Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính lớn, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 304 chất lượng cao. Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, gia công máy móc, sản xuất linh kiện chịu lực và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
Nhờ sở hữu những ưu điểm nổi bật như độ cứng cao, khả năng chịu tải trọng lớn, chống oxy hóa hiệu quả và tuổi thọ sử dụng lâu dài, láp tròn đặc inox 304 phi 130 đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp, nhà máy và xưởng gia công cơ khí chuyên nghiệp.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm thấy nhiều loại vật liệu inox với đa dạng kích thước, chủng loại và tiêu chuẩn, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng trong thực tế.
1. Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 304 phi 130 là thanh kim loại dạng trụ tròn, đặc ruột, có đường kính ngoài là 130mm, được sản xuất từ thép không gỉ inox 304. Đây là dòng vật liệu có kết cấu nguyên khối, không có phần rỗng bên trong nên sở hữu khả năng chịu lực, chịu va đập và chống biến dạng rất tốt.
Khác với ống inox hoặc các loại inox dạng tấm, láp tròn đặc được sử dụng chủ yếu để gia công thành các chi tiết cơ khí cần độ chính xác và độ bền cao.
Một số ứng dụng phổ biến của láp inox 304 phi 130:
- Gia công trục máy công nghiệp
- Chế tạo linh kiện cơ khí
- Làm chi tiết máy CNC
- Sản xuất thiết bị chịu tải
- Chế tạo khuôn mẫu và bộ phận truyền động
Với kích thước đường kính 130mm, đây là loại láp inox thuộc nhóm kích thước lớn, thường được sử dụng trong các công trình và dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130
Các thông số kỹ thuật phổ biến của sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 304 phi 130 |
| Vật liệu | SUS 304 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø130mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6000mm/cây |
| Chiều dài gia công | Theo yêu cầu khách hàng |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 hoặc đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ |
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cắt theo kích thước mong muốn hoặc gia công thêm như tiện, phay, khoan, đánh bóng nhằm phù hợp với từng mục đích sử dụng.
3. Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130
3.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 304 chính là khả năng chống gỉ sét và chống oxy hóa tốt.
Trong thành phần inox 304 có chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Các nguyên tố này tạo nên lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, giúp hạn chế tác động của môi trường bên ngoài.
Láp inox 304 phi 130 có thể hoạt động tốt trong nhiều môi trường như:
- Nhà máy sản xuất
- Khu vực có độ ẩm cao
- Thiết bị công nghiệp
- Ngành chế biến thực phẩm
- Hệ thống xử lý nước
So với thép thông thường, inox 304 có khả năng duy trì chất lượng lâu dài hơn và giảm chi phí bảo dưỡng.
3.2. Độ bền cơ học cao
Với đường kính lớn lên đến 130mm, láp tròn đặc inox 304 có khả năng chịu lực rất tốt.
Một số ưu điểm về cơ tính:
- Chịu tải trọng lớn
- Chịu lực ép tốt
- Chống biến dạng
- Chịu được tác động cơ học mạnh
Đặc biệt, kết cấu đặc giúp vật liệu có độ ổn định cao khi sử dụng làm các bộ phận quay hoặc truyền động.
3.3. Khả năng gia công đa dạng
Láp inox 304 phi 130 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau:
- Tiện CNC
- Phay CNC
- Cắt cơ khí
- Khoan lỗ
- Hàn inox
- Đánh bóng bề mặt
Khả năng gia công tốt giúp sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong ngành cơ khí hiện đại.
3.4. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Inox 304 có bề mặt màu sáng bạc tự nhiên, không bị bong tróc như một số loại vật liệu phủ bề mặt.
Ưu điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần:
- Tính thẩm mỹ cao
- Vệ sinh dễ dàng
- Hạn chế bám bụi
- Đảm bảo an toàn vệ sinh
4. Thành Phần Hóa Học Của Inox 304
Láp tròn đặc inox 304 phi 130 được cấu tạo từ thép không gỉ SUS 304 với thành phần chính:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Nhờ thành phần hợp kim cân bằng, inox 304 vừa có độ bền cao vừa đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng.
5. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130
Độ bền sử dụng lâu dài
Láp inox 304 phi 130 có tuổi thọ cao nhờ khả năng chống oxy hóa và chống gỉ tốt. Điều này giúp hạn chế việc thay thế vật liệu thường xuyên.
Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 304 có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hơn so với nhiều loại thép thông thường, phù hợp với các hệ thống máy móc công nghiệp.
An toàn cho ngành thực phẩm
Bề mặt inox không chứa lớp phủ độc hại, dễ vệ sinh và đáp ứng yêu cầu của các ngành sản xuất thực phẩm, dược phẩm.
Tính ổn định cao
Cấu trúc đặc nguyên khối giúp sản phẩm duy trì hình dạng tốt khi chịu tác động lực trong quá trình vận hành.
6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130
6.1. Gia công trục máy công nghiệp
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của láp inox phi 130.
Sản phẩm thường được gia công thành:
- Trục quay máy
- Trục truyền động
- Trục ép
- Trục dẫn hướng
Những chi tiết này yêu cầu vật liệu có khả năng chịu lực cao và hoạt động ổn định trong thời gian dài.
6.2. Chế tạo máy móc công nghiệp
Trong ngành chế tạo máy, láp inox 304 phi 130 được dùng để sản xuất:
- Bộ phận máy tự động
- Linh kiện máy CNC
- Khuôn mẫu
- Chi tiết kết nối chịu lực
Khả năng gia công chính xác giúp sản phẩm đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật.
6.3. Ngành thực phẩm và dược phẩm
Nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Máy chế biến thực phẩm
- Thiết bị khuấy trộn
- Máy đóng gói
- Dây chuyền sản xuất
Láp inox 304 phi 130 có thể được sử dụng để chế tạo các bộ phận chịu lực trong các thiết bị này.
6.4. Ngành xây dựng và kết cấu công nghiệp
Sản phẩm còn được dùng trong:
- Công trình yêu cầu độ bền cao
- Kết cấu máy móc
- Bộ phận liên kết
- Hạng mục ngoài trời
Khả năng chống gỉ giúp inox 304 duy trì tính ổn định trong thời gian dài.
7. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 Với Một Số Loại Inox Khác
So sánh inox 304 và inox 201
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt | Khá |
| Độ bền | Cao | Trung bình |
| Hàm lượng Niken | Cao | Thấp |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Inox 304 phù hợp hơn với những môi trường cần độ bền lâu dài.
So sánh inox 304 và inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường hóa chất | Khá | Tốt hơn |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn |
Nếu sử dụng trong môi trường chứa nhiều muối hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ có ưu thế hơn.
8. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130
Giá của láp tròn đặc inox 304 phi 130 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Giá inox nguyên liệu hiện tại
- Khối lượng sản phẩm
- Xuất xứ vật liệu
- Số lượng đặt mua
- Yêu cầu gia công
Do có đường kính lớn nên sản phẩm thường có trọng lượng cao, giá bán thường được tính theo kilogram hoặc theo cây tiêu chuẩn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng cần mua
- Chiều dài mong muốn
- Yêu cầu xử lý bề mặt
- Địa điểm giao hàng
9. Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 Uy Tín
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo:
- Đúng chất liệu SUS 304
- Đúng kích thước Ø130mm
- Có đầy đủ thông tin sản phẩm
- Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật
- Giá thành cạnh tranh
vatlieutitan.org chuyên cung cấp các dòng vật liệu kim loại công nghiệp như inox, titan, nhôm, đồng và nhiều loại vật liệu chuyên dụng khác.
Các sản phẩm được cung cấp phù hợp cho nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo
- Sản xuất công nghiệp
- Xây dựng
- Gia công máy móc
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 130 là vật liệu lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Với cấu tạo đặc chắc chắn cùng chất lượng vượt trội của inox 304, sản phẩm đáp ứng tốt các nhu cầu trong ngành cơ khí, công nghiệp nặng, chế tạo máy và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Việc lựa chọn láp inox 304 phi 130 chất lượng cao từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo hiệu suất vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí trong quá trình sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
