Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 là thanh inox tròn đặc có đường kính 76mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 316 chất lượng cao. Đây là dòng vật liệu inox cao cấp được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh, độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Inox 316 nổi bật nhờ thành phần chứa Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn do muối, nước biển, hóa chất và các tác nhân oxy hóa. So với inox 304, inox 316 có khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất.
Với kích thước Phi 76, Láp Tròn Đặc Inox 316 có độ cứng vững cao, khả năng chịu lực lớn, thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy quan trọng, trục truyền động, linh kiện cơ khí công nghiệp nặng và các kết cấu yêu cầu độ bền lâu dài.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 được sản xuất theo quy trình hiện đại, đảm bảo độ chính xác về kích thước, thành phần hóa học và tính chất cơ học.
Các đặc điểm nổi bật:
- Đường kính ngoài Ø76mm.
- Dạng thanh inox tròn đặc nguyên khối.
- Vật liệu SUS 316 chống gỉ cao cấp.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Chịu lực và chịu nhiệt tốt.
- Bề mặt sáng, dễ vệ sinh.
- Không bị oxy hóa trong điều kiện thông thường.
- Gia công được bằng nhiều phương pháp cơ khí.
- Độ bền sử dụng lâu dài.
Sản phẩm phù hợp với các ngành sản xuất đòi hỏi vật liệu có độ ổn định cao và khả năng vận hành liên tục.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 |
| Mác thép | SUS 316 |
| Đường kính | Ø76mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 4m, 6m |
| Bề mặt | BA, No.1, đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN, EN |
| Công nghệ sản xuất | Cán nóng hoặc kéo nguội |
Thành Phần Hóa Học Của Inox 316
Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với khả năng chống ăn mòn cao nhờ thành phần hợp kim đặc biệt.
Các thành phần chính:
- Crom (Cr): 16 – 18%.
- Niken (Ni): 10 – 14%.
- Molypden (Mo): 2 – 3%.
- Carbon (C): ≤0,08%.
- Mangan (Mn).
- Silic (Si).
- Photpho (P).
- Lưu huỳnh (S).
Molypden (Mo) – Thành phần tạo nên sự khác biệt
Molypden giúp inox 316:
- Tăng khả năng chống ăn mòn muối.
- Hạn chế hiện tượng ăn mòn rỗ.
- Chịu được môi trường hóa chất.
- Hoạt động tốt trong môi trường biển.
Crom (Cr)
Crom tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt inox, giúp:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa.
- Duy trì độ bền vật liệu.
Niken (Ni)
Niken giúp:
- Tăng độ dẻo.
- Ổn định cấu trúc inox.
- Cải thiện khả năng gia công.
- Nâng cao độ bền.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của inox 316.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 có thể sử dụng trong:
- Môi trường nước biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Công trình ven biển.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Hệ thống xử lý nước.
Khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm duy trì độ bền lâu dài, hạn chế chi phí bảo trì.
Khả năng chịu lực cao
Với đường kính lớn 76mm, sản phẩm có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống cong vênh.
- Chịu va đập tốt.
- Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy chịu tải trọng cao.
Khả năng gia công linh hoạt
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 có thể được gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG.
- Đánh bóng.
Nhờ khả năng gia công tốt, sản phẩm đáp ứng được nhiều yêu cầu chế tạo khác nhau.
Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh
Sản phẩm có ưu điểm:
- Bề mặt sáng bóng.
- Ít bám bụi.
- Dễ lau chùi.
- Không bị bong tróc.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Công thức tính trọng lượng:
Khối lượng = D² × 0.00623 × L
Trong đó:
- D = 76mm.
- L = 6m.
Khối lượng một cây dài 6 mét:
76² × 0.00623 × 6 = khoảng 216,10 kg/cây.
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm được dùng để gia công:
- Trục máy công nghiệp lớn.
- Trục truyền động.
- Chi tiết chịu tải.
- Linh kiện máy móc.
- Bộ phận kết cấu cơ khí.
Ngành dầu khí
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị khai thác dầu khí.
- Công trình ngoài khơi.
- Hệ thống máy móc biển.
- Thiết bị chịu môi trường muối.
Ngành hóa chất
Ứng dụng trong:
- Bồn chứa hóa chất.
- Thiết bị phản ứng.
- Máy móc sản xuất hóa chất.
- Hệ thống xử lý công nghiệp.
Ngành hàng hải
Được sử dụng trong:
- Đóng tàu.
- Cầu cảng.
- Thiết bị hàng hải.
- Công trình ven biển.
Ngành xây dựng công nghiệp
Sử dụng trong:
- Kết cấu inox chịu lực.
- Phụ kiện công trình.
- Thiết bị ngoài trời.
- Hạng mục yêu cầu độ bền cao.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 Với Inox 304
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Xuất sắc | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Rất tốt | Khá |
| Độ bền | Cao | Cao |
| Tuổi thọ môi trường khắc nghiệt | Tốt hơn | Thấp hơn |
Đối với những công trình yêu cầu độ bền lâu dài trong môi trường biển hoặc hóa chất, inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Khi mua sản phẩm, khách hàng cần chú ý:
Kiểm tra chất lượng vật liệu
Cần đảm bảo:
- Đúng mác thép SUS 316.
- Đúng kích thước Phi 76.
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Kiểm tra bề mặt sản phẩm
Thanh inox chất lượng cần:
- Bề mặt đồng đều.
- Không cong vênh.
- Không nứt.
- Không có dấu hiệu oxy hóa.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Nên chọn đơn vị:
- Có nhiều quy cách inox.
- Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
- Có khả năng gia công theo yêu cầu.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76
Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
- Chiều dài sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Yêu cầu gia công.
Để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về quy cách, số lượng và mục đích sử dụng.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 Tại Vật Liệu Titan
vatlieutitan.org chuyên cung cấp các loại vật liệu inox công nghiệp với đa dạng kích thước, phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất và xây dựng.
Danh mục sản phẩm gồm:
- Láp Tròn Đặc Inox 316.
- Láp Tròn Đặc Inox 304.
- Láp Tròn Đặc Inox 310S.
- Thanh vuông inox.
- Thanh lục giác inox.
- Tấm inox.
- Ống inox.
- Cuộn inox.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn.
- Gia công theo yêu cầu.
- Tư vấn sản phẩm phù hợp.
- Đảm bảo nguồn hàng ổn định.
- Giao hàng nhanh chóng.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 là vật liệu inox cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học lớn và khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với kích thước lớn 76mm, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu gia công các chi tiết máy chịu lực, thiết bị dầu khí, hóa chất, hàng hải và công trình công nghiệp.
Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả sản xuất trong quá trình vận hành.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
