Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

Trong những môi trường làm việc có nhiệt độ cao, khả năng oxy hóa mạnh hoặc yêu cầu vật liệu có độ bền vượt trội, inox 310S là một trong những dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 là sản phẩm dạng thanh tròn đặc được sản xuất từ inox 310S cao cấp, sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như khả năng chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn, chống oxy hóa và duy trì độ ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Với đường kính 11mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox kích thước trung bình, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt luyện, chế tạo máy, sản xuất thiết bị chịu nhiệt, lò nung công nghiệp và các hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.

Khác với các loại inox thông thường như inox 304 hoặc inox 201, inox 310S được thiết kế chuyên biệt cho môi trường nhiệt độ cao nhờ hàm lượng Crom và Niken lớn. Chính vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy, linh kiện cơ khí và kết cấu chịu nhiệt.

1. Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 là một thanh inox dạng tròn đặc, có đường kính ngoài 11mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 310S. Sản phẩm có cấu tạo đặc nguyên khối, không có phần rỗng bên trong, giúp tăng khả năng chịu lực và khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt cao.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh inox hình trụ tròn, đặc toàn bộ tiết diện.
  • Inox 310S: Dòng inox chịu nhiệt cao thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Phi 11: Đường kính thanh inox là 11mm.

Nhờ đặc tính nổi bật của vật liệu 310S, sản phẩm thường được ứng dụng để chế tạo:

  • Thanh chịu nhiệt.
  • Ty inox trong lò nung.
  • Móc treo sản phẩm nhiệt luyện.
  • Linh kiện máy công nghiệp.
  • Chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cao.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

Thông số kỹ thuật cơ bản:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11
Mác thép SUS 310S
Đường kính Ø11mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Bề mặt Sáng bóng hoặc cán nguội
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN
Gia công Cắt, uốn, hàn, tiện

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong từng ngành nghề.

3. Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

Inox 310S thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic cao cấp, được phát triển để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

Thành phần hóa học chính gồm:

  • Crom (Cr): khoảng 24 – 26%.
  • Niken (Ni): khoảng 19 – 22%.
  • Carbon (C): ≤ 0,08%.
  • Mangan (Mn): ≤ 2%.
  • Silic (Si): ≤ 1,5%.
  • Photpho (P): ≤ 0,045%.
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,03%.

Trong đó:

Crom (Cr)

Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.

Niken (Ni)

Tăng độ dẻo, khả năng chịu nhiệt và giúp inox duy trì tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Carbon (C)

Được kiểm soát ở mức thấp nhằm hạn chế hiện tượng giảm khả năng chống ăn mòn sau quá trình gia nhiệt.

Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, inox 310S có thể hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng nhiệt độ cao mà nhiều loại inox khác không đáp ứng được.

4. Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

4.1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của inox 310S.

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 có khả năng làm việc tốt trong các môi trường:

  • Lò nung công nghiệp.
  • Lò xử lý nhiệt.
  • Thiết bị gia nhiệt.
  • Buồng đốt.
  • Hệ thống nhiệt luyện.

Khả năng chịu nhiệt cao giúp sản phẩm hạn chế:

  • Cong vênh.
  • Biến dạng.
  • Giảm độ bền khi nung nóng lâu dài.

4.2. Chống oxy hóa hiệu quả

Ở nhiệt độ cao, nhiều loại kim loại dễ xảy ra hiện tượng oxy hóa làm giảm tuổi thọ. Tuy nhiên, inox 310S có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt, giúp hạn chế sự tác động của môi trường.

Ưu điểm này giúp sản phẩm:

  • Duy trì độ bền lâu dài.
  • Ít bị ăn mòn do nhiệt.
  • Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

4.3. Độ bền cơ học cao

Mặc dù có đường kính 11mm nhưng sản phẩm vẫn sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực tốt.

Láp inox 310S phi 11 có thể đáp ứng:

  • Khả năng chịu tải.
  • Khả năng chịu rung động.
  • Khả năng chịu tác động cơ học.

4.4. Dễ dàng gia công

Nhờ kích thước vừa phải, sản phẩm có thể dễ dàng thực hiện các phương pháp gia công như:

  • Cắt theo chiều dài.
  • Uốn tạo hình.
  • Hàn inox.
  • Tiện ren.
  • Gia công CNC.

Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thiết kế công nghiệp khác nhau.

5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

Trọng lượng láp inox được tính dựa trên đường kính và chiều dài thanh.

Công thức tham khảo:

Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × L

Trong đó:

  • D: Đường kính thanh inox (mm).
  • L: Chiều dài thanh (m).

Với:

  • Đường kính: 11mm.
  • Chiều dài: 6m.

Trọng lượng một cây Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 dài 6 mét khoảng:

4,5kg/cây

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất và tiêu chuẩn vật liệu.

6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

6.1. Ngành nhiệt luyện

Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất của inox 310S.

Sản phẩm được sử dụng làm:

  • Thanh treo trong lò nhiệt.
  • Giá đỡ sản phẩm nung.
  • Chi tiết cố định trong lò.
  • Bộ phận chịu nhiệt.

6.2. Ngành luyện kim

Trong các nhà máy luyện kim, vật liệu thường phải chịu nhiệt độ rất cao.

Láp inox 310S phi 11 được sử dụng cho:

  • Thiết bị nung.
  • Bộ phận máy luyện kim.
  • Linh kiện dây chuyền sản xuất.

6.3. Ngành sản xuất máy công nghiệp

Sản phẩm được gia công thành:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt máy.
  • Thanh dẫn hướng.
  • Chi tiết chịu nhiệt.

6.4. Ngành hóa chất

Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, inox 310S phù hợp với một số hệ thống:

  • Thiết bị phản ứng nhiệt.
  • Máy móc hóa chất.
  • Bộ phận tiếp xúc môi trường nóng.

7. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 Với Inox 304

Tiêu chí Inox 310S Inox 304
Khả năng chịu nhiệt Rất cao Trung bình
Chống oxy hóa nhiệt Xuất sắc Khá
Chống ăn mòn Cao Cao
Ứng dụng Môi trường nhiệt cao Công nghiệp phổ thông
Giá thành Cao hơn Thấp hơn

Nếu yêu cầu sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, inox 310S là lựa chọn tối ưu hơn.

8. Kinh Nghiệm Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên chú ý:

Kiểm tra đúng chủng loại inox

Cần đảm bảo sản phẩm đúng mác:

  • SUS 310S.
  • Đúng đường kính Ø11mm.

Kiểm tra bề mặt sản phẩm

Thanh inox đạt chất lượng cần:

  • Không nứt.
  • Không cong vênh.
  • Không có khuyết điểm bề mặt.

Chọn đơn vị cung cấp uy tín

Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ:

  • Tư vấn vật liệu.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Cung cấp số lượng lớn.
  • Đảm bảo tiến độ giao hàng.

9. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11

Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá inox 310S trên thị trường.
  • Xuất xứ vật liệu.
  • Số lượng mua.
  • Chiều dài sản phẩm.
  • Yêu cầu gia công.

Do inox 310S là dòng inox chịu nhiệt cao nên giá thành thường cao hơn các loại inox thông dụng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Quy cách Ø11mm.
  • Số lượng cần mua.
  • Chiều dài mong muốn.

10. Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 Tại Vật Liệu Titan

vatlieutitan.org cung cấp các dòng vật liệu inox công nghiệp phục vụ nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Gia công máy móc.
  • Công nghiệp nhiệt.
  • Sản xuất thiết bị.

Các sản phẩm gồm:

  • Láp tròn đặc inox 310S.
  • Láp inox 304.
  • Láp inox 316.
  • Tấm inox chịu nhiệt.
  • Ống inox công nghiệp.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn vật liệu.
  • Cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Báo giá nhanh.
  • Cung cấp số lượng lớn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao, phù hợp cho các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống oxy hóa, độ bền và sự ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Với ưu điểm vượt trội về khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt luyện, luyện kim, hóa chất và chế tạo máy.

Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 11 chất lượng cao giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho các hệ thống công nghiệp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo