhẹ, gia dụng, trang trí và linh kiện kỹ thuật.

Tấm Inox 430 0.23mm Là Gì?

Tấm Inox 430 0.23mm là thép không gỉ mác SUS 430 được cán nguội với chiều dày chính xác 0.23mm.

Inox 430 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có thành phần chính là Crom (Cr) và hàm lượng Nickel thấp. Nhờ cấu trúc vật liệu đặc biệt, sản phẩm sở hữu:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Độ bền cơ học ổn định.
  • Tính từ cao.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Giá thành kinh tế.

Đây là loại inox phù hợp cho những ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao nhưng cần vật liệu bền, đẹp và tiết kiệm chi phí.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox 430 0.23mm

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Tấm Inox 430 0.23mm
Mác thép SUS 430
Độ dày 0.23mm
Tiêu chuẩn ASTM A240
Nhóm inox Ferritic Stainless Steel
Bề mặt 2B, BA, No.4
Dạng sản phẩm Tấm, cuộn
Khổ rộng Theo yêu cầu
Tỷ trọng Khoảng 7.7 g/cm³
Tính từ
Gia công Cắt, uốn, dập, tạo hình

Thành Phần Hóa Học Của Inox 430

Nguyên tố Hàm lượng
Crom (Cr) 16 – 18%
Carbon (C) ≤ 0.12%
Mangan (Mn) ≤ 1.0%
Silic (Si) ≤ 1.0%
Photpho (P) ≤ 0.04%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03%
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần này mang lại cho inox 430 các đặc tính:

  • Chống oxy hóa hiệu quả.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Duy trì độ sáng bề mặt.
  • Độ bền phù hợp với nhiều ứng dụng.

Ưu Điểm Của Tấm Inox 430 0.23mm

1. Độ dày cân bằng, dễ sử dụng

Với độ dày 0.23mm, sản phẩm có sự cân bằng giữa:

  • Độ linh hoạt.
  • Độ cứng.
  • Khả năng chịu lực.

Ưu điểm:

  • Dễ cắt.
  • Dễ uốn.
  • Dễ tạo hình.
  • Ít bị rách hoặc biến dạng hơn inox quá mỏng.

2. Khả năng chống oxy hóa tốt

Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có thể tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt.

Lợi ích:

  • Hạn chế rỉ sét.
  • Chống tác động môi trường.
  • Giữ bề mặt sáng đẹp lâu dài.

3. Có tính từ

Tấm Inox 430 0.23mm có khả năng hút nam châm do thuộc nhóm inox Ferritic.

Đặc tính này phù hợp với:

  • Thiết bị gia dụng.
  • Linh kiện máy.
  • Các sản phẩm cần tính từ.

4. Chi phí hợp lý

So với inox 304, inox 430 có giá thành thấp hơn do chứa ít Nickel.

Sản phẩm là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần:

  • Vật liệu inox chống gỉ.
  • Tính thẩm mỹ tốt.
  • Giá thành tối ưu.

Hạn Chế Của Tấm Inox 430 0.23mm

Một số hạn chế cần lưu ý:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
  • Không phù hợp với môi trường axit, muối cao.
  • Độ dẻo thấp hơn inox Austenitic.
  • Khả năng hàn cần kỹ thuật phù hợp.
  • Không thích hợp cho môi trường nước biển lâu dài.

Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.23mm

1. Ngành gia dụng

Được sử dụng để sản xuất:

  • Vỏ thiết bị điện.
  • Linh kiện bếp.
  • Chi tiết máy gia dụng.
  • Bộ phận trang trí.

2. Ngành điện tử

Ứng dụng trong:

  • Tấm chắn bảo vệ.
  • Linh kiện kim loại mỏng.
  • Bộ phận kỹ thuật.

3. Trang trí nội thất

Nhờ bề mặt đẹp, inox 430 0.23mm được dùng cho:

  • Tấm phủ trang trí.
  • Chi tiết nội thất.
  • Sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.

4. Công nghiệp nhẹ

Sản phẩm phù hợp với:

  • Tấm bảo vệ máy móc.
  • Linh kiện cơ khí nhẹ.
  • Chi tiết cần vật liệu inox mỏng.

So Sánh Tấm Inox 430 0.23mm Và Inox 304 0.23mm

Tiêu chí Inox 430 0.23mm Inox 304 0.23mm
Nhóm inox Ferritic Austenitic
Chống ăn mòn Khá tốt Rất tốt
Tính từ Không
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Nickel Thấp Cao
Ứng dụng Gia dụng, trang trí Thực phẩm, hóa chất

Quy Cách Tấm Inox 430 0.23mm

Các quy cách phổ biến:

  • Tấm Inox 430 0.23mm x 300mm.
  • Tấm Inox 430 0.23mm x 500mm.
  • Cuộn Inox 430 0.23mm theo khổ yêu cầu.

Có thể gia công:

  • Cắt theo kích thước.
  • Dập định hình.
  • Uốn cong.
  • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Báo Giá Tấm Inox 430 0.23mm

Giá Tấm Inox 430 0.23mm phụ thuộc vào:

  • Kích thước sản phẩm.
  • Bề mặt inox.
  • Xuất xứ vật liệu.
  • Số lượng mua.
  • Yêu cầu gia công.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Kích thước dài × rộng.
  • Số lượng cần mua.
  • Tiêu chuẩn bề mặt.
  • Mục đích sử dụng.

Mua Tấm Inox 430 0.23mm Tại vatlieutitan.org

vatlieutitan.org cung cấp các loại inox công nghiệp với đa dạng chủng loại, độ dày và quy cách, phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất.

Khi mua Tấm Inox 430 0.23mm, khách hàng được:

  • Cung cấp đúng mác thép SUS 430.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Giao hàng nhanh chóng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Inox 430 0.23mm

Tấm Inox 430 0.23mm có hút nam châm không?

Có. Inox 430 thuộc nhóm Ferritic nên có tính từ.

Inox 430 0.23mm có chống gỉ không?

Có. Sản phẩm chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.

Tấm Inox 430 0.23mm có dễ gia công không?

Có. Độ dày 0.23mm giúp sản phẩm dễ cắt, uốn và tạo hình trong quá trình sản xuất.

Kết Luận

Tấm Inox 430 0.23mm là vật liệu inox mỏng có sự cân bằng giữa độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng chống oxy hóa và chi phí. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như gia dụng, điện tử, trang trí nội thất và công nghiệp nhẹ.

Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.23mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, đa dạng quy cách và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín để lựa chọn vật liệu inox chuyên nghiệp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo