Tấm Inox 409 0.9mm – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 409 0.9mm là gì?
Tấm Inox 409 0.9mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, được sản xuất với thành phần chính là Crom (Cr) và được bổ sung Titanium (Ti) nhằm tăng độ ổn định cấu trúc, nâng cao khả năng chống oxy hóa và cải thiện hiệu suất làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Với độ dày 0.9mm, sản phẩm có độ cứng và độ bền cao hơn so với các loại inox mỏng như 0.3mm, 0.5mm hay 0.6mm nhưng vẫn giữ được ưu điểm về khả năng gia công, uốn, cắt và tạo hình. Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, cơ khí chế tạo, ô tô, thiết bị nhiệt và hệ thống thông gió.
Không giống các dòng inox Austenitic như inox 304 hoặc inox 316 có hàm lượng Niken cao, inox 409 thuộc nhóm inox tiết kiệm chi phí, phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn ở mức vừa phải và tối ưu giá thành.
Tại vatlieutitan.org, chúng tôi cung cấp Tấm Inox 409 0.9mm với đa dạng kích thước, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng nhu cầu gia công và sản xuất của nhiều doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 0.9mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.9mm |
| Mác thép | SUS 409 / AISI 409 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 0.9mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305 |
| Bề mặt phổ biến | 2B, BA, No.1 |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.75 g/cm³ |
| Thành phần chính | Crom, Titan, Sắt |
| Đặc tính | Chịu nhiệt, chống oxy hóa, dễ gia công |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn |
Thành phần hóa học của Inox 409
Inox 409 được thiết kế để có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
| Titan (Ti) | Có bổ sung |
Hàm lượng Crom tạo nên lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, giúp hạn chế quá trình oxy hóa. Titan giúp ổn định vật liệu, đặc biệt khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 0.9mm
1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Một trong những lý do khiến inox 409 được sử dụng rộng rãi là khả năng chịu nhiệt tốt.
Tấm Inox 409 0.9mm có thể làm việc trong điều kiện:
- Nhiệt độ thay đổi liên tục.
- Tiếp xúc với khí nóng.
- Môi trường có quá trình oxy hóa.
Vật liệu thường xuất hiện trong hệ thống xả khí, thiết bị nhiệt và các bộ phận máy móc hoạt động ở nhiệt độ cao.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần, inox 409 có khả năng tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Ưu điểm:
- Hạn chế hình thành gỉ sét.
- Duy trì độ bền vật liệu.
- Tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Giảm chi phí bảo dưỡng.
3. Độ bền cơ học ổn định
So với các loại inox có độ dày nhỏ hơn, inox 409 0.9mm có khả năng chịu lực tốt hơn.
Sản phẩm phù hợp với:
- Kết cấu cần độ cứng vừa phải.
- Chi tiết máy.
- Vỏ thiết bị.
- Tấm bảo vệ công nghiệp.
4. Dễ gia công
Độ dày 0.9mm là mức độ dày lý tưởng cho nhiều phương pháp sản xuất.
Có thể gia công bằng:
- Cắt laser.
- Cắt plasma.
- Chấn gấp.
- Dập định hình.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
5. Giá thành kinh tế
So với inox 304 và inox 316, inox 409 có giá thành thấp hơn do hàm lượng Niken thấp.
Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn cân bằng giữa:
- Chất lượng.
- Độ bền.
- Chi phí đầu tư.
Ưu điểm của Tấm Inox 409 0.9mm
Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:
- Chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Độ bền cao.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng phù hợp.
- Giá thành cạnh tranh.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Ít cần bảo dưỡng.
- Phù hợp sản xuất hàng loạt.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 0.9mm
1. Ngành công nghiệp ô tô
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox 409.
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Ống xả xe ô tô.
- Bộ giảm thanh.
- Cổ góp khí thải.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện dưới gầm xe.
Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa giúp inox 409 hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao.
2. Công nghiệp cơ khí chế tạo
Tấm Inox 409 0.9mm được sử dụng trong:
- Gia công chi tiết máy.
- Vỏ máy công nghiệp.
- Tấm che bảo vệ.
- Khung thiết bị.
- Linh kiện cơ khí.
3. Thiết bị nhiệt
Nhờ khả năng chịu nhiệt, inox 409 được ứng dụng trong:
- Lò sấy.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Bộ phận dẫn khí nóng.
- Hệ thống trao đổi nhiệt.
4. Hệ thống thông gió và xử lý khí
Các sản phẩm thường dùng:
- Ống dẫn khí.
- Máng thông gió.
- Thiết bị hút bụi.
- Bộ lọc khí.
5. Thiết bị gia dụng
Một số ứng dụng:
- Bộ phận máy giặt.
- Thiết bị nhà bếp.
- Vỏ thiết bị.
- Chi tiết chịu nhiệt.
So sánh Inox 409 0.9mm và Inox 304 0.9mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.9mm | Inox 304 0.9mm |
| Nhóm vật liệu | Ferritic | Austenitic |
| Hàm lượng Niken | Thấp | Cao |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Ô tô, nhiệt, cơ khí | Thực phẩm, hóa chất |
Inox 409 phù hợp với các ứng dụng cần chịu nhiệt và tối ưu chi phí. Trong khi đó inox 304 phù hợp hơn với môi trường yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn cao.
Quy cách cung cấp Tấm Inox 409 0.9mm
Các kích thước thông dụng:
- 1000 x 2000mm.
- 1219 x 2438mm.
- 1220 x 2440mm.
- 1500 x 3000mm.
Ngoài sản phẩm tiêu chuẩn, vatlieutitan.org nhận:
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Cắt CNC.
- Cắt laser.
- Chấn gấp inox.
- Gia công theo bản vẽ.
Báo giá Tấm Inox 409 0.9mm
Giá Tấm Inox 409 0.9mm thay đổi dựa trên:
- Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Bề mặt inox.
- Kích thước đặt hàng.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với vatlieutitan.org để được hỗ trợ nhanh chóng.
Vì sao nên mua Tấm Inox 409 0.9mm tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị cung cấp vật liệu inox với nhiều ưu điểm:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Đa dạng quy cách.
- Giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ tư vấn chuyên sâu.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Phục vụ đơn hàng nhỏ và lớn.
- Giao hàng toàn quốc.
Cách bảo quản Tấm Inox 409 0.9mm
Để duy trì chất lượng sản phẩm:
- Lưu kho ở nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
- Không để gần vật liệu dễ gây ăn mòn.
- Dùng tấm kê khi xếp chồng.
- Vệ sinh bề mặt định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 409 0.9mm có bền không?
Có. Đây là loại inox có độ bền tốt, chịu nhiệt ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Inox 409 có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Inox 409 được sử dụng nhiều trong các bộ phận thường xuyên tiếp xúc với nhiệt như hệ thống khí thải và thiết bị nhiệt.
Tấm Inox 409 0.9mm có dễ gia công không?
Có. Sản phẩm có khả năng cắt, uốn, dập và hàn tốt.
Inox 409 có thay thế inox 304 được không?
Trong một số ứng dụng chịu nhiệt và yêu cầu chi phí thấp, inox 409 có thể thay thế inox 304. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 304 vẫn cao hơn.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.9mm là lựa chọn phù hợp cho các ngành công nghiệp cần vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với độ dày 0.9mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, tính ổn định và hiệu quả kinh tế trong sản xuất.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 409 0.9mm chất lượng cao, nguồn cung ổn định và dịch vụ gia công chuyên nghiệp, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để đồng hành cùng doanh nghiệp và các dự án công nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
