Tấm Inox 301 0.9mm – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Tấm Inox 301 0.9mm là gì?

Tấm Inox 301 0.9mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, có độ dày tiêu chuẩn 0.9mm. Sản phẩm được sản xuất từ hợp kim Crom (Cr), Niken (Ni) cùng các nguyên tố kim loại khác nhằm tạo nên vật liệu có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt và đặc biệt là tính đàn hồi vượt trội.

Inox 301 còn được biết đến với tên gọi SUS301, là loại inox chuyên dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

So với các dòng inox thông dụng như inox 304, inox 201, inox 301 có ưu điểm nổi bật về khả năng hóa bền khi cán nguội. Nhờ đó, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn, thích hợp để chế tạo các sản phẩm cần khả năng đàn hồi và chịu tải lặp lại.

Với độ dày 0.9mm, tấm inox 301 có sự cân bằng tốt giữa độ mỏng, trọng lượng và độ chắc chắn. Sản phẩm thường được sử dụng trong:

  • Ngành cơ khí chính xác
  • Sản xuất linh kiện điện tử
  • Công nghiệp ô tô
  • Thiết bị máy móc
  • Các chi tiết đàn hồi
  • Sản phẩm yêu cầu độ bền cao

Thông số kỹ thuật Tấm Inox 301 0.9mm

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Tấm Inox 301 0.9mm
Mác thép SUS301 / Inox 301
Độ dày 0.9mm
Nhóm inox Austenitic
Tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN
Bề mặt 2B, BA, No.1
Dạng sản phẩm Tấm, cuộn
Phương pháp gia công Cắt laser, CNC, chấn, dập
Xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

Tùy theo nhu cầu sử dụng, inox 301 0.9mm có thể được cung cấp với nhiều trạng thái cơ tính khác nhau:

Inox 301 mềm (Annealed)

Đặc điểm:

  • Độ dẻo cao
  • Dễ uốn và tạo hình
  • Phù hợp sản phẩm cần gia công sâu

Inox 301 bán cứng (1/2 Hard)

Đặc điểm:

  • Độ cứng vừa phải
  • Đảm bảo khả năng tạo hình
  • Có độ bền tốt hơn trạng thái mềm

Inox 301 cứng (Full Hard)

Đặc điểm:

  • Độ đàn hồi cao
  • Khả năng chịu lực tốt
  • Thích hợp làm chi tiết kỹ thuật

Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.9mm

1. Khả năng chống ăn mòn hiệu quả

Một trong những ưu điểm nổi bật của tấm inox 301 0.9mm là khả năng chống oxy hóa trong nhiều điều kiện môi trường.

Thành phần Crom trong inox giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt vật liệu. Lớp bảo vệ này giúp:

  • Hạn chế hiện tượng rỉ sét
  • Duy trì độ sáng bề mặt
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giảm chi phí bảo dưỡng

Inox 301 0.9mm có khả năng sử dụng tốt trong:

  • Nhà máy sản xuất
  • Thiết bị công nghiệp
  • Môi trường có độ ẩm
  • Các hệ thống máy móc

2. Độ đàn hồi và độ cứng cao

Khả năng đàn hồi chính là điểm khác biệt giúp inox 301 được ứng dụng rộng rãi trong ngành kỹ thuật.

Sau quá trình cán nguội, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp:

  • Chịu được lực tác động
  • Hạn chế biến dạng
  • Phục hồi hình dạng sau khi uốn
  • Làm việc ổn định trong thời gian dài

Những sản phẩm yêu cầu độ đàn hồi cao thường sử dụng inox 301 như:

  • Lò xo inox
  • Lá đàn hồi
  • Tấm tiếp xúc
  • Bộ phận cơ khí chuyển động

3. Độ bền cơ học vượt trội

Với chiều dày 0.9mm, tấm inox 301 có khả năng chịu lực tốt hơn các loại inox mỏng hơn.

Một số ưu điểm về cơ tính:

  • Độ bền kéo cao
  • Khả năng chịu va đập tốt
  • Ít bị biến dạng khi sử dụng đúng điều kiện
  • Độ ổn định kích thước cao

Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác.

4. Khả năng gia công linh hoạt

Tấm Inox 301 0.9mm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công khác nhau:

Cắt laser inox

Phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao.

Cắt CNC

Đáp ứng sản xuất số lượng lớn với độ đồng đều tốt.

Dập nguội

Thích hợp để sản xuất linh kiện hàng loạt.

Chấn gấp

Có thể tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật.

Hàn inox

Có thể áp dụng các phương pháp hàn phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Các loại bề mặt Tấm Inox 301 0.9mm phổ biến

Inox 301 0.9mm bề mặt 2B

Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất.

