Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
Trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt và hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là một trong những sản phẩm được lựa chọn phổ biến. Đây là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao cấp, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 310S, có khả năng duy trì độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ cao và hóa chất nhẹ.
Với đường kính 6.4mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox kích thước nhỏ, phù hợp để gia công các chi tiết máy, linh kiện chịu nhiệt, thanh gá, móc treo trong lò công nghiệp và nhiều ứng dụng cơ khí chính xác khác.
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt vượt trội, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn cao, Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 được sử dụng rộng rãi trong các ngành nhiệt luyện, luyện kim, hóa chất, sản xuất thiết bị công nghiệp và chế tạo máy.
1. Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là thanh inox dạng tròn đặc được sản xuất từ vật liệu inox 310S với đường kính ngoài 6.4mm. Sản phẩm có kết cấu đặc ruột, toàn bộ thân thanh là inox nguyên khối, giúp tăng độ chắc chắn và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Không giống với các loại dây inox thông thường, láp tròn đặc có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn, thích hợp để chế tạo các chi tiết cần sự ổn định lâu dài.
Ý nghĩa tên gọi:
- Láp tròn đặc: Thanh inox có dạng hình trụ tròn, đặc toàn bộ tiết diện.
- Inox 310S: Mác thép không gỉ Austenitic chuyên dụng cho môi trường nhiệt cao.
- Phi 6.4: Đường kính thanh inox là 6.4mm.
Sản phẩm thường được sử dụng để chế tạo:
- Thanh đỡ chịu nhiệt.
- Móc treo trong lò nung.
- Chi tiết máy nhiệt luyện.
- Chốt inox chịu nhiệt.
- Linh kiện cơ khí nhỏ.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 |
| Mác inox | SUS 310S |
| Đường kính | Ø6.4mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN |
| Bề mặt | Sáng bóng, cán nguội |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Khả năng gia công | Cắt, uốn, hàn, tiện |
Láp inox 310S phi 6.4 thường được cung cấp dạng cây dài hoặc gia công thành từng đoạn theo yêu cầu của khách hàng.
3. Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S
Inox 310S là dòng inox chịu nhiệt thuộc nhóm Austenitic, nổi bật nhờ hàm lượng Crom và Niken cao hơn nhiều loại inox phổ thông.
Thành phần hóa học tiêu biểu:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 24 – 26% |
| Niken (Ni) | 19 – 22% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1.5% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt này, inox 310S có khả năng:
- Chịu nhiệt độ cao.
- Chống oxy hóa tốt.
- Duy trì độ bền trong môi trường nhiệt.
- Hạn chế ăn mòn do khí nóng.
Inox 310S thường được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao, có thể làm việc trong điều kiện nhiệt khắc nghiệt hơn so với inox 304.
4. Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
4.1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của inox 310S. Sản phẩm có khả năng duy trì tính ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 phù hợp với:
- Lò nung công nghiệp.
- Lò xử lý nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Buồng đốt.
- Hệ thống nhiệt luyện.
Khả năng chịu nhiệt tốt giúp hạn chế tình trạng cong vênh, biến dạng hoặc suy giảm cơ tính khi vận hành lâu dài.
4.2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Trong môi trường nhiệt cao, kim loại thường bị oxy hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, inox 310S có hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp bảo vệ trên bề mặt.
Nhờ đó, sản phẩm có khả năng:
- Hạn chế tạo lớp oxit.
- Duy trì bề mặt ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ sử dụng.
4.3. Độ bền cơ học ổn định
Mặc dù có đường kính nhỏ chỉ 6.4mm, nhưng láp inox 310S vẫn có độ bền tốt nhờ cấu trúc hợp kim cao cấp.
Sản phẩm có khả năng:
- Chịu lực kéo.
- Chịu nhiệt liên tục.
- Không dễ biến dạng.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
4.4. Dễ gia công và lắp đặt
Với kích thước nhỏ, Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 có ưu điểm:
- Dễ cắt theo kích thước.
- Dễ uốn tạo hình.
- Dễ hàn.
- Dễ lắp đặt vào thiết bị.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thiết kế kỹ thuật khác nhau.
5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
Trọng lượng láp inox được tính dựa trên đường kính và chiều dài thanh.
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × L
Trong đó:
- D: Đường kính thanh inox (mm).
- L: Chiều dài thanh (m).
Với:
- Đường kính: 6.4mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m.
Trọng lượng một cây Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 dài 6 mét khoảng:
1.53kg/cây
Nhờ trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng vận chuyển, bảo quản và gia công.
6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
6.1. Ngành nhiệt luyện
Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất của inox 310S.
Sản phẩm được dùng làm:
- Móc treo sản phẩm trong lò nhiệt.
- Thanh giữ vật liệu.
- Giá đỡ trong lò nung.
- Chi tiết chịu nhiệt.
Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm không bị suy giảm nhanh trong quá trình nung nóng.
6.2. Ngành luyện kim
Trong ngành luyện kim, vật liệu thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Láp inox 310S phi 6.4 được sử dụng trong:
- Thiết bị nung.
- Bộ phận dẫn hướng.
- Chi tiết máy trong dây chuyền luyện kim.
6.3. Ngành sản xuất thiết bị công nghiệp
Sản phẩm được ứng dụng để chế tạo:
- Linh kiện máy.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Thanh cố định.
- Chi tiết cơ khí nhỏ.
6.4. Ngành hóa chất
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, inox 310S phù hợp với một số môi trường hóa chất có nhiệt độ cao.
Ứng dụng:
- Thiết bị phản ứng.
- Bộ phận đường ống nhiệt.
- Chi tiết máy trong môi trường ăn mòn.
7. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Với Inox 304
| Tiêu chí | Inox 310S | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Trung bình |
| Chống oxy hóa nhiệt | Xuất sắc | Khá |
| Chống ăn mòn | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Lò nhiệt, môi trường nóng | Công nghiệp thông thường |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, inox 310S là lựa chọn phù hợp hơn so với inox 304.
8. Cách Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
Để lựa chọn sản phẩm chất lượng, khách hàng cần chú ý:
Kiểm tra đúng mác inox
Cần đảm bảo sản phẩm là inox 310S thay vì các loại inox thông thường.
Kiểm tra kích thước
Cần kiểm tra:
- Đường kính Ø6.4mm.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng.
- Tình trạng bề mặt.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ đảm bảo:
- Hàng đúng tiêu chuẩn.
- Chất lượng ổn định.
- Có hỗ trợ gia công.
- Giao hàng đúng yêu cầu.
9. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 310S.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng mua.
- Chiều dài cắt.
- Yêu cầu gia công.
Do inox 310S là dòng inox chịu nhiệt cao nên giá thành thường cao hơn inox 304 hoặc inox 201.
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm.
10. Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Tại Vật Liệu Titan
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp các loại vật liệu inox công nghiệp phục vụ nhiều lĩnh vực như:
- Cơ khí chế tạo.
- Công nghiệp nhiệt.
- Gia công máy móc.
- Sản xuất thiết bị.
Các sản phẩm cung cấp gồm:
- Láp tròn đặc inox 310S.
- Láp inox 304.
- Láp inox 316.
- Tấm inox.
- Ống inox.
- Thanh inox chịu nhiệt.
Khách hàng khi mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Báo giá nhanh chóng.
- Cung cấp số lượng lớn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, độ bền ổn định và tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Với ưu điểm nổi bật như chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn, dễ gia công và kích thước nhỏ gọn, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành nhiệt luyện, luyện kim, hóa chất và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu inox chịu nhiệt chất lượng cao, Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là lựa chọn phù hợp giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng. Vật Liệu Titan sẵn sàng cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
