Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø76mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu lực cao, chống biến dạng tốt và được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục máy, chế tạo khuôn mẫu, kết cấu công nghiệp và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác.
Inox 201 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng Crom cao kết hợp với Mangan, mang đến độ cứng tốt, khả năng chống oxy hóa khá và chi phí đầu tư thấp hơn so với inox 304. Chính vì vậy, láp inox 201 phi 76 là lựa chọn phù hợp cho các công trình và dự án yêu cầu tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học. Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A484 và JIS G4303.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø76 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 35,98 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 215,88 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, Hairline |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, hàn, đánh bóng |
Công thức tính trọng lượng
Đối với thanh inox tròn đặc:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với Ø76mm:
76² × 0,00623 ≈ 35,98 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 76 nặng khoảng 35,98 kg.
- Một cây tiêu chuẩn dài 6 mét có trọng lượng khoảng 215,88 kg.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 là thép không gỉ Austenitic với thành phần hóa học tiêu biểu:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
Nhờ thành phần hợp kim này, inox 201 có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và đáp ứng hiệu quả trong các ứng dụng cơ khí thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76
Khả năng chịu lực vượt trội
Với đường kính lớn Ø76mm, sản phẩm phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng lớn như:
- Trục máy công nghiệp.
- Trục truyền động.
- Chốt chịu lực.
- Chi tiết kết cấu.
- Hệ thống cơ khí hạng nặng.
Độ cứng cao
Láp inox 201 phi 76 có khả năng:
- Chịu va đập tốt.
- Hạn chế cong vênh.
- Chống biến dạng khi gia công.
- Đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành.
Chống oxy hóa khá tốt
Sản phẩm hoạt động hiệu quả trong:
- Nhà xưởng.
- Công trình dân dụng.
- Nhà máy sản xuất.
- Môi trường công nghiệp thông thường.
Đối với môi trường chứa hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt tuổi thọ cao hơn.
Gia công thuận tiện
Láp inox 201 phi 76 tương thích với nhiều phương pháp gia công như:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Giá thành tối ưu
So với inox 304 cùng quy cách, inox 201 phi 76 có chi phí thấp hơn đáng kể, giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách cho các dự án quy mô lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76
Gia công cơ khí
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt định vị.
- Bạc trục.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết chịu lực.
Chế tạo máy
Láp inox 201 phi 76 được ứng dụng trong:
- Máy công nghiệp.
- Máy khai thác.
- Máy đóng gói.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị tự động hóa.
Xây dựng
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Kết cấu chịu lực.
- Lan can inox.
- Tay vịn.
- Thanh liên kết.
- Cột trang trí.
- Phụ kiện công trình.
Nội thất
Sản phẩm còn được sử dụng để:
- Chân bàn.
- Khung inox.
- Giá đỡ.
- Thiết bị nội thất.
- Phụ kiện trang trí.
Công nghiệp sản xuất
Láp inox phi 76 còn được dùng trong:
- Thiết bị cơ khí.
- Hệ thống băng tải.
- Máy chế biến.
- Thiết bị vận chuyển.
- Dây chuyền sản xuất.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 và Inox 304 Phi 76
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 76 | Inox 304 Phi 76 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Ăn mòn cao |
Nếu công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn đặc biệt, inox 201 phi 76 là giải pháp kinh tế và hiệu quả.
Quy trình sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 được sản xuất theo các bước:
- Chọn nguyên liệu inox SUS201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng hoặc kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra dung sai kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Toàn bộ quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng ổn định.
Tiêu chuẩn sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 thường được sản xuất theo:
- ASTM A276.
- ASTM A484.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76
Kiểm tra quy cách
- Đường kính Ø76mm.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng.
- Dung sai kỹ thuật.
Kiểm tra chất lượng
Nên lựa chọn sản phẩm:
- Đúng mác SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Bề mặt đồng đều.
- Không nứt, cong hoặc rỗ.
Lựa chọn theo môi trường
- Môi trường thông thường → Inox 201.
- Môi trường ẩm → Inox 304.
- Môi trường hóa chất hoặc nước biển → Inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Quy cách và chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chi phí vận chuyển.
Giá láp inox 201 trên thị trường thường thay đổi theo giá thép và số lượng đặt hàng, vì vậy nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá mới nhất.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300mm và nhận đặt hàng theo yêu cầu.
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS201.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 là vật liệu cơ khí chất lượng cao, sở hữu độ cứng lớn, khả năng chịu tải tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính Ø76mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, xây dựng và công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc có chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 76 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp và dự án sản xuất hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