Ưu điểm:

  • Bề mặt mịn
  • Dễ vệ sinh
  • Giá thành hợp lý
  • Ứng dụng đa dạng

Inox 301 0.9mm bề mặt BA

Đặc điểm:

  • Bề mặt sáng bóng
  • Tính thẩm mỹ cao
  • Dễ lau chùi

Thường dùng trong:

  • Thiết bị cao cấp
  • Sản phẩm trang trí
  • Linh kiện yêu cầu ngoại quan đẹp

Inox 301 0.9mm No.1

Đặc điểm:

  • Bề mặt cán nóng
  • Độ bền tốt
  • Phù hợp ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng của Tấm Inox 301 0.9mm

1. Ngành cơ khí chính xác

Đây là lĩnh vực sử dụng inox 301 nhiều nhất.

Tấm inox 301 0.9mm được dùng để sản xuất:

  • Lò xo kim loại
  • Chi tiết máy
  • Bộ phận đàn hồi
  • Linh kiện dập

Nhờ khả năng chịu mỏi tốt, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài.

2. Ngành điện tử

Các thiết bị điện tử yêu cầu vật liệu có độ chính xác cao và chống oxy hóa tốt.

Ứng dụng:

  • Lá tiếp xúc điện
  • Khung linh kiện
  • Bộ phận bảo vệ
  • Tấm chắn điện tử

3. Ngành sản xuất ô tô

Trong ngành ô tô, inox 301 được sử dụng cho:

  • Linh kiện cơ khí
  • Bộ phận chịu rung
  • Chi tiết kết nối
  • Phụ kiện xe

Đặc tính nhẹ và bền giúp tối ưu hiệu suất sản phẩm.

4. Ngành công nghiệp máy móc

Tấm inox 301 0.9mm được dùng để chế tạo:

  • Vỏ máy
  • Tấm chắn bảo vệ
  • Chi tiết máy
  • Bộ phận chuyển động

So sánh Tấm Inox 301 0.9mm với Inox 304 0.9mm

Tiêu chí Inox 301 Inox 304
Độ đàn hồi Rất cao Trung bình
Độ cứng sau cán nguội Cao Thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Khả năng tạo hình Tốt Rất tốt
Ứng dụng Linh kiện kỹ thuật Thiết bị phổ thông

Nếu yêu cầu sản phẩm cần độ đàn hồi, độ cứng và khả năng chịu lực thì inox 301 0.9mm là lựa chọn phù hợp.

Ưu điểm khi sử dụng Tấm Inox 301 0.9mm

Độ bền cao

Vật liệu có khả năng làm việc ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.

Trọng lượng tối ưu

Độ dày 0.9mm giúp cân bằng giữa trọng lượng và độ chắc chắn.

Tuổi thọ lâu dài

Khả năng chống oxy hóa giúp giảm chi phí thay thế.

Gia công dễ dàng

Có thể cắt, uốn, dập theo yêu cầu kỹ thuật.

Cách lựa chọn Tấm Inox 301 0.9mm chất lượng

Khi mua sản phẩm, khách hàng cần chú ý:

Kiểm tra đúng mác inox

Đảm bảo sản phẩm là SUS301, tránh nhầm với inox 304 hoặc 201.

Kiểm tra độ dày thực tế

Độ dày cần được kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng.

Kiểm tra giấy tờ chất lượng

Nên yêu cầu:

  • CO
  • CQ

để đảm bảo nguồn gốc và tiêu chuẩn sản phẩm.

Chọn nhà cung cấp uy tín

Đơn vị chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ:

  • Tư vấn vật liệu
  • Cắt theo yêu cầu
  • Cung cấp số lượng lớn
  • Báo giá nhanh

Báo giá Tấm Inox 301 0.9mm

Giá Tấm Inox 301 0.9mm phụ thuộc vào:

  • Kích thước tấm
  • Xuất xứ
  • Số lượng mua
  • Bề mặt inox
  • Trạng thái vật liệu
  • Yêu cầu gia công

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Quy cách cần mua
  • Số lượng
  • Mục đích sử dụng
  • Yêu cầu kỹ thuật

Mua Tấm Inox 301 0.9mm tại Vật Liệu Titan

Vật Liệu Titan là đơn vị chuyên cung cấp các loại vật liệu inox công nghiệp, trong đó có Tấm Inox 301 0.9mm với đa dạng quy cách và trạng thái.

Khi mua tại Vật Liệu Titan, khách hàng được hỗ trợ:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Nguồn hàng ổn định
  • Nhận cắt theo kích thước yêu cầu
  • Tư vấn lựa chọn inox phù hợp
  • Giá cạnh tranh

Website: vatlieutitan.org

Kết luận

Tấm Inox 301 0.9mm là vật liệu thép không gỉ có sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng đàn hồi, tính chống ăn mòn và khả năng gia công linh hoạt.

Nhờ những ưu điểm nổi bật, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện tử, ô tô và sản xuất công nghiệp.

Nếu cần một loại inox vừa chắc chắn, vừa có khả năng chịu lực và độ ổn định cao, Tấm Inox 301 0.9mm là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều nhu cầu sản xuất hiện nay.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo