Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 là dòng vật liệu inox dạng thanh tròn đặc có đường kính lớn, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 304 cao cấp. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện chịu lực và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.

Nhờ những ưu điểm nổi bật như độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn, bề mặt sáng đẹp và tuổi thọ lâu dài, láp tròn đặc inox 304 phi 110 trở thành một trong những loại inox thanh đặc được nhiều doanh nghiệp, nhà máy và xưởng gia công lựa chọn.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm thấy nhiều loại vật liệu inox với đa dạng kích thước, chủng loại và tiêu chuẩn khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

1. Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 304 phi 110 là một thanh kim loại hình trụ có kết cấu đặc hoàn toàn, được làm từ vật liệu inox 304 với đường kính ngoài 110mm. Khác với các loại ống inox có phần lõi rỗng, láp inox đặc có khả năng chịu lực, chịu xoắn và chịu va đập vượt trội nhờ cấu tạo nguyên khối.

Inox 304 là dòng thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay, chứa hàm lượng Crom và Niken cao giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Với kích thước phi 110 thuộc nhóm láp inox đường kính lớn, sản phẩm thường được sử dụng trong những chi tiết máy cần độ chắc chắn cao như:

  • Trục truyền động công nghiệp
  • Chi tiết máy chịu lực
  • Linh kiện cơ khí chính xác
  • Bộ phận kết cấu máy móc
  • Thiết bị công nghiệp nặng

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110

Một số thông số kỹ thuật phổ biến:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 304 phi 110
Mác thép SUS 304
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Ø110mm
Chiều dài tiêu chuẩn 6000mm/cây
Gia công Cắt theo yêu cầu
Bề mặt BA, 2B, No.1 hoặc đánh bóng
Tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN
Xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ

Tùy vào nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể yêu cầu gia công cắt ngắn, tiện ren, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo mục đích sử dụng.

3. Đặc Tính Của Inox 304 Trong Láp Tròn Đặc Phi 110

3.1. Khả năng chống ăn mòn cao

Ưu điểm nổi bật nhất của inox 304 chính là khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nhờ lớp màng Crom Oxit bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, vật liệu có khả năng hạn chế quá trình oxy hóa trong điều kiện môi trường thông thường.

Láp inox 304 phi 110 có thể sử dụng tốt trong:

  • Nhà máy sản xuất
  • Môi trường ẩm ướt
  • Khu vực có hơi nước
  • Ngành chế biến thực phẩm
  • Thiết bị công nghiệp

So với thép thông thường, inox 304 giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng và thay thế trong quá trình vận hành.

3.2. Độ bền và khả năng chịu lực tốt

Với đường kính lớn 110mm cùng cấu tạo đặc, sản phẩm có khả năng chịu lực cơ học cao.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Chịu lực nén tốt
  • Chịu tải trọng lớn
  • Khả năng chống biến dạng cao
  • Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp

Đây là lý do láp inox 304 phi 110 thường được lựa chọn để chế tạo các chi tiết máy quan trọng.

3.3. Khả năng gia công linh hoạt

Mặc dù có độ cứng cao, inox 304 vẫn có khả năng gia công tốt bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện CNC
  • Phay CNC
  • Khoan lỗ
  • Cắt bằng máy chuyên dụng
  • Hàn TIG, MIG
  • Đánh bóng

Nhờ khả năng gia công đa dạng, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

3.4. Tính thẩm mỹ cao

Bề mặt inox 304 có màu sáng bạc tự nhiên, dễ vệ sinh và ít bám bẩn. Sau khi đánh bóng, vật liệu có độ sáng cao, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu cả về công năng và thẩm mỹ.

4. Thành Phần Hóa Học Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110

Inox 304 có thành phần chính gồm:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 18 – 20%
Niken (Ni) 8 – 10.5%
Carbon (C) ≤ 0.08%
Mangan (Mn) ≤ 2%
Silic (Si) ≤ 1%
Photpho (P) ≤ 0.045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03%

Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống gỉ, trong khi Niken giúp inox 304 duy trì độ dẻo, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt hơn.

5. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110

Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, láp inox 304 phi 110 có thể sử dụng trong thời gian dài mà không bị xuống cấp nhanh chóng.

Không cần bảo dưỡng thường xuyên

So với vật liệu thép carbon, inox 304 ít bị rỉ sét, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.

An toàn trong ngành thực phẩm

Inox 304 không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, phù hợp với các thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm.

Khả năng chịu nhiệt tốt

Vật liệu có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao hơn so với nhiều loại kim loại thông thường.

6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110

6.1. Gia công cơ khí chính xác

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của láp inox phi 110.

Sản phẩm được dùng để chế tạo:

  • Trục máy
  • Trục quay
  • Chốt chịu lực
  • Bánh răng
  • Khuôn mẫu
  • Linh kiện máy CNC

Đặc biệt trong các hệ thống máy móc công suất lớn, yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao.

6.2. Ngành chế tạo máy công nghiệp

Trong các nhà máy sản xuất, láp inox 304 phi 110 được sử dụng để chế tạo:

  • Bộ phận truyền động
  • Chi tiết máy tự động
  • Khung đỡ máy
  • Bộ phận kết nối

Nhờ khả năng chịu lực tốt, vật liệu giúp tăng độ bền cho thiết bị.

6.3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

Các thiết bị trong ngành thực phẩm thường yêu cầu vật liệu:

  • Không bị ăn mòn
  • Dễ vệ sinh
  • Không phản ứng với sản phẩm

Láp inox 304 phi 110 đáp ứng tốt những yêu cầu này và thường được dùng làm:

  • Trục khuấy
  • Bộ phận máy chế biến
  • Linh kiện thiết bị sản xuất

6.4. Công nghiệp đóng tàu và môi trường biển

Trong một số ứng dụng hàng hải, inox 304 có thể được sử dụng cho các chi tiết không tiếp xúc trực tiếp với môi trường muối quá cao.

Các ứng dụng gồm:

  • Chi tiết máy tàu
  • Bộ phận liên kết
  • Linh kiện cơ khí ngoài trời

Đối với môi trường biển khắc nghiệt hơn, inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

7. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 Với Một Số Vật Liệu Khác

So với inox 201

Tiêu chí Inox 304 Inox 201
Chống gỉ Tốt Trung bình
Độ bền Cao Khá
Hàm lượng Niken Cao Thấp
Giá thành Cao hơn Thấp hơn

Nếu yêu cầu sử dụng lâu dài, inox 304 là lựa chọn tối ưu hơn.

So với inox 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Môi trường hóa chất Khá Tốt hơn
Giá thành Kinh tế Cao hơn

Inox 316 phù hợp với môi trường hóa chất mạnh, còn inox 304 đáp ứng tốt đa số nhu cầu công nghiệp.

8. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110

Giá láp tròn đặc inox 304 phi 110 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá inox nguyên liệu trên thị trường
  • Trọng lượng cây inox
  • Nguồn gốc xuất xứ
  • Số lượng đặt hàng
  • Yêu cầu gia công

Do sản phẩm có đường kính lớn nên trọng lượng mỗi cây khá cao, vì vậy giá thường được tính dựa trên kg hoặc theo từng cây tiêu chuẩn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua
  • Chiều dài mong muốn
  • Yêu cầu gia công
  • Địa điểm giao hàng

9. Mua Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 Chất Lượng Ở Đâu?

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo sản phẩm:

  • Đúng chủng loại inox 304
  • Đúng kích thước phi 110
  • Có nguồn gốc rõ ràng
  • Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá thành hợp lý

vatlieutitan.org là địa chỉ cung cấp nhiều dòng vật liệu kim loại công nghiệp như inox, titan, đồng, nhôm và các loại thép đặc biệt. Sản phẩm được kiểm soát về chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp sản xuất, cơ khí và xây dựng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 110 là dòng vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong ngành công nghiệp hiện đại. Với cấu tạo đặc chắc chắn, sản phẩm phù hợp để gia công các chi tiết máy chịu lực, trục truyền động, thiết bị sản xuất và nhiều ứng dụng cơ khí khác.

Việc lựa chọn đúng loại láp inox 304 phi 110 chất lượng cao sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo