Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (18 x 3000)mm

606.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (17 x 3000)mm

540.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (16 x 3000)mm

477.000

Tấm Inox 301 0.12mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Tấm Inox 301 0.12mm là gì?

Tấm Inox 301 0.12mm là loại thép không gỉ thuộc dòng SUS301, có độ dày 0.12mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại nhằm tạo ra vật liệu có độ mỏng chính xác nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học, khả năng đàn hồi và tính ổn định trong quá trình sử dụng.

Đây là dòng inox siêu mỏng thường được sử dụng trong những ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có trọng lượng nhẹ, độ chính xác cao và khả năng chịu uốn tốt như sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí chính xác, thiết bị y tế, công nghiệp ô tô và các sản phẩm công nghệ cao.

So với những loại inox tấm thông thường, inox 301 dày 0.12mm có ưu điểm nổi bật về khả năng tạo hình, độ đàn hồi và khả năng duy trì hình dạng sau nhiều chu kỳ tác động lực.

Nhờ đặc tính hóa bền sau quá trình cán nguội, inox 301 có thể đạt độ cứng cao hơn so với nhiều dòng inox Austenitic khác, giúp vật liệu dù mỏng nhưng vẫn đáp ứng được những yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Thông số kỹ thuật Tấm Inox 301 0.12mm

Thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu thực tế.

Mác vật liệu

  • SUS301
  • AISI 301

Độ dày

  • 0.12mm

Dạng sản phẩm

  • Tấm inox siêu mỏng
  • Cuộn inox cán nguội

Khổ rộng phổ biến

  • 100mm
  • 200mm
  • 300mm
  • 400mm
  • 500mm
  • Gia công theo yêu cầu

Bề mặt

  • BA (Bright Annealed)
  • 2B
  • No.4
  • Hairline

Tiêu chuẩn sản xuất

  • ASTM A240
  • JIS G4305
  • EN 10088

Xuất xứ phổ biến

  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc
  • Đài Loan
  • Trung Quốc

Thành phần hóa học của Inox 301

Inox 301 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần hợp kim chính:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 16 – 18%
Niken (Ni) 6 – 8%
Carbon (C) ≤ 0.15%
Mangan (Mn) ≤ 2%
Silic (Si) ≤ 1%

Trong đó:

  • Crom: Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa.
  • Niken: Cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cấu trúc.
  • Carbon: Tăng độ cứng và ảnh hưởng đến tính chất cơ học.

Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.12mm

Độ mỏng chính xác cao

Với độ dày chỉ 0.12mm, inox 301 thuộc nhóm vật liệu mỏng đặc biệt, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu:

  • Kích thước nhỏ.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Độ chính xác cao.
  • Khả năng lắp ráp linh hoạt.

Độ mỏng này giúp giảm trọng lượng sản phẩm nhưng vẫn duy trì được khả năng làm việc ổn định.

Độ bền cơ học tốt

Mặc dù có chiều dày nhỏ, inox 301 0.12mm vẫn có độ bền cao nhờ cấu trúc Austenitic và khả năng hóa bền khi cán nguội.

Vật liệu có khả năng:

  • Chịu lực kéo tốt.
  • Hạn chế biến dạng.
  • Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.

Khả năng đàn hồi vượt trội

Đây là ưu điểm đặc trưng của inox 301.

Sau quá trình gia công nguội, vật liệu có khả năng:

  • Phục hồi hình dạng sau khi uốn.
  • Chịu được tác động lặp lại.
  • Duy trì độ đàn hồi lâu dài.

Nhờ vậy, sản phẩm thường được dùng để chế tạo:

  • Lá đàn hồi.
  • Lò xo mỏng.
  • Chi tiết kẹp.
  • Bộ phận chuyển động.

Khả năng chống ăn mòn ổn định

Inox 301 0.12mm có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Thiết bị điện tử.
  • Linh kiện công nghiệp.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Môi trường trong nhà.

Đối với môi trường chứa hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên cân nhắc sử dụng inox 304 hoặc inox 316.

Khả năng gia công linh hoạt

Tấm Inox 301 0.12mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Cắt laser chính xác.
  • Dập nguội.
  • Ép định hình.
  • Uốn.
  • Cắt khuôn.
  • Gia công CNC.

Do đặc tính siêu mỏng, quá trình gia công cần sử dụng thiết bị chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác.

Các loại Tấm Inox 301 0.12mm phổ biến

Inox 301 0.12mm Full Hard

Đặc điểm:

  • Độ cứng cao.
  • Khả năng đàn hồi tốt.
  • Chịu lực lớn.

Ứng dụng:

  • Lò xo inox mỏng.
  • Linh kiện điện tử.
  • Bộ phận cần độ đàn hồi cao.

Inox 301 0.12mm Half Hard

Đặc điểm:

  • Cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo.
  • Dễ tạo hình hơn Full Hard.

Ứng dụng:

  • Linh kiện cơ khí.
  • Chi tiết công nghiệp.

Inox 301 0.12mm Annealed

Đặc điểm:

  • Độ mềm cao.
  • Dễ uốn và tạo hình.

Ứng dụng:

  • Sản phẩm cần dập sâu.
  • Chi tiết có hình dạng phức tạp.

Ứng dụng của Tấm Inox 301 0.12mm

Ngành điện tử

Inox 301 siêu mỏng được sử dụng phổ biến trong ngành điện tử nhờ tính ổn định và độ chính xác cao.

Ứng dụng:

  • Lá tiếp điểm.
  • Khung bảo vệ linh kiện.
  • Tấm chắn nhiễu điện từ.
  • Bộ phận điện thoại.
  • Linh kiện máy tính.

Ngành cơ khí chính xác

Ứng dụng để sản xuất:

  • Lò xo nhỏ.
  • Lá đàn hồi.
  • Chi tiết máy.
  • Bộ phận kẹp giữ.
  • Linh kiện chuyển động.

Ngành ô tô

Được sử dụng trong:

  • Linh kiện điện.
  • Bộ phận đàn hồi.
  • Chi tiết cơ khí nhỏ.
  • Bộ phận kết nối.

Ngành y tế

Ứng dụng:

  • Linh kiện thiết bị y tế.
  • Bộ phận máy móc chính xác.
  • Chi tiết yêu cầu độ sạch cao.

Ngành sản xuất pin và năng lượng

Sử dụng làm:

  • Lá dẫn điện.
  • Bộ phận kết nối.
  • Chi tiết bảo vệ.

Ưu điểm khi sử dụng Tấm Inox 301 0.12mm

  • Độ dày chính xác.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Độ bền cao.
  • Đàn hồi tốt.
  • Chống oxy hóa hiệu quả.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Gia công linh hoạt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp ngành công nghệ cao.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 301 0.12mm

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

  • Độ rộng tấm hoặc cuộn.
  • Xuất xứ vật liệu.
  • Độ cứng inox.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu gia công.

Ngoài ra, giá inox còn bị ảnh hưởng bởi:

  • Giá Niken.
  • Giá Crom.
  • Chi phí sản xuất.
  • Chi phí vận chuyển.

Do yêu cầu công nghệ cán mỏng chính xác, inox 301 0.12mm thường có giá cao hơn các loại inox thông thường.

Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 301 0.12mm

Lựa chọn đúng độ cứng

  • Cần đàn hồi cao → chọn Full Hard.
  • Cần dễ tạo hình → chọn Annealed.
  • Cần cân bằng → chọn Half Hard.

Kiểm tra chất lượng vật liệu

Khi mua cần kiểm tra:

  • Độ dày thực tế.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Độ phẳng.
  • Chứng chỉ CO, CQ.

Chọn nhà cung cấp uy tín

Nhà cung cấp cần đảm bảo:

  • Đúng mác SUS301.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Có khả năng cung cấp quy cách đặc biệt.
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.

Hướng dẫn bảo quản Tấm Inox 301 0.12mm

Do sản phẩm có độ dày nhỏ, cần bảo quản đúng cách:

  • Để trong bao bì chuyên dụng.
  • Tránh va đập mạnh.
  • Không đặt vật nặng lên bề mặt.
  • Tránh môi trường ẩm.
  • Không tiếp xúc hóa chất ăn mòn.

Vì sao nên mua Tấm Inox 301 0.12mm tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị cung cấp inox chất lượng cao với đa dạng quy cách, đáp ứng nhu cầu từ công nghiệp phổ thông đến các ngành yêu cầu độ chính xác cao.

Ưu điểm:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Cung cấp inox theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ gia công chính xác.
  • Báo giá cạnh tranh.
  • Giao hàng toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp về Tấm Inox 301 0.12mm

Tấm Inox 301 0.12mm có bền không?

Có. Dù có độ dày nhỏ, inox 301 vẫn có độ bền cao nhờ khả năng hóa bền qua cán nguội.

Tấm Inox 301 0.12mm dùng để làm gì?

Sản phẩm thường dùng trong điện tử, cơ khí chính xác, ô tô, thiết bị y tế và các ngành công nghiệp công nghệ cao.

Inox 301 0.12mm có chống gỉ không?

Có. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường sử dụng thông thường.

Kết luận

Tấm Inox 301 0.12mm là dòng vật liệu inox siêu mỏng sở hữu sự cân bằng giữa độ bền, tính đàn hồi và khả năng gia công chính xác. Với những ưu điểm vượt trội, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, cơ khí chính xác, ô tô và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 301 0.12mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, nguồn hàng ổn định và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo