Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø96mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS201. Đây là dòng vật liệu cơ khí có kích thước lớn, được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất trục truyền động, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các kết cấu chịu tải trọng cao.
Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu lực vượt trội, chống biến dạng tốt và duy trì độ ổn định trong điều kiện làm việc liên tục. Inox 201 còn có ưu điểm về giá thành cạnh tranh, phù hợp với các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cơ học. Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303 và EN 10088.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø96 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 57,40 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 344,40 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, Hairline |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, hàn, đánh bóng |
Công thức tính trọng lượng
Đối với thanh inox tròn đặc:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với Ø96mm:
96² × 0,00623 ≈ 57,40 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 96 nặng khoảng 57,40 kg.
- Một cây tiêu chuẩn dài 6 mét có trọng lượng khoảng 344,40 kg.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần hóa học điển hình:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
Việc giảm hàm lượng Niken và tăng Mangan giúp inox 201 có giá thành thấp hơn inox 304 nhưng vẫn đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96
Khả năng chịu tải rất lớn
Với đường kính Ø96mm, sản phẩm thích hợp để chế tạo:
- Trục máy công nghiệp.
- Trục truyền động cỡ lớn.
- Chốt chịu lực.
- Chi tiết cơ khí hạng nặng.
- Kết cấu chịu tải.
Độ cứng cao
Láp inox 201 phi 96 có các ưu điểm:
- Chịu va đập tốt.
- Hạn chế cong vênh.
- Chống biến dạng.
- Độ ổn định cơ học cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Khả năng chống oxy hóa khá
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:
- Nhà xưởng.
- Nhà máy sản xuất.
- Công trình dân dụng.
- Môi trường công nghiệp thông thường.
- Điều kiện khô ráo.
Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn.
Dễ gia công
Láp inox 201 phi 96 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Giá thành hợp lý
So với inox 304 cùng kích thước, inox 201 phi 96 có mức giá thấp hơn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu cơ khí.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96
Gia công cơ khí
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt định vị.
- Bạc trục.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết chịu lực.
Chế tạo máy
Ứng dụng trong:
- Máy công nghiệp.
- Máy khai thác.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Thiết bị tự động hóa.
Xây dựng
Láp inox 201 phi 96 được sử dụng để sản xuất:
- Kết cấu chịu lực.
- Thanh liên kết.
- Cột inox.
- Lan can.
- Tay vịn.
- Phụ kiện công trình.
Nội thất inox
Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm còn được dùng trong:
- Chân bàn.
- Khung inox.
- Giá đỡ.
- Thiết bị nội thất.
- Chi tiết trang trí.
Công nghiệp sản xuất
Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong:
- Thiết bị cơ khí.
- Hệ thống băng tải.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị vận chuyển.
- Máy móc công nghiệp.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 và Inox 304 Phi 96
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 96 | Inox 304 Phi 96 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Ăn mòn cao |
Nếu công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn đặc biệt, inox 201 phi 96 là lựa chọn mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Quy trình sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 được sản xuất theo các bước:
- Lựa chọn nguyên liệu inox SUS201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng hoặc kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Toàn bộ quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi giao đến khách hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 thường đáp ứng các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A484.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96
Kiểm tra quy cách
- Đường kính Ø96mm.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng.
- Dung sai kỹ thuật.
Kiểm tra chất lượng
Nên lựa chọn sản phẩm:
- Đúng mác SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Bề mặt sáng, không cong vênh hoặc nứt.
Chọn theo môi trường sử dụng
- Môi trường thông thường → Inox 201.
- Môi trường ẩm hoặc ngoài trời lâu dài → Inox 304.
- Môi trường hóa chất, nước biển → Inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Quy cách và chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Xuất xứ.
- Chi phí vận chuyển.
Giá láp inox 201 thường biến động theo giá thép không gỉ trên thị trường, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá mới nhất.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300mm và nhiều kích thước theo yêu cầu.
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo quy cách.
- Nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tình.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 là vật liệu cơ khí có khả năng chịu lực lớn, độ cứng cao, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính Ø96mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, xây dựng và công nghiệp nặng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 96 là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và dự án sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
