Tấm Inox 409 0.75mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Tấm Inox 409 0.75mm là gì?
Tấm Inox 409 0.75mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS409/AISI 409 với độ dày tiêu chuẩn 0.75mm. Đây là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt nhưng vẫn cần tối ưu chi phí đầu tư.
Khác với inox 304 hoặc inox 316 thuộc nhóm Austenitic, inox 409 có hàm lượng Niken thấp nên có giá thành cạnh tranh hơn. Thành phần Crom trong inox 409 tạo ra lớp màng bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa, trong khi Titan được bổ sung nhằm ổn định cấu trúc vật liệu và tăng khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.
Với độ dày 0.75mm, sản phẩm có độ cứng và độ bền cao hơn inox 409 0.5mm nhưng vẫn giữ được ưu điểm về trọng lượng nhẹ, khả năng tạo hình tốt và thuận tiện trong quá trình gia công.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 0.75mm
Khả năng chịu nhiệt cao
Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 409 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm Inox 409 0.75mm thường được sử dụng trong các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nhiệt như:
- Hệ thống ống xả xe ô tô.
- Bộ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Đường ống khí nóng.
- Thiết bị công nghiệp chịu nhiệt.
Nhờ cấu trúc Ferritic ổn định, vật liệu có thể duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Inox 409 được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt.
Lớp Crom trên bề mặt tạo ra lớp màng oxit bảo vệ, giúp hạn chế quá trình ăn mòn do tác động của:
- Không khí.
- Hơi nóng.
- Khí thải.
- Môi trường công nghiệp.
Đây là lý do inox 409 được lựa chọn nhiều trong ngành sản xuất ô tô và thiết bị nhiệt.
Độ dày phù hợp cho nhiều ứng dụng
Độ dày 0.75mm là kích thước trung gian giữa inox 409 0.5mm và các loại inox tấm dày hơn.
Ưu điểm của độ dày này:
- Cứng cáp hơn loại 0.5mm.
- Vẫn dễ uốn và tạo hình.
- Trọng lượng nhẹ.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Phù hợp sản xuất hàng loạt.
Dễ dàng gia công
Tấm Inox 409 0.75mm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:
- Cắt Laser CNC.
- Cắt Plasma.
- Chấn gấp.
- Uốn định hình.
- Dập nguội.
- Hàn TIG/MIG.
Nhờ khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu chế tạo linh kiện và thiết bị công nghiệp.
Thành phần hóa học của Inox 409
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Titan (Ti) | Có bổ sung |
Titan giúp hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa sau quá trình hàn, giúp inox 409 duy trì khả năng chống ăn mòn ổn định.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 0.75mm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.75mm |
| Mác thép | SUS409 / AISI 409 |
| Nhóm inox | Ferritic |
| Độ dày | 0.75mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Khổ phổ biến | 1000x2000mm, 1219x2438mm, 1500x3000mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cắt theo yêu cầu thực tế.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 409 0.75mm
Một số thông số cơ học:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ bền kéo | ≥380 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥170 MPa |
| Độ giãn dài | ≥20% |
| Độ cứng | ≤180 HB |
Các đặc tính này giúp inox 409 0.75mm có độ ổn định cao khi gia công và sử dụng.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 0.75mm
1. Sản xuất hệ thống ống xả ô tô
Đây là ứng dụng nổi bật nhất của inox 409.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Ống dẫn khí thải.
- Bộ giảm thanh.
- Vỏ bảo vệ nhiệt.
- Linh kiện hệ thống xả.
Khả năng chịu nhiệt tốt giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
2. Công nghiệp cơ khí
Tấm Inox 409 0.75mm được dùng để sản xuất:
- Chi tiết máy.
- Tấm che.
- Vỏ thiết bị.
- Khung cơ khí.
3. Thiết bị công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy móc chịu nhiệt.
- Hệ thống thông gió.
- Thiết bị xử lý khí nóng.
- Các bộ phận công nghiệp.
4. Ngành xây dựng
Sử dụng trong:
- Tấm ốp công nghiệp.
- Kết cấu phụ trợ.
- Thiết bị kỹ thuật công trình.
So sánh Tấm Inox 409 0.75mm và Inox 304 0.75mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.75mm | Inox 304 0.75mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Niken | Thấp | Cao |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Ô tô, nhiệt | Thực phẩm, dân dụng |
Inox 409 phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, trong khi inox 304 phù hợp hơn với môi trường cần khả năng chống ăn mòn mạnh.
Báo giá Tấm Inox 409 0.75mm
Giá Tấm Inox 409 0.75mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox từng thời điểm.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công.
Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin để nhận báo giá chính xác nhất.
Mua Tấm Inox 409 0.75mm tại vatlieutitan.org
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng được đảm bảo:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Đa dạng kích thước.
- Nhận cắt theo yêu cầu.
- Gia công Laser, Plasma chính xác.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 409 0.75mm có bền không?
Có. Với cấu trúc Ferritic và thành phần Crom ổn định, inox 409 0.75mm có độ bền tốt, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao.
Inox 409 0.75mm có hàn được không?
Có. Vật liệu có thể hàn bằng các phương pháp phổ biến như TIG và MIG.
Inox 409 0.75mm có dùng ngoài trời được không?
Có thể sử dụng ngoài trời trong điều kiện thông thường. Tuy nhiên, môi trường ven biển hoặc hóa chất mạnh nên ưu tiên inox 304 hoặc inox 316.
Có nhận cắt Tấm Inox 409 0.75mm theo yêu cầu không?
Có. Sản phẩm có thể gia công theo kích thước, bản vẽ kỹ thuật và nhu cầu thực tế.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.75mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần sự cân bằng giữa khả năng chịu nhiệt, độ bền, khả năng gia công và chi phí đầu tư. Với ưu điểm chống oxy hóa tốt, trọng lượng nhẹ, dễ tạo hình và ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, cơ khí và công nghiệp nhiệt, sản phẩm ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 409 0.75mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn và hỗ trợ báo giá nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
